Kết quả bóng đá trận Moreton City Excelsior FC vs Magic United TFA, 15:00 ngày 11/07/2026

QLD Ngoại hạng · 15:00 ngày 11/07/2026
Moreton City Excelsior FC
4 Kết thúc HT 2-1 3
Magic United TFA
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Moreton City Excelsior FC Phút Magic United TFA
FT 4-3
90+2'
86'
82'
82'
4 - 3 80'
72'
66' 3 - 3
66'
59'
57' 3 - 2
3 - 1 49'
HT 2-1
2 - 1 45+1'
42'
39'
38' 1 - 1
1 - 0 6'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 00 20
Bại 12 38
Ghi bàn 69 2518
Mất bàn 510 1930
Điểm 63 176

Chủ = Moreton City Excelsior FC · Khách = Magic United TFA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moreton City Excelsior FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnMagic United TFA (22)
12 (38%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (5%)
5 (16%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (23%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại11 (50%)

Bảng xếp hạng

Moreton City Excelsior FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811254728353
Sân nhà97113016222
Sân khách94141712137
6 gần62221111--

Magic United TFA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18411324541311
Sân nhà92071232611
Sân khách92161222710
6 gần62041218--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Moreton City Excelsior FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Magic United TFA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL07/04/26Magic United TFA0-5 (0-2)Moreton City Excelsior FC5-6+1.53.5T

Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior FC

BTHTHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL04/07/26Gold Coast Knights2-1 (1-1)Moreton City Excelsior FC6-4+0.253.75B
AUS QSL28/06/26Gold Coast United0-1 (0-0)Moreton City Excelsior FC4-4+1.53.5T
AUS QSL20/06/26Moreton City Excelsior FC2-2 (0-1)Wynnum Wolves10-1+0.753.75H
AUS QSL16/06/26Rochedale Rovers2-5 (0-2)Moreton City Excelsior FC1-10+1.253.5T
AUS QSL05/06/26Eastern Suburbs Brisbane0-0 (0-0)Moreton City Excelsior FC1-403.5H
AUS QSL22/05/26Moreton City Excelsior FC2-5 (1-3)Brisbane City5-4+1.253.75B
AUS QSL16/05/26Moreton City Excelsior FC4-3 (2-1)Brisbane Olympic United FC8-1+0.753.25T
AUS QSL09/05/26Queensland Lions SC2-0 (1-0)Moreton City Excelsior FC5-7-0.253.25B
AUS QSL25/04/26Moreton City Excelsior FC6-0 (3-0)Brisbane Roar (Youth)6-4+1.53.5T
AUS QSL18/04/26Peninsula Power1-4 (0-1)Moreton City Excelsior FC4-403T
AUS QSL11/04/26Moreton City Excelsior FC2-1 (0-0)Gold Coast United9-2+1.253.5T
AUS QSL07/04/26Magic United TFA0-5 (0-2)Moreton City Excelsior FC5-6+1.53.5T
AUS CUP02/04/26Wynnum Wolves1-0 (1-0)Moreton City Excelsior FC-+0.53.5B
AUS QSL28/03/26Moreton City Excelsior FC3-0 (1-0)Eastern Suburbs Brisbane4-3+13.5T
AUS QSL21/03/26Moreton City Excelsior FC3-1 (1-0)Rochedale Rovers6-6+1.253.5T
AUS QPS11/03/26Queensland Lions SC1-1 (1-0)Moreton City Excelsior FC5-9-0.253.25H
AUS QSL06/03/26Wynnum Wolves3-0 (1-0)Moreton City Excelsior FC5-6+0.53.25B
AUS QSL28/02/26Brisbane City2-1 (1-0)Moreton City Excelsior FC4-1+0.53.25B
AUS QSL20/02/26Moreton City Excelsior FC4-1 (2-0)Gold Coast Knights3-3+0.753T
AUS QPS15/02/26Brisbane Roar (Youth)2-4 (1-1)Moreton City Excelsior FC4-12+0.753.5T

Thành tích gần đây — Magic United TFA

TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL05/07/26Gold Coast United1-3 (1-2)Magic United TFA3-4-0.753.5T
AUS QSL27/06/26Magic United TFA3-5 (2-2)Brisbane City3-9-1.253.75B
AUS QSL19/06/26Gold Coast Knights2-1 (0-0)Magic United TFA8-3-24.25B
AUS QSL06/06/26Magic United TFA2-1 (1-1)Brisbane Roar (Youth)8-5-0.253.75T
AUS QSL03/06/26Rochedale Rovers4-0 (2-0)Magic United TFA4-8-13.5B
AUS QSL31/05/26Magic United TFA3-5 (1-4)Queensland Lions SC6-5-2.253.75B
AUS QSL23/05/26Peninsula Power3-2 (1-1)Magic United TFA4-1-2.253.75B
AUS QSL10/05/26Magic United TFA1-3 (1-1)Wynnum Wolves4-6-13.75B
AUS QSL24/04/26Brisbane Olympic United FC2-0 (1-0)Magic United TFA10-3-1.53.5B
AUS QSL18/04/26Magic United TFA0-2 (0-0)Eastern Suburbs Brisbane1-5-13.5B
AUS QSL12/04/26Brisbane City2-2 (0-2)Magic United TFA10-0-1.54H
AUS QSL07/04/26Magic United TFA0-5 (0-2)Moreton City Excelsior FC5-6-1.53.5B
AUS CUP02/04/26Magic United TFA0-4 (0-3)AC Carina-+2.754.25B
AUS QSL29/03/26Brisbane Roar (Youth)0-1 (0-1)Magic United TFA4-6-0.253.25T
AUS QSL22/03/26Queensland Lions SC4-0 (2-0)Magic United TFA8-4-23.75B
AUS QSL08/03/26Magic United TFA0-7 (0-3)Gold Coast Knights4-6-0.753.25B
AUS QSL28/02/26Magic United TFA0-3 (0-1)Peninsula Power2-8-13.25B
AUS QSL21/02/26Magic United TFA3-1 (1-1)Gold Coast United5-3-0.253T
AUS QPS06/02/26Holland Park Hawks FC4-2 (3-0)Magic United TFA3-2+1.254B
AUS QPS30/01/26Logan Lightning2-4 (0-3)Magic United TFA4-1+0.753.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
11
8
Tấn công
116
93
Tấn công nguy hiểm
86
55
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moreton City Excelsior FC (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Magic United TFA (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Moreton City Excelsior FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Magic United TFA (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
33
1 Bàn
33
2 Bàn
24
3 Bàn
60
4+ Bàn
1612
B.thắng H1
279
B.thắng H2
Moreton City Excelsior FCMagic United TFA

Chi tiết về HT/FT

82
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
10
H/H
15
H/B
00
B/T
10
B/H
47
B/B
Moreton City Excelsior FCMagic United TFA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
32
Thắng 1
31
Hòa
32
Thua 1
312
Thua 2+
Moreton City Excelsior FCMagic United TFA

Thông tin đội bóng

Moreton City Excelsior FC Thông tin Magic United TFA
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.077.409.100.794.250.830.792.250.91
Live1.077.409.100.90 ↑7.500.70 ↓1.16 ↑0.250.52 ↓
EasybetsSớm1.127.7011.100.884.500.880.842.250.91
Live1.11 ↓6.50 ↓29.00 ↑1.04 ↑7.500.79 ↓1.37 ↑0.250.59 ↓
VcbetSớm1.135.507.500.714.250.630.672.250.67
Live1.07 ↓6.00 ↑19.00 ↑0.70 ↓7.500.630.96 ↑0.250.45 ↓
Mansion88Sớm1.167.108.400.884.250.880.862.250.90
Live1.09 ↓5.70 ↓40.00 ↑0.94 ↑7.500.881.16 ↑0.250.70 ↓
InterwettenSớm1.206.5010.000.954.500.70---
Live1.12 ↓6.00 ↓50.00 ↑0.90 ↓7.500.80 ↑---
10BETSớm1.117.4012.000.784.250.86---
Live1.115.97 ↓46.75 ↑0.85 ↑7.500.80 ↓---
12betSớm1.167.108.400.884.250.880.862.250.90
Live1.13 ↓4.80 ↓37.00 ↑0.94 ↑7.500.881.33 ↑0.250.59 ↓
CrownSớm1.167.309.700.894.250.870.882.250.88
Live1.10 ↓6.10 ↓21.00 ↑1.05 ↑7.500.79 ↓1.42 ↑0.250.56 ↓
SbobetSớm1.156.408.400.944.250.860.902.250.92
Live1.10 ↓5.40 ↓34.00 ↑0.95 ↑7.500.87 ↑1.20 ↑0.250.67 ↓
WewbetSớm1.176.5011.000.874.250.890.892.250.89
Live1.14 ↓4.68 ↓32.00 ↑1.00 ↑7.500.80 ↓1.31 ↑0.250.58 ↓
LadbrokesSớm1.177.009.000.172.503.50---
Live1.10 ↓5.75 ↓26.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.078.0013.500.764.500.760.812.750.71
Live1.11 ↑5.75 ↓39.00 ↑0.92 ↑7.500.73 ↓1.26 ↑0.250.52 ↓
PinnacleSớm1.148.328.650.864.250.860.852.250.88
Live1.16 ↑5.76 ↓30.75 ↑1.09 ↑7.500.73 ↓1.44 ↑0.250.56 ↓
HK Jockey ClubSớm1.117.2510.501.024.250.701.012.250.73
Live2.60 ↑1.77 ↓5.20 ↓1.05 ↑6.750.68 ↓1.08 ↑0.250.68 ↓
BwinSớm1.187.7510.001.004.500.70---
Live1.11 ↓5.75 ↓29.00 ↑0.73 ↓7.500.87 ↑---
1xBetSớm1.108.6018.000.854.500.850.912.750.80
Live1.11 ↑6.50 ↓26.00 ↑0.97 ↑7.500.83 ↓1.26 ↑0.250.64 ↓
Bet 365Sớm1.119.0013.000.904.500.900.952.750.85
Live1.12 ↑6.00 ↓26.00 ↑0.95 ↑7.500.85 ↓1.35 ↑0.250.58 ↓
William HillSớm1.157.0013.001.004.500.70---
Live1.11 ↓6.50 ↓36.00 ↑0.80 ↓7.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.