Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Dijon, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Montpellier
1 Kết thúc HT 0-0 1
Dijon
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Montpellier Phút Dijon
Nordan Mukiele 27'
43' Brandon Nsimba Ndezi
HT 0-0
Theo Chennahi 62'
Daylam Meddah 63'
▲ Gregory Ayem ▼ Naoufel El Hannach64'
▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele64'
66' ▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka
66' ▲ Adel Lembezat ▼ Paul Bellon
72' ▲ Samy Chouchane ▼ Brandon Nsimba Ndezi
73' ▲ Ylan Aka ▼ Michael Barreto
76' Adel Lembezat
▲ Hichem Abderrebi ▼ Daylam Meddah80'
82' ▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack
▲ Lacine Megnan-Pave ▼ Mamadou Camara85'
89' Lenny Lacroix
1 - 0 90'
Yael Mouanga(Assists:Theo Sainte Luce) (Kiến tạo: Theo Sainte Luce) 2 - 0 90'
90+2' 2 - 1
90+3' 2 - 2 Adel Lembezat
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 76
Hòa 12 13
Bại 01 21
Ghi bàn 63 2523
Mất bàn 34 1412
Điểm 72 2221

Chủ = Montpellier · Khách = Dijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montpellier (7)Hiệp 1 / Cả trậnDijon (8)
2 (29%)Thắng/Thắng4 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)

Bảng xếp hạng

Montpellier

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10101119
Sân khách11001032
6 gần64111711--

Dijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32181135225651
Sân nhà169523215322
Sân khách169612010331
6 gần6420177--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Montpellier 7 (35%)Hòa 10 (50%)Dijon 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D107/02/21Montpellier4-2 (0-1)Dijon9-4+0.752.5T
FRA D127/09/20Dijon2-2 (1-0)Montpellier6-13+0.252.5H
FRA D126/01/20Montpellier2-1 (0-0)Dijon3-0+0.752.25T
FRA D105/12/19Dijon2-2 (1-2)Montpellier12-6+0.252H
FRA D113/01/19Dijon1-1 (0-0)Montpellier3-7+0.252.25H
FRA D112/08/18Montpellier1-2 (1-0)Dijon4-2+0.752.5B
FRA D118/03/18Montpellier2-2 (0-1)Dijon4-5+0.752.25H
FRA D127/08/17Dijon2-1 (1-0)Montpellier2-4-0.252.25B
FRA D115/01/17Montpellier1-1 (0-1)Dijon14-5+0.752.5H
FRA D102/10/16Dijon3-3 (1-2)Montpellier5-402H
FRA D104/03/12Dijon1-1 (0-0)Montpellier-+0.52.25H
FRA D116/10/11Montpellier5-3 (1-2)Dijon-+12.25T
FRA D221/02/09Montpellier4-1 (3-0)Dijon-+0.52.25T
FRA D213/09/08Dijon1-0 (0-0)Montpellier-02B
FRA D212/01/08Dijon0-2 (0-0)Montpellier-02T
FRA LC29/08/07Montpellier1-1 (0-1)Dijon-+0.252H
FRA D204/08/07Montpellier1-1 (1-1)Dijon-+0.52.25H
FRA D210/03/07Dijon1-1 (0-1)Montpellier--0.52H
FRA D230/09/06Montpellier3-0 (1-0)Dijon-+0.252.25T
FRA D228/03/06Montpellier2-0 (1-0)Dijon-+0.251.75T

Thành tích gần đây — Montpellier

TTBTTHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---T
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5+0.52.5T
INT CF22/07/26Montpellier3-4 (2-2)Cannes AS9-4+13B
INT CF17/07/26Montpellier5-2 (2-1)Le Puy Foot 43 Auvergne2-2+0.752.5T
INT CF11/07/26Montpellier3-2 (0-2)Aubagne8-3--T
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3-0.752.5H
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2+0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7+0.52.75T
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1+0.52.5T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3+0.52.25T
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25T
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Montpellier6-6+0.252.5B
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6+0.252.25T
FRA D208/02/26Saint Etienne1-0 (0-0)Montpellier3-6-0.752.5B
FRAC05/02/26Nice3-2 (0-1)Montpellier7-4-0.752.75B
FRA D231/01/26Montpellier3-1 (2-1)Guingamp3-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Dijon

HTTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25T
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T
FRA D314/02/26Dijon3-3 (0-1)Caen8-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Paris 13 Atletico1-4 (0-2)Dijon4-5+0.52.25T

Đội hình

MontpellierDijon
31Simon Ngapandouetnbu3Naoufel El Hannach6Yael Mouanga15Julien Laporte17Theo Sainte Luce27Daylam Meddah40Noah Vidal-Cartoux44Theo Chennahi11Mamadou Camara18Nicolas Pays19Nordan Mukiele1Marie-Rose I.1Ilan Marie-Rose5Quentin Bernard7Ben-Chayeel Hamada23Lenny Lacroix31Moussa Faty8Paul Bellon4Michael Barreto14CJordan Marie18Brandon Nsimba Ndezi10Yanis Barka29Alexis Ntamack

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
114
102
Tấn công nguy hiểm
55
37
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
12
4
Đá phạt trực tiếp
17
20
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
442
357
TL chuyền bóng thành công
79%
74%
Phạm lỗi
20
17
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
30
24
Cắt bóng
15
9
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
1.53
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B3
T3 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montpellier (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MontpellierDijon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MontpellierDijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
37
Thắng 1
55
Hòa
51
Thua 1
01
Thua 2+
MontpellierDijon

Montpellier

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Theo Sainte Luce
Hậu vệ trái
7.912/046/575
27Daylam Meddah
Trung vệ
7.82/031/395🟨
6Yael Mouanga
Trung vệ
7.711/151/556
19Nordan Mukiele
Tiền đạo cánh phải
7.53/020/230🟨
11Mamadou Camara
Trung phong
7.15/39/130
3Naoufel El Hannach
Hậu vệ phải
6.92/129/392
31Simon Ngapandouetnbu
Thủ môn
6.80/029/401
18Nicolas Pays
Tiền đạo cánh phải
6.61/018/222
40Noah Vidal-Cartoux
Tiền vệ
6.64/019/232
44Theo Chennahi
Tiền vệ tấn công
6.52/031/441🟨
15Julien Laporte
Trung vệ
6.30/040/521
7Yanis Issoufou (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/010/110
90Gregory Ayem (dự bị)
Tiền vệ
6.52/110/131
9Lacine Megnan-Pave (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
32Hichem Abderrebi (dự bị)
Tiền vệ
-3/07/92

Dijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lenny Lacroix
Trung vệ
7.60/028/381🟨
8Paul Bellon
Tiền vệ
7.20/029/364
1Ilan Marie-Rose
Thủ môn
7.10/012/260
5Quentin Bernard
Trung vệ
6.90/037/501
7Ben-Chayeel Hamada
Tiền vệ
6.70/026/302
14Jordan Marie
Tiền vệ trung tâm
6.52/124/323
18Brandon Nsimba Ndezi
Tiền vệ
6.40/024/291🟨
29Alexis Ntamack
Tiền đạo
6.40/08/101
31Moussa Faty
Tiền đạo
6.10/018/232
4Michael Barreto
Tiền vệ tấn công
62/221/301
10Yanis Barka
Hộ công
5.62/06/141
17Adel Lembezat (dự bị)
Tiền vệ
7.913/112/142🟨
21Samy Chouchane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.93/05/60
42Ylan Aka (dự bị)
Tiền vệ
6.90/07/81
9Tyris Dong (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/51
11Julio Tavares (dự bị)
Trung phong
-0/03/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Montpellier Thông tin Dijon
1974 Thành lập 1998
Stade de la Mosson Sân nhà Stade Gaston Gerard
32950 Sức chứa 7900
Zoumana Camara HLV Baptiste Ridira
Montpellier Khu vực Dijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.013.310.792.250.830.830.500.87
Live1.833.013.310.792.250.830.830.500.87
EasybetsSớm1.943.203.800.872.250.950.940.500.88
Live7.60 ↑1.15 ↓14.00 ↑4.00 ↑0.500.04 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.873.304.000.902.250.930.920.500.91
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.10 ↑0.500.17 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.973.303.750.932.250.910.970.500.89
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.903.254.101.102.500.650.850.500.85
Live22.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.850.500.85
10BETSớm1.673.405.000.842.250.83---
Live1.01 ↓16.33 ↑100.00 ↑6.56 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.973.303.750.932.250.910.970.500.89
Live14.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.973.303.450.882.250.920.970.500.85
Live16.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.983.123.640.982.250.900.980.500.92
Live7.40 ↑1.14 ↓11.50 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.913.383.900.892.250.950.910.500.95
Live8.90 ↑1.13 ↓12.40 ↑4.00 ↑0.500.13 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.913.203.601.102.500.67---
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.663.455.250.892.250.850.870.750.87
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.56 ↑2.500.04 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.545.000.932.250.860.930.750.87
Live8.32 ↑1.15 ↓13.17 ↑3.98 ↑1.500.18 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.254.450.832.250.87---
Live1.663.254.450.832.250.87---
BwinSớm1.933.403.801.052.500.66---
Live26.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.00 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm1.703.454.991.092.500.631.781.500.35
Live19.10 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓0.55 ↓0.001.44 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.90 ↑3.40 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.673.405.000.932.250.880.930.750.88
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.673.405.001.152.500.650.870.750.86
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓0.85 ↓0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.