Kết quả bóng đá trận Motherwell vs SC Freiburg, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Motherwell
Sắp đá --:--:--
SC Freiburg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 20 31
Bại 00 33
Ghi bàn 26 1318
Mất bàn 00 1214
Điểm 59 1519

Chủ = Motherwell · Khách = SC Freiburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motherwell (9)Hiệp 1 / Cả trậnSC Freiburg (39)
3 (33%)Thắng/Thắng10 (26%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (11%)Hòa/Thắng5 (13%)
3 (33%)Hòa/Hòa6 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (22%)Bại/Bại5 (13%)

Thành tích gần đây — Motherwell

HTHHTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Motherwell8-8+1.53H
UEFA ECL14/08/26Motherwell2-0 (0-0)HJK Helsinki3-7+0.752.75T
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2+0.52.75H
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTTBTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8-1.53.5B
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25T
UEFA EL20/03/26SC Freiburg5-1 (2-1)Racing Genk3-5+0.752.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motherwell (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motherwell (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
50
B.thắng H2
MotherwellSC Freiburg

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MotherwellSC Freiburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
33
Thắng 1
52
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
MotherwellSC Freiburg

Thông tin đội bóng

Motherwell Thông tin SC Freiburg
1886 Thành lập 1904-5-30
Fir Park Sân nhà Europa Park Stadion
13677 Sức chứa 25000
Alfred Johansson HLV Julian Schuster
Motherwell Khu vực Freiburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.454.351.310.793.000.830.84-1.250.86
Live5.454.351.310.90 ↑3.000.72 ↓0.80 ↓-1.250.90 ↑
EasybetsSớm4.904.001.540.943.000.820.88-1.000.87
Live5.60 ↑4.30 ↑1.42 ↓0.92 ↓3.000.87 ↑0.78 ↓-1.251.01 ↑
VcbetSớm6.004.331.440.913.000.830.77-1.250.98
Live6.50 ↑4.40 ↑1.440.98 ↑3.000.87 ↑0.79 ↑-1.250.96 ↓
Mansion88Sớm3.753.751.710.802.751.000.89-0.750.91
Live5.20 ↑4.30 ↑1.47 ↓1.01 ↑3.000.81 ↓0.75 ↓-1.251.09 ↑
InterwettenSớm5.003.801.700.632.501.251.15-0.500.70
Live6.25 ↑4.70 ↑1.47 ↓0.57 ↓2.501.35 ↑1.05 ↓-1.000.70
10BETSớm4.903.751.690.772.750.98---
Live6.20 ↑4.70 ↑1.47 ↓0.91 ↑3.000.87 ↓---
12betSớm3.753.751.710.802.751.000.89-0.750.91
Live5.20 ↑4.30 ↑1.47 ↓1.01 ↑3.000.81 ↓0.75 ↓-1.251.09 ↑
CrownSớm5.804.651.400.883.000.920.90-1.250.92
Live5.50 ↓4.45 ↓1.44 ↑0.92 ↑3.000.88 ↓0.79 ↓-1.251.03 ↑
SbobetSớm4.733.851.490.963.000.840.90-1.000.92
Live5.70 ↑4.22 ↑1.41 ↓0.89 ↓3.000.93 ↑0.84 ↓-1.251.00 ↑
WewbetSớm4.223.831.670.792.751.010.95-0.750.87
Live5.55 ↑4.27 ↑1.46 ↓0.98 ↑3.000.82 ↓1.05 ↑-1.000.77 ↓
LadbrokesSớm5.254.331.570.572.501.25---
Live6.00 ↑4.80 ↑1.48 ↓0.572.501.30 ↑---
18BetSớm4.803.601.630.742.750.960.87-0.750.81
Live5.75 ↑4.50 ↑1.47 ↓0.94 ↑3.000.79 ↓0.72 ↓-1.251.02 ↑
PinnacleSớm3.893.571.740.792.750.950.81-0.750.93
Live5.57 ↑4.44 ↑1.52 ↓1.05 ↑3.000.80 ↓1.00 ↑-1.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm6.404.501.321.123.250.640.86-1.250.90
Live6.404.501.321.123.250.640.86-1.250.90
BwinSớm4.804.201.530.572.501.25---
Live5.75 ↑4.50 ↑1.44 ↓0.55 ↓2.501.25---
1xBetSớm4.574.011.740.632.501.340.48-1.501.73
Live6.92 ↑4.85 ↑1.45 ↓1.22 ↑3.250.69 ↓0.92 ↑-1.250.92 ↓
SNAISớm6.504.501.40------
Live6.504.501.40------
Bet 365Sớm5.004.001.550.903.000.900.88-1.000.93
Live5.50 ↑4.33 ↑1.45 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.83 ↓-1.250.98 ↑
William HillSớm4.503.601.670.622.501.200.70-1.250.92
Live5.50 ↑4.20 ↑1.44 ↓0.57 ↓2.501.30 ↑0.96 ↑-1.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.