Kết quả bóng đá trận Morrinhos FC vs Goiania, 20:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 20:00 ngày 16/08/2026
Morrinhos FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Goiania
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Morrinhos FC | Phút | |
| 11' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 52' | ||
| 83' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Morrinhos FC · Khách = Goiania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morrinhos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Morrinhos FC 2 (50%)Hòa 2 (50%)Goiania 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/24 | Morrinhos FC | 1-1 (1-1) | Goiania | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/23 | Morrinhos FC | 4-0 (2-0) | Goiania | +0.25 | 2 | T |
| 15/11/21 | Morrinhos FC | 1-0 (1-0) | Goiania | - | - | T |
| 07/10/21 | Goiania | 1-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
BHTBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Goianesia GO | 2-1 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 09/08/26 | Crixas FC | 3-3 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 03/08/26 | Morrinhos FC | 2-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 30/07/26 | Morrinhos FC | 1-2 (0-0) | Bom Jesus | - | - | B |
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 25/02/24 | katalang BA | 2-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Morrinhos FC | 2-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Goiania
HHTBHHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Goiania | 1-1 (1-0) | Trindade AC | - | - | H |
| 02/08/26 | Goiania | 0-0 (0-0) | Crixas FC | - | - | H |
| 30/07/26 | Goiania | 2-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | T |
| 27/07/25 | Luverdense | 1-0 (0-0) | Goiania | -1 | 2.25 | B |
| 21/07/25 | Goiania | 2-2 (0-1) | Ceilandia DF | - | - | H |
| 13/07/25 | Porto Velho | 2-2 (1-0) | Goiania | - | - | H |
| 06/07/25 | Goianesia GO | 1-3 (0-0) | Goiania | -0.5 | 2 | T |
| 30/06/25 | Goiania | 0-3 (0-2) | Aparecidense GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/25 | Mixto EC | 3-0 (3-0) | Goiania | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/06/25 | Goiania | 1-1 (0-0) | Capital CF | -0.5 | 2 | H |
| 02/06/25 | Capital CF | 0-0 (0-0) | Goiania | -1.25 | 2.25 | H |
| 25/05/25 | Goiania | 1-3 (1-2) | Mixto EC | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/25 | Aparecidense GO | 3-1 (2-0) | Goiania | -0.75 | 2 | B |
| 11/05/25 | Goiania | 0-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | B |
| 04/05/25 | Goiania | 2-0 (1-0) | Porto Velho | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/25 | Ceilandia DF | 1-0 (0-0) | Goiania | -0.75 | 2 | B |
| 20/04/25 | Goiania | 0-1 (0-0) | Luverdense | - | - | B |
| 24/02/25 | Goiania | 0-1 (0-1) | Goiatuba | +0.25 | 2 | B |
| 17/02/25 | katalang BA | 1-0 (1-0) | Goiania | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/25 | Goiania | 1-3 (1-1) | Goianesia GO | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
311
Sút cầu môn
24
Tấn công
74148
Tấn công nguy hiểm
23100
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
21
Quả ném biên
1232
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morrinhos FC (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Goiania (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morrinhos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Morrinhos, Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.50 | 0.74 | 2.00 | 1.09 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.15 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | 0.57 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 2.78 | 2.33 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.95 | 2.90 | 0.91 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.18 ↑ | 91.18 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 2.97 | 2.26 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.85 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.75 ↓ | 2.30 ↓ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.47 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.77 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.19 ↑ | 30.59 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.85 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.50 ↓ | 2.35 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.90 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.88 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.45 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Morrinhos FC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Goiania | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).