Kết quả bóng đá trận Motherwell (W) vs Montrose LFC (W), 22:00 ngày 26/07/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 22:00 ngày 26/07/2026
Motherwell (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Montrose LFC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Motherwell (W) | Phút | |
| 1' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 18 |
Chủ = Motherwell (W) · Khách = Montrose LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (50%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Motherwell (W) 6 (55%)Hòa 3 (27%)Montrose LFC (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Motherwell (W) | 1-4 (0-3) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/01/25 | Montrose LFC (W) | 0-4 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 18/08/24 | Motherwell (W) | 3-2 (3-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/05/24 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 21/04/24 | Motherwell (W) | 2-1 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 19/11/23 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 01/10/23 | Montrose LFC (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/09/23 | Motherwell (W) | 3-1 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell (W)
HTTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Motherwell (W) | 0-4 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hibernian (W) | 2-0 (1-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | -0.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Partick Thistle (W) | 2-1 (0-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Glasgow City (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Motherwell (W) | 0-5 (0-4) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Celtic (W) | 7-1 (3-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Hibernian (W) | 9-0 (5-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Motherwell (W) | 2-0 (2-0) | Aberdeen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TBBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-6 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Tấn công
1920
Tấn công nguy hiểm
137
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
43
Việt vị
01
Cứu thua
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (W) (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Montrose LFC (W) (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.65 | 3.48 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.73 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 4.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 | 6.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.72 | 4.76 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.72 | 5.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.40 ↓ | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 2.85 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.72 ↑ | 5.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.73 | 3.41 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.99 ↑ | 4.93 ↑ | 0.65 ↓ | 3.25 | 1.03 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.70 | 0.77 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.26 ↑ | 6.67 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.75 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.