Kết quả bóng đá trận Motherwell vs SC Freiburg, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Motherwell
1 Kết thúc HT 1-1 3
SC Freiburg
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

MotherwellSC Freiburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Radu Marian Petrescu
⚽ BÀN THẮNG - Regan Charles-Cook 1-0, kiến tạo: Emmanuel Longelo
2'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân trái) — vào lưới
2'
8'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Joseph Hodge
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) Post
25'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — bị cản phá
28'
⚽ BÀN THẮNG - Matthias Ginter 1-1, kiến tạo: Derry Scherhant
28'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị cản phá
42'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Moormann (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Seb Palmer-Houlden, ra Regan Charles-Cook
46'
47'
🚩 Việt vị
51'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
57'
59'
🟨 Thẻ vàng - Jan-Niklas Beste
🚩 Việt vị
59'
VAR Decision - Card changed - Martin Moormann
61'
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
62'
65'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Matthias Ginter 1-2
🟥 Thẻ đỏ - Martin Moormann
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alex Lowry
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Alex Lowry
70'
🔁 Thay người: vào Willy Vogt, ra Tawanda Maswanhise
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vincenzo Grifo, ra Yuito Suzuki
74'
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
75'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Joseph Hodge
78'
🔁 Thay người: vào Stephen Odonnell, ra Jake Girdwood Reich
78'
80'
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Igor Matanovic
80'
🔁 Thay người: vào Philipp Lienhart, ra Max Rosenfelder
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
85'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Berkay Yilmaz, ra Derry Scherhant
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Keisuke Goto 1-3, kiến tạo: Vincenzo Grifo
90+6'
🎯 Dứt điểm - Keisuke Goto (đánh đầu) — vào lưới
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Motherwell Phút SC Freiburg
Regan Charles-Cook(Assists:Emmanuel Longelo) (Kiến tạo: Emmanuel Longelo) 1 - 0 ⚽2'
Joseph Hodge 21'
28'⚽ 1 - 1 Matthias Ginter(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic)
Lukas Fadinger 39'
HT 1-1
▲ Seb Palmer-Houlden ▼ Regan Charles-Cook46' ⇄
59' Jan-Niklas Beste
Martin Moormann(Reason:Card changed) 📺 VAR61'
Martin Moormann 65'
65'⚽ 1 - 2 Matthias Ginter
Alex Lowry 67'
▲ Ewan Wilson ▼ Alex Lowry70' ⇄
▲ Willy Vogt ▼ Tawanda Maswanhise71' ⇄
74' ⇄▲ Vincenzo Grifo ▼ Yuito Suzuki
74' ⇄▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste
▲ Olly Whyte ▼ Joseph Hodge78' ⇄
▲ Stephen Odonnell ▼ Jake Girdwood Reich78' ⇄
80' ⇄▲ Keisuke Goto ▼ Igor Matanovic
80' ⇄▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder
90' ⇄▲ Berkay Yilmaz ▼ Derry Scherhant
90+6'⚽ 1 - 3 Keisuke Goto(Assists:Vincenzo Grifo) (Kiến tạo: Vincenzo Grifo)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 29
Hòa 01 31
Bại 30 50
Ghi bàn 18 1130
Mất bàn 72 176
Điểm 07 928

Chủ = Motherwell · Khách = SC Freiburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motherwell (16)Hiệp 1 / Cả trậnSC Freiburg (12)
4 (25%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (33%)
3 (19%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Motherwell

HTHHTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Motherwell8-8+1.53H
UEFA ECL14/08/26Motherwell2-0 (0-0)HJK Helsinki3-7+0.752.75T
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2+0.52.75H
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTTBTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8-1.53.5B
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25T
UEFA EL20/03/26SC Freiburg5-1 (2-1)Racing Genk3-5+0.752.75T

Đội hình

MotherwellSC Freiburg
1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger11Alex Lowry71Joseph Hodge17Regan Charles-Cook18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu33Jordy Makengo37Max Rosenfelder8Maximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste31Igor Matanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
4
26
Sút cầu môn
1
10
Tấn công
58
123
Tấn công nguy hiểm
19
72
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
384
566
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
14
16
Quả ném biên
27
12
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
2.3
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motherwell (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
50
B.thắng H2
MotherwellSC Freiburg

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MotherwellSC Freiburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
33
Thắng 1
52
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
MotherwellSC Freiburg

Motherwell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alex Paulsen
Thủ môn
7.90/039/550
17Regan Charles-Cook
Tiền đạo cánh trái
7.311/14/40
8Lukas Fadinger
Tiền vệ phòng ngự
6.80/052/585🟨
3Jake Girdwood Reich
Trung vệ
6.70/016/194
4Jamie Knight-Lebel
Trung vệ
6.70/048/540
19Ibrahim Said
Tiền đạo cánh phải
6.60/013/208
18Tawanda Maswanhise
Tiền đạo
6.61/04/93
45Emmanuel Longelo
Hậu vệ trái
6.310/022/290
71Joseph Hodge
Tiền vệ phòng ngự
5.90/036/452🟨
11Alex Lowry
Tiền vệ tấn công
5.80/09/180🟨
5Martin Moormann
Trung vệ
5.71/038/421🟥
23Ewan Wilson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/014/170
47Seb Palmer-Houlden (dự bị)
Tiền đạo
6.71/04/41
77Willy Vogt (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
25Olly Whyte (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/41
2Stephen Odonnell (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/00/20

SC Freiburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Matthias Ginter
Trung vệ
8.524/484/883
8Maximilian Eggestein
Tiền vệ trung tâm
7.33/048/562
16Yannik Engelhardt
Tiền vệ phòng ngự
7.31/050/553
29Philipp Treu
Hậu vệ phải
7.14/150/544
31Igor Matanovic
Trung phong
716/215/203
37Max Rosenfelder
Trung vệ
70/077/8110
1Mio Backhaus
Thủ môn
6.80/029/310
7Derry Scherhant
Tiền đạo cánh trái
6.72/125/291
33Jordy Makengo
Hậu vệ trái
6.60/043/493
19Jan-Niklas Beste
Tiền đạo cánh phải
6.42/019/231🟨
14Yuito Suzuki
Hộ công
6.22/116/250
42Keisuke Goto (dự bị)
Trung phong
7.511/12/20
3Philipp Lienhart (dự bị)
Trung vệ
70/021/220
32Vincenzo Grifo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.810/018/180
22Cyriaque Irie (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/010/111
27Berkay Yilmaz (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Motherwell Thông tin SC Freiburg
1886 Thành lập 1904-5-30
Fir Park Sân nhà Europa Park Stadion
13677 Sức chứa 25000
Alfred Johansson HLV Julian Schuster
Motherwell Khu vực Freiburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.454.351.310.793.000.830.84-1.250.86
Live5.454.351.310.92 ↑2.500.70 ↓0.82 ↓-1.000.88 ↑
EasybetsSớm4.904.001.540.943.000.820.88-1.000.87
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm6.004.331.440.913.000.830.77-1.250.98
Live351.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓-0.252.00 ↑
Mansion88Sớm3.753.751.710.802.751.000.89-0.750.91
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓3.70 ↑0.000.17 ↓
InterwettenSớm5.003.801.700.632.501.251.15-0.500.70
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.15-0.500.70
10BETSớm4.903.751.690.772.750.98---
Live100.00 ↑21.71 ↑1.01 ↓5.48 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm3.753.751.710.802.751.000.89-0.750.91
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓3.70 ↑0.000.17 ↓
CrownSớm5.804.651.400.883.000.920.90-1.250.92
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.733.851.490.963.000.840.90-1.000.92
Live190.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓3.44 ↑0.000.19 ↓
WewbetSớm4.223.831.670.792.751.010.95-0.750.87
Live87.00 ↑13.20 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm5.254.331.570.572.501.25---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.48 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm4.803.601.630.742.750.960.87-0.750.81
Live326.00 ↑43.00 ↑1.01 ↓31.41 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.893.571.740.792.750.950.81-0.750.93
Live14.07 ↑2.39 ↓1.73 ↓2.92 ↑3.500.24 ↓0.28 ↓-0.252.62 ↑
HK Jockey ClubSớm6.404.501.321.123.250.640.86-1.250.90
Live9.75 ↑2.11 ↓1.80 ↑3.95 ↑3.750.12 ↓0.50 ↓-1.251.44 ↑
BwinSớm4.804.201.530.572.501.25---
Live351.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm4.574.011.740.632.501.340.48-1.501.73
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.55 ↑3.500.10 ↓4.47 ↑0.000.16 ↓
SNAISớm6.504.501.40------
Live6.504.501.40------
Bet 365Sớm5.004.001.550.903.000.900.88-1.000.93
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓4.25 ↑0.000.16 ↓
William HillSớm4.503.601.670.622.501.200.70-1.250.92
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑3.500.06 ↓0.94 ↑-0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motherwell-1001
SC Freiburg+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).