Kết quả bóng đá trận Mosul FC vs Dyala, 21:30 ngày 21/08/2026
Stars League (Iraq) · 21:30 ngày 21/08/2026
Mosul FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dyala
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Mosul FC · Khách = Dyala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mosul FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Mosul FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mosul FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Dyala 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | T |
| 05/10/25 | Mosul FC | 0-3 (0-0) | Dyala | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mosul FC
HTHBHHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 01/06/26 | Mosul FC | 3-0 (0-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 28/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 1-1 (0-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 20/05/26 | AL Minaa | 1-0 (0-0) | Mosul FC | - | - | B |
| 15/05/26 | Mosul FC | 3-3 (1-0) | Duhok | - | - | H |
| 12/05/26 | Mosul FC | 2-2 (0-1) | Al Talaba | - | - | H |
| 07/05/26 | Al Quwa Al Jawiya | 2-1 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Mosul FC | 1-1 (0-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Mosul FC | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 17/04/26 | Mosul FC | 1-1 (0-0) | Baghdad | - | - | H |
| 13/04/26 | Naft Misan | 1-1 (1-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Arbil | 2-2 (2-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Mosul FC | 1-2 (1-1) | Al Karkh | - | - | B |
| 30/03/26 | Mosul FC | 2-1 (0-1) | AI Kahrabaa | - | - | T |
| 26/03/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Mosul FC | 2-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/03/26 | AL Najaf | 1-2 (0-2) | Mosul FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Mosul FC | 0-1 (0-0) | Al Shorta | - | - | B |
| 03/03/26 | Al Zawraa | 1-1 (1-0) | Mosul FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dyala
TTBBBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dyala | 2-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 31/05/26 | Dyala | 0-2 (0-2) | Djoliba | - | - | B |
| 27/05/26 | Al Karma SC | 1-0 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/05/26 | Dyala | 1-4 (0-2) | Baghdad | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 06/05/26 | Al Gharraf | 0-0 (0-0) | Dyala | - | - | H |
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 22/04/26 | Al Zawraa | 2-0 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 13/04/26 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 04/04/26 | Dyala | 1-1 (0-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 31/03/26 | Al Qasim Sport Club | 0-4 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 27/03/26 | Dyala | 1-2 (0-2) | AL Najaf | - | - | B |
| 23/03/26 | Arbil | 2-0 (1-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/03/26 | AL Minaa | 1-1 (0-1) | Dyala | - | - | H |
| 14/03/26 | Dyala | 0-1 (0-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
125
Tấn công nguy hiểm
31
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mosul FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dyala (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mosul FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.32 | 2.90 | 3.10 | 0.74 | 1.75 | 1.01 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.11 | 2.78 | 3.15 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 1.01 | 0.25 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.90 ↓ | 3.05 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.80 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 3.11 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 2.85 | 3.20 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.11 ↓ | 2.76 ↓ | 3.20 | 0.74 ↑ | 1.75 | 1.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.94 | 3.37 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | 0.95 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.74 ↓ | 2.98 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.70 ↓ | 3.00 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.69 | 0.89 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.85 ↓ | 3.30 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.94 | 3.27 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.65 ↓ | 3.28 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.72 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.03 ↓ | 3.13 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.87 ↓ | 3.10 ↓ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.75 ↓ | 2.90 ↑ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.