Kết quả bóng đá trận Monza vs Avellino, 01:45 ngày 15/08/2026
Coppa Italia · 01:45 ngày 15/08/2026
Monza 3 Kết thúc HT 2-0 0
Avellino
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Stadio Brianteo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Monza
Avellino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omari Nathan Forson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Mangas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Varela 1-0
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omari Nathan Forson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathis Mout (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Daniel Fila (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Varela 2-0, kiến tạo: Patrick Cutrone
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Raffaele Russo (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Brando Moruzzi
🎯 Dứt điểm - Eddy Kouadio (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Omari Nathan Forson 3-0, kiến tạo: Patrick Cutrone
🎯 Dứt điểm - Omari Nathan Forson (chân trái) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Daniel Fila (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Andrea Favilli, ra Tommaso Biasci
55'
🔁 Thay người: vào Luca Pandolfi, ra Daniel Fila
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathis Mout (chân trái) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Dimitrios Sounas, ra Luca Palmiero
59'
🔁 Thay người: vào Luca Di Maggio, ra Martin Palumbo
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuele Birindelli (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Luca Pandolfi (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Luca Pandolfi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Adam Bakoune, ra Ricardo Mangas
🔁 Thay người: vào Andrea Colpani, ra Omari Nathan Forson
73'
🔁 Thay người: vào Michael Venturi, ra Lorenco Simic
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrea Petagna, ra Gustavo Varela
🔁 Thay người: vào Lorenzo Lucchesi, ra Samuele Birindelli
🎯 Dứt điểm - Filippo Delli Carri (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Galazzi, ra Mathis Mout
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Andrea Favilli (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Sounas
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Monza | Phút | |
| Gustavo Varela 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Gustavo Varela(Assists:Patrick Cutrone) (Kiến tạo: Patrick Cutrone) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | Brando Moruzzi | |
| Omari Nathan Forson(Assists:Patrick Cutrone) (Kiến tạo: Patrick Cutrone) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Luca Pandolfi ▼ Daniel Fila | |
| 55' ⇄ | ▲ Andrea Favilli ▼ Tommaso Biasci | |
| 59' ⇄ | ▲ Luca Di Maggio ▼ Martin Palumbo | |
| 59' ⇄ | ▲ Dimitrios Sounas ▼ Luca Palmiero | |
| 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Adam Bakoune ▼ Ricardo Mangas | 70' ⇄ | |
| ▲ Andrea Colpani ▼ Omari Nathan Forson | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Michael Venturi ▼ Lorenco Simic | |
| ▲ Andrea Petagna ▼ Gustavo Varela | 81' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Lucchesi ▼ Samuele Birindelli | 81' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Galazzi ▼ Mathis Mout | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Dimitrios Sounas | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 22 | 41 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 16 |
Chủ = Monza · Khách = Avellino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Monza 2 (40%)Hòa 1 (20%)Avellino 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Avellino | 2-1 (1-0) | Monza | 0 | 2.25 | B |
| 12/08/13 | Avellino | 1-0 (1-0) | Monza | - | - | B |
| 04/03/12 | Avellino | 1-2 (0-1) | Monza | -0.75 | 2 | T |
| 16/10/11 | Monza | 1-1 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Monza
HTBTTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | +1 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Monza | 4-2 (1-2) | Milan Futuro | - | - | T |
| 30/07/26 | Monza | 1-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Monza | 4-3 (2-1) | Pro Vercelli | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Monza | 2-0 (0-0) | Bari | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-0 (0-0) | Monza | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Spezia | 4-2 (2-2) | Monza | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Cesena | 1-3 (0-2) | Monza | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Avellino
HBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 42/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Avellino | 3-1 (0-1) | Real Forio 2014 | +5 | 5.5 | T |
| 27/07/26 | Sambenedettese | 0-5 (0-1) | Avellino | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Avellino | 3-1 (2-1) | Scafatese | - | - | T |
| 19/07/26 | Avellino | 24-0 (10-0) | Castel di Sangro | - | - | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Avellino | 2-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Avellino | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Avellino | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Monza
Avellino
20Demba Ngagne Thiam15Filippo Delli Carri44Andrea Carboni60Eddy Kouadio7Ricardo Mangas8Manga Foe Ondoa19CSamuele Birindelli80Mathis Mout10Patrick Cutrone11Omari Nathan Forson9Gustavo Varela50Tommaso Martinelli4Armando Izzo27Brando Moruzzi29Tommaso Cancellotti44Lorenco Simic6CLuca Palmiero20Martin Palumbo39Michele Besaggio10Raffaele Russo11Daniel Fila14Tommaso Biasci
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 7Ricardo Mangas▼ Rời sân 70'6.8
- 8Manga Foe Ondoa7.9
- 9Gustavo Varela⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 81'8
- 10Patrick Cutrone🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 51'9.3
- 11Omari Nathan Forson⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 70'8
- 15Filippo Delli Carri8.2
- 19Samuele Birindelli C▼ Rời sân 81'7.1
- 20Demba Ngagne Thiam7.1
- 44Andrea Carboni7.6
- 60Eddy Kouadio8.7
- 80Mathis Mout▼ Rời sân 85'7.5
Khách · 4312
- 4Armando Izzo6.5
- 6Luca Palmiero C▼ Rời sân 59'6.3
- 10Raffaele Russo5.9
- 11Daniel Fila▼ Rời sân 55'6
- 14Tommaso Biasci▼ Rời sân 55'5.6
- 20Martin Palumbo▼ Rời sân 59'6.7
- 27Brando Moruzzi🟨 Thẻ vàng 47'6.2
- 29Tommaso Cancellotti5.8
- 39Michele Besaggio6.3
- 44Lorenco Simic▼ Rời sân 73'8
- 50Tommaso Martinelli6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
226
Sút cầu môn
52
Tấn công
11378
Tấn công nguy hiểm
6338
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
526410
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
30
Cứu thua
12
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.5
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monza (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Avellino (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Patrick Cutrone Tiền đạo | 9.3 | 2 | 8/1 | 34/37 | 1 | ||
| 60Eddy Kouadio Hậu vệ | 8.7 | 1/0 | 43/50 | 6 | |||
| 15Filippo Delli Carri Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 45/47 | 3 | |||
| 11Omari Nathan Forson Tiền đạo | 8 | 1 | 3/1 | 28/32 | 0 | ||
| 9Gustavo Varela Tiền đạo | 8 | 2 | 3/2 | 17/20 | 1 | ||
| 8Manga Foe Ondoa Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 50/53 | 6 | |||
| 44Andrea Carboni Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 61/67 | 1 | |||
| 80Mathis Mout Tiền đạo | 7.5 | 2/0 | 59/68 | 1 | |||
| 20Demba Ngagne Thiam Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 19Samuele Birindelli Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 35/43 | 1 | |||
| 7Ricardo Mangas Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 30/35 | 1 | |||
| 28Andrea Colpani (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 15/16 | 1 | |||
| 24Adam Bakoune (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 37Andrea Petagna (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Nicolas Galazzi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 3Lorenzo Lucchesi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Avellino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Lorenco Simic Trung vệ | 8 | 0/0 | 32/35 | 5 | |||
| 20Martin Palumbo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 50Tommaso Martinelli Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 4Armando Izzo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 6Luca Palmiero Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 39Michele Besaggio Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 27Brando Moruzzi Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 38/41 | 2 | 🟨 | ||
| 11Daniel Fila Trung phong | 6 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 10Raffaele Russo Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 29Tommaso Cancellotti Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 14Tommaso Biasci Hộ công | 5.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 24Dimitrios Sounas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 29/31 | 0 | 🟨 | ||
| 7Luca Pandolfi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/2 | 6/7 | 0 | |||
| 8Luca Di Maggio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 23Michael Venturi (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 99Andrea Favilli (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1912 |
| Stadio Brianteo | Sân nhà | Stadio Partenio |
| 0 | Sức chứa | 26308 |
| Ivan Juric | HLV | Alessandro Nesta |
| Khu vực | Avellino |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.51 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.12 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.10 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.95 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 74.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.20 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.12 ↑ | 77.85 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.95 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 74.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.49 | 4.70 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 42.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.06 | 5.70 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.50 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.65 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.05 ↑ | 17.76 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.05 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 1.08 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monza | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Avellino | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).