Kết quả bóng đá trận Motherwell vs HJK Helsinki, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Motherwell Sắp đá --:--:--
HJK Helsinki
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Motherwell · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 17 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Motherwell 0 (0%)Hòa 1 (100%)HJK Helsinki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Motherwell
HHTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
THBTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Motherwell
HJK Helsinki
1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann22Johnny Koutroumbis45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger12Oscar Priestman11Alex Lowry17Regan Charles-Cook19Ibrahim Said18Tawanda Maswanhise44Matej Markovic5Amara Nallo6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano4CAlex Ring8Pyry Mentu29Santeri Haarala7Alfie Cicale9Mads Borchers18Toivo Mero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motherwell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
HJK Helsinki (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Fir Park | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 13677 | Sức chứa | 10766 |
| Alfred Johansson | HLV | Joonas Rantanen |
| Motherwell | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.53 | 3.82 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 3.38 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↓ | 4.20 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.55 | 3.80 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.65 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 ↑ | 4.60 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.55 | 3.80 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.83 | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.36 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.36 | 4.14 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.44 | 3.66 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.54 ↑ | 4.13 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.28 | 3.41 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.62 ↑ | 4.45 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.85 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 3.45 ↓ | 3.95 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.70 ↑ | 4.33 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.59 | 3.79 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.77 ↑ | 4.61 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.56 ↑ | 0.25 | 1.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.20 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| HJK Helsinki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).