Kết quả bóng đá trận Morrinhos FC vs Tupy de Jussara, 02:00 ngày 31/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Morrinhos FC 1 Kết thúc HT 1-1 3
Tupy de Jussara
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Morrinhos FC | Phút | |
| 7' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 1-1 | ||
| 84' | ⚽ 1 - 2 | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 5 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 7 |
Chủ = Morrinhos FC · Khách = Tupy de Jussara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morrinhos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
HTBHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Trindade AC | 2-2 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 16/08/26 | Morrinhos FC | 2-0 (1-0) | Goiania | - | - | T |
| 13/08/26 | Goianesia GO | 2-1 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 09/08/26 | Crixas FC | 3-3 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 03/08/26 | Morrinhos FC | 2-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 30/07/26 | Morrinhos FC | 1-2 (0-0) | Bom Jesus | - | - | B |
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tupy de Jussara
HBBTHBBHB
Thắng 1 (11%)Hòa 3 (33%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 7/11 (9 trận) Châu Á: 1/3/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 03/08/26 | Goianesia GO | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 30/07/26 | Rio Verde GO | 1-0 (1-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 26/07/26 | Tupy de Jussara | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 31/07/25 | Trindade AC | 1-1 (0-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 27/07/25 | Tupy de Jussara | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 20/07/25 | Centro Oeste | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 25/05/25 | AA Anapolina | 2-2 (1-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 06/11/23 | Trindade AC | 2-1 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
529
Sút cầu môn
39
Tấn công
61128
Tấn công nguy hiểm
26114
Sút ngoài cầu môn
220
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morrinhos FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Tupy de Jussara (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morrinhos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Morrinhos, Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.80 | 3.50 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.40 ↓ | 3.20 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 5.25 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.80 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 5.14 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.24 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.