Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Dijon, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Montpellier 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dijon
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Montpellier | Phút | |
| Nordan Mukiele | 27' | |
| 43' | Brandon Nsimba Ndezi | |
| HT 0-0 | ||
| Theo Chennahi | 62' | |
| Daylam Meddah | 63' | |
| ▲ Gregory Ayem ▼ Naoufel El Hannach | 64' ⇄ | |
| ▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka | |
| 66' ⇄ | ▲ Adel Lembezat ▼ Paul Bellon | |
| 72' ⇄ | ▲ Samy Chouchane ▼ Brandon Nsimba Ndezi | |
| 73' ⇄ | ▲ Ylan Aka ▼ Michael Barreto | |
| 76' | Adel Lembezat | |
| ▲ Hichem Abderrebi ▼ Daylam Meddah | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack | |
| ▲ Lacine Megnan-Pave ▼ Mamadou Camara | 85' ⇄ | |
| 89' | Lenny Lacroix | |
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Yael Mouanga(Assists:Theo Sainte Luce) (Kiến tạo: Theo Sainte Luce) 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 2 Adel Lembezat | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 21 |
Chủ = Montpellier · Khách = Dijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Montpellier 7 (35%)Hòa 10 (50%)Dijon 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/21 | Montpellier | 4-2 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/09/20 | Dijon | 2-2 (1-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/01/20 | Montpellier | 2-1 (0-0) | Dijon | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/12/19 | Dijon | 2-2 (1-2) | Montpellier | +0.25 | 2 | H |
| 13/01/19 | Dijon | 1-1 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/18 | Montpellier | 1-2 (1-0) | Dijon | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/18 | Montpellier | 2-2 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/08/17 | Dijon | 2-1 (1-0) | Montpellier | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/01/17 | Montpellier | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/10/16 | Dijon | 3-3 (1-2) | Montpellier | 0 | 2 | H |
| 04/03/12 | Dijon | 1-1 (0-0) | Montpellier | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/10/11 | Montpellier | 5-3 (1-2) | Dijon | +1 | 2.25 | T |
| 21/02/09 | Montpellier | 4-1 (3-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/09/08 | Dijon | 1-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2 | B |
| 12/01/08 | Dijon | 0-2 (0-0) | Montpellier | 0 | 2 | T |
| 29/08/07 | Montpellier | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2 | H |
| 04/08/07 | Montpellier | 1-1 (1-1) | Dijon | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/07 | Dijon | 1-1 (0-1) | Montpellier | -0.5 | 2 | H |
| 30/09/06 | Montpellier | 3-0 (1-0) | Dijon | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/06 | Montpellier | 2-0 (1-0) | Dijon | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Montpellier
TTBTTHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | +1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Montpellier | 5-2 (2-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | T |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Nice | 3-2 (0-1) | Montpellier | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Montpellier | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dijon
HTTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Bourg Peronnas | 1-2 (0-1) | Dijon | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dijon | 4-1 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 15/07/26 | Dijon | 5-2 (2-1) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dijon | 3-2 (1-0) | Orleans US 45 | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valenciennes | 0-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dijon | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Quevilly | 0-1 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Villefranche | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Dijon | 3-3 (0-1) | Caen | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Paris 13 Atletico | 1-4 (0-2) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Montpellier
Dijon
31Simon Ngapandouetnbu3Naoufel El Hannach6Yael Mouanga15Julien Laporte17Theo Sainte Luce27Daylam Meddah40Noah Vidal-Cartoux44Theo Chennahi11Mamadou Camara18Nicolas Pays19Nordan Mukiele1Marie-Rose I.1Ilan Marie-Rose5Quentin Bernard7Ben-Chayeel Hamada23Lenny Lacroix31Moussa Faty8Paul Bellon4Michael Barreto14CJordan Marie18Brandon Nsimba Ndezi10Yanis Barka29Alexis Ntamack
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Naoufel El Hannach▼ Rời sân 64'6.9
- 6Yael Mouanga⚽ Ghi bàn 90'7.7
- 11Mamadou Camara▼ Rời sân 85'7.1
- 15Julien Laporte6.3
- 17Theo Sainte Luce🎯 Kiến tạo 90'7.9
- 18Nicolas Pays6.6
- 19Nordan Mukiele🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 27Daylam Meddah🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 31Simon Ngapandouetnbu6.8
- 40Noah Vidal-Cartoux6.6
- 44Theo Chennahi🟨 Thẻ vàng 62'6.5
Khách · 4132
- 1Marie-Rose I.
- 1Ilan Marie-Rose7.1
- 4Michael Barreto▼ Rời sân 73'6
- 5Quentin Bernard6.9
- 7Ben-Chayeel Hamada6.7
- 8Paul Bellon▼ Rời sân 66'7.2
- 10Yanis Barka▼ Rời sân 66'5.6
- 14Jordan Marie C6.5
- 18Brandon Nsimba Ndezi🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 23Lenny Lacroix🟨 Thẻ vàng 89'7.6
- 29Alexis Ntamack▼ Rời sân 82'6.4
- 31Moussa Faty6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2712
Sút cầu môn
64
Tấn công
114102
Tấn công nguy hiểm
5537
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
124
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
442357
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
02
Cứu thua
34
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
3024
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.841.53
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B3T3 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Montpellier
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Theo Sainte Luce Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 2/0 | 46/57 | 5 | ||
| 27Daylam Meddah Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 31/39 | 5 | 🟨 | ||
| 6Yael Mouanga Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 51/55 | 6 | ||
| 19Nordan Mukiele Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 3/0 | 20/23 | 0 | 🟨 | ||
| 11Mamadou Camara Trung phong | 7.1 | 5/3 | 9/13 | 0 | |||
| 3Naoufel El Hannach Hậu vệ phải | 6.9 | 2/1 | 29/39 | 2 | |||
| 31Simon Ngapandouetnbu Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/40 | 1 | |||
| 18Nicolas Pays Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 40Noah Vidal-Cartoux Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 19/23 | 2 | |||
| 44Theo Chennahi Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 31/44 | 1 | 🟨 | ||
| 15Julien Laporte Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 40/52 | 1 | |||
| 7Yanis Issoufou (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 90Gregory Ayem (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 10/13 | 1 | |||
| 9Lacine Megnan-Pave (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Hichem Abderrebi (dự bị) Tiền vệ | - | 3/0 | 7/9 | 2 |
Dijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lenny Lacroix Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 28/38 | 1 | 🟨 | ||
| 8Paul Bellon Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 29/36 | 4 | |||
| 1Ilan Marie-Rose Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 5Quentin Bernard Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/50 | 1 | |||
| 7Ben-Chayeel Hamada Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 14Jordan Marie Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 24/32 | 3 | |||
| 18Brandon Nsimba Ndezi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 29Alexis Ntamack Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 31Moussa Faty Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 4Michael Barreto Tiền vệ tấn công | 6 | 2/2 | 21/30 | 1 | |||
| 10Yanis Barka Hộ công | 5.6 | 2/0 | 6/14 | 1 | |||
| 17Adel Lembezat (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 12/14 | 2 | 🟨 | |
| 21Samy Chouchane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 5/6 | 0 | |||
| 42Ylan Aka (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Tyris Dong (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 11Julio Tavares (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Montpellier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1998 |
| Stade de la Mosson | Sân nhà | Stade Gaston Gerard |
| 32950 | Sức chứa | 7900 |
| Zoumana Camara | HLV | Baptiste Ridira |
| Montpellier | Khu vực | Dijon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.01 | 3.31 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.01 | 3.31 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.33 ↑ | 100.00 ↑ | 6.56 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.45 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.12 | 3.64 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.38 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 12.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.45 | 5.25 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.56 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.54 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.15 ↓ | 13.17 ↑ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.25 | 4.45 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.25 | 4.45 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.99 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.87 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.