Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Dundee United, 01:45 ngày 03/09/2026
Premiership (Scotland) · 01:45 ngày 03/09/2026
Motherwell 3 Kết thúc HT 1-0 0
Dundee United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Fir Park Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| 14' | Agyei E. | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Palmer-Houlden S. (Kiến tạo: Tom Sparrow) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 20' ⇄ | ▲ Tait D. ▼ | |
| Palmer-Houlden S. | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ J.Girdwood-Reich ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ J. Randall ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Farrugia N. ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Motherwell · Khách = Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Bảng xếp hạng
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 2 |
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Motherwell
Dundee United
1Paulsen A.4J.Knight-Lebel5Moormann M.7Sparrow T.45Emmanuel M. L.8Fadinger L.71Hodge J.11Lowry A.13Jardell Kanga47Palmer-Houlden S.18Maswanhise T.1Walton J.3Esselink B.11Ferry W.18M.Forbes23Rawlins J.8Camara P.12Agyei E.26Yoro A.7Merghem M.9Sapsford Z.77Bennie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Paulsen A.
- 4J.Knight-Lebel
- 5Moormann M.
- 7Sparrow T.🎯 Kiến tạo 19'
- 8Fadinger L.
- 11Lowry A.
- 13Jardell Kanga
- 18Maswanhise T.
- 45Emmanuel M. L.
- 47Palmer-Houlden S.⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 71Hodge J.
Khách · 433
- 1Walton J.
- 3Esselink B.
- 7Merghem M.
- 8Camara P.
- 9Sapsford Z.
- 11Ferry W.
- 12Agyei E.🟥 Thẻ đỏ 14'
- 18M.Forbes
- 23Rawlins J.
- 26Yoro A.
- 77Bennie
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
10
Sút bóng
193
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
456179
TL chuyền bóng thành công
93%77%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Cứu thua
05
Quả ném biên
810
Chuyền dài
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dundee United (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1909-1-1 |
| Fir Park | Sân nhà | Tannadice Park |
| 13677 | Sức chứa | 14223 |
| Alfred Johansson | HLV | Jim Goodwin |
| Motherwell | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.27 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↑ | 2.63 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.60 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.60 ↓ | 3.55 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.27 | 3.23 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.76 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.54 ↓ | 3.29 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.53 | 3.61 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.64 ↑ | 3.77 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 | 3.50 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.80 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.17 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Dundee United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).