Kết quả bóng đá trận Moss vs Strommen, 22:00 ngày 30/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Moss 1 Kết thúc HT 0-2 2
Strommen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Moss | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ Kodjo Somesi ▼ Henrik Kristiansen | |
| Marius Cassidy | 25' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Julian Kristengard | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Julian Kristengard) (Kiến tạo: Julian Kristengard) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sindre Engja Rindal ▼ Pontus Lindgren | |
| Hakon Vold Krohg | 60' | |
| ▲ Noah Alexandersson ▼ Lasse Overgaard | 62' ⇄ | |
| ▲ Jonas Sorensen Selnaes ▼ Jamiu Musbaudeen | 62' ⇄ | |
| Oscar Aga 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 69' | Simen Beck | |
| 71' | Sindre Engja Rindal | |
| 76' ⇄ | ▲ Cameron Crestani ▼ Simen Beck | |
| ▲ Sigurd Grönli ▼ Hakon Vold Krohg | 78' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Rogne ▼ Anders Johannessen Nord | |
| ▲ Robin Hermanstad ▼ Omar Jebali | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Jerry Ogbole ▼ William Strand Kvale | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 24 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Moss · Khách = Strommen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 23 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Moss 5 (50%)Hòa 3 (30%)Strommen 2 (20%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 31/01/26 | Strommen | 0-2 (0-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/09/22 | Strommen | 1-3 (0-3) | Moss | +0.25 | 3 | T |
| 28/05/22 | Moss | 2-1 (0-1) | Strommen | +0.25 | 3 | T |
| 12/02/22 | Strommen | 0-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.5 | T |
| 03/06/21 | Strommen | 2-0 (1-0) | Moss | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/02/14 | Strommen | 2-2 (1-2) | Moss | -1.5 | 3.5 | H |
| 04/02/12 | Strommen | 1-1 (0-1) | Moss | -0.75 | 3 | H |
| 17/10/10 | Moss | 2-0 (1-0) | Strommen | -0.25 | 3 | T |
| 06/05/10 | Strommen | 2-2 (1-0) | Moss | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Moss
HTBHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Moss | 2-2 (1-1) | Sogndal | 0 | 3.75 | H |
| 22/08/26 | Lorenskog | 0-3 (0-1) | Moss | - | - | T |
| 15/08/26 | Bryne | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Strommen
THBBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Strommen | 3-1 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 22/08/26 | FF Lillehammer | 2-2 (1-2) | Strommen | - | - | H |
| 16/08/26 | Hodd | 4-3 (3-1) | Strommen | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Strommen | 1-4 (0-3) | Ranheim IL | 0 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-0) | Strommen | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Asane Fotball | 4-5 (1-2) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Moss
Strommen
1Mathias Ranmarks3CKristian Strande5Omar Jebali17Patrik Andersen2Marius Cassidy8Hakon Vold Krohg14Jamiu Musbaudeen16William Strand Kvale19Lasse Overgaard9Oscar Aga20Niclas Semmen12Knut Andre Skjaerstein4Maximilian Balatoni25Pontus Lindgren98CThomas Lillo5Simon Sharif6Simen Beck7Henrik Kristiansen16Anders Johannessen Nord24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov14Julian Kristengard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Kristian Strande C
- 5Omar Jebali▼ Rời sân 90+1'
- 8Hakon Vold Krohg🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 78'
- 9Oscar Aga⚽ Ghi bàn 64'
- 14Jamiu Musbaudeen▼ Rời sân 62'
- 16William Strand Kvale▼ Rời sân 90+1'
- 17Patrik Andersen
- 19Lasse Overgaard▼ Rời sân 62'
- 20Niclas Semmen
Khách · 352
- 4Maximilian Balatoni
- 5Simon Sharif
- 6Simen Beck🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 76'
- 7Henrik Kristiansen▼ Rời sân 17'
- 9Nikolai Jakobsen Hristov⚽ Ghi bàn 45+2'
- 12Knut Andre Skjaerstein
- 14Julian Kristengard⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 45+2'
- 16Anders Johannessen Nord▼ Rời sân 90+1'
- 24Marcus Paulsen
- 25Pontus Lindgren▼ Rời sân 46'
- 98Thomas Lillo C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
36
Tấn công
109103
Tấn công nguy hiểm
6643
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B2T2 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moss (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Strommen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Moss (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Strommen (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-28 | Thành lập | |
| Melløs Stadion | Sân nhà | Strommen stadion |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Ole Martin Nesselquist | HLV | Jens Wedeborg |
| Moss | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.10 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.00 | 0.87 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.96 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.15 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.05 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.12 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.96 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.95 | 2.83 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.63 | 2.97 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.81 | 2.93 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.82 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.82 | 3.14 | 0.84 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 29.74 ↑ | 5.53 ↑ | 1.18 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.87 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.75 | 2.82 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moss | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Strommen | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).