Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Piast Gliwice, 19:45 ngày 29/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 29/08/2026
Motor Lublin 0 Kết thúc HT 0-0 2
Piast Gliwice
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| 33' | Quentin Boisgard | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Fabio Ronaldo ▼ Makan Aiko | 62' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Legowski ▼ Christopher Simon | 62' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Legowski ▼ Christopher Simon | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Oskar Lesniak ▼ Jakub Labojko | |
| ▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos | 72' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 1 Juan de Dios Rivas | |
| ▲ Florian Haxha ▼ Ivo Rodrigues | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jorge Felix ▼ Hugo Claudio Vallejo Aviles | |
| 84' ⇄ | ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack | |
| 84' ⇄ | ▲ Oliwier Maziarz ▼ Quentin Boisgard | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Szczepan Mucha ▼ Ivan Lima | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Szczepan Mucha | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Motor Lublin 2 (33%)Hòa 2 (33%)Piast Gliwice 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/25 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/25 | Motor Lublin | 1-4 (1-2) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 09/11/24 | Piast Gliwice | 2-3 (1-2) | Motor Lublin | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/11/07 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/07 | Piast Gliwice | 3-2 (2-0) | Motor Lublin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
HTBBHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-0) | Motor Lublin | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice
HBBTBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Piast Gliwice | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Piast Gliwice | 3-4 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Motor Lublin
Piast Gliwice
33Gasper Tratnik18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos2Paskal Konrad Meyer7Ivo Rodrigues8Christopher Simon30Mbaye Jacques Ndiaye70Makan Aiko10CKarol Czubak75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas36Jakub Lewicki99Emmanuel Twumasi17Quentin Boisgard27Jakub Labojko80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima11Leandro Mario Balde Sanca19Samuel Ntamack
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Paskal Konrad Meyer6.3
- 7Ivo Rodrigues▼ Rời sân 82'6.5
- 8Christopher Simon▼ Rời sân 62'6.6
- 10Karol Czubak C7
- 18Bartosz Bereszynski6.2
- 24Filip Luberecki7.3
- 29Thomas Santos▼ Rời sân 72'6.8
- 30Mbaye Jacques Ndiaye6.2
- 33Gasper Tratnik7.5
- 39Marek Kristian Bartos6.6
- 70Makan Aiko▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 442
- 4Jakub Czerwinski C7.5
- 5Juan de Dios Rivas⚽ Ghi bàn 78'8.7
- 11Leandro Mario Balde Sanca6.9
- 17Quentin Boisgard🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 19Samuel Ntamack▼ Rời sân 84'6.4
- 27Jakub Labojko▼ Rời sân 65'6.6
- 36Jakub Lewicki7.6
- 75Domen Gril7.3
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles▼ Rời sân 83'6.6
- 90Ivan Lima▼ Rời sân 90+1'6.4
- 99Emmanuel Twumasi6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
16
Tấn công
6779
Tấn công nguy hiểm
5744
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
354515
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
138
Việt vị
30
Cứu thua
41
Tắc bóng
611
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
152
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.011.57
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motor Lublin (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Piast Gliwice (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Gasper Tratnik Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 25/29 | 9 | |||
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 7 | 4/0 | 12/12 | 3 | |||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 4 | |||
| 39Marek Kristian Bartos Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 45/50 | 2 | |||
| 70Makan Aiko Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 8Christopher Simon Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 4 | |||
| 7Ivo Rodrigues Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 30/35 | 3 | |||
| 2Paskal Konrad Meyer Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 26/39 | 1 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 11Fabio Ronaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 17Kamil Lukoszek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 6Mateusz Legowski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 23Florian Haxha (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Juan de Dios Rivas Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 61/71 | 3 | ||
| 36Jakub Lewicki Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 34/41 | 7 | |||
| 4Jakub Czerwinski Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 53/55 | 3 | |||
| 75Domen Gril Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/38 | 0 | |||
| 17Quentin Boisgard Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 62/68 | 4 | 🟨 | ||
| 99Emmanuel Twumasi Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 48/53 | 1 | |||
| 11Leandro Mario Balde Sanca Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/2 | 15/23 | 0 | |||
| 27Jakub Labojko Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 45/55 | 0 | |||
| 80Hugo Claudio Vallejo Aviles Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 19Samuel Ntamack Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 90Ivan Lima Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/1 | 15/19 | 2 | |||
| 77Szczepan Mucha (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 7Jorge Felix (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 31Oskar Lesniak (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 18Oliwier Maziarz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Andreas Katsantonis (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1945 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion Miejski w Gliwicach |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Daniel Mysliwiec |
| Lublin | Khu vực | Gliwice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.40 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.18 | 3.30 | 2.40 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.65 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 90.32 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.61 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.33 | 2.72 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.32 | 2.57 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 62.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.72 | 3.04 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 29.12 ↑ | 5.05 ↑ | 1.21 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.76 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Piast Gliwice | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).