Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Piast Gliwice, 19:45 ngày 29/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 29/08/2026
Motor Lublin
0 Kết thúc HT 0-0 2
Piast Gliwice
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Motor Lublin Phút Piast Gliwice
33' Quentin Boisgard
HT 0-0
▲ Fabio Ronaldo ▼ Makan Aiko62'
▲ Mateusz Legowski ▼ Christopher Simon62'
▲ Mateusz Legowski ▼ Christopher Simon62'
65' ▲ Oskar Lesniak ▼ Jakub Labojko
▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos72'
78' 0 - 1 Juan de Dios Rivas
▲ Florian Haxha ▼ Ivo Rodrigues82'
83' ▲ Jorge Felix ▼ Hugo Claudio Vallejo Aviles
84' ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack
84' ▲ Oliwier Maziarz ▼ Quentin Boisgard
90+1' ▲ Szczepan Mucha ▼ Ivan Lima
90+2' 0 - 2 Szczepan Mucha
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 11 22
Bại 20 44
Ghi bàn 36 1616
Mất bàn 61 1517
Điểm 17 1414

Chủ = Motor Lublin · Khách = Piast Gliwice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motor Lublin (13)Hiệp 1 / Cả trậnPiast Gliwice (16)
3 (23%)Thắng/Thắng4 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (23%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123610515
Sân nhà310224313
Sân khách302146213
6 gần622288--

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131013711
Sân nhà311188411
Sân khách310225310
6 gần6114815--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Motor Lublin 2 (33%)Hòa 2 (33%)Piast Gliwice 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3-0.252.25T
POL PR16/08/25Motor Lublin0-0 (0-0)Piast Gliwice7-602.5H
POL PR09/05/25Motor Lublin1-4 (1-2)Piast Gliwice10-402.25B
POL PR09/11/24Piast Gliwice2-3 (1-2)Motor Lublin5-2-0.52.25T
POL D110/11/07Motor Lublin1-1 (0-0)Piast Gliwice--0.252.25H
POL D104/08/07Piast Gliwice3-2 (2-0)Motor Lublin---B

Thành tích gần đây — Motor Lublin

HTBBHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR22/08/26Korona Kielce1-1 (1-1)Motor Lublin4-4-0.52.75H
POL PR16/08/26Motor Lublin1-0 (0-0)GKS Katowice2-103T
POL PR08/08/26Pogon Szczecin3-1 (2-0)Motor Lublin2-4-0.53B
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2-0.252.75B
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5-0.752.5H
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

HBBTBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR22/08/26Piast Gliwice1-1 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.5H
POL PR15/08/26Piast Gliwice3-4 (0-1)KS Wieczysta Krakow7-2+0.252.75B
POL PR09/08/26Lech Poznan3-0 (0-0)Piast Gliwice6-3-0.752.75B
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11+0.252.5T
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T

Đội hình

Motor LublinPiast Gliwice
33Gasper Tratnik18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos2Paskal Konrad Meyer7Ivo Rodrigues8Christopher Simon30Mbaye Jacques Ndiaye70Makan Aiko10CKarol Czubak75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas36Jakub Lewicki99Emmanuel Twumasi17Quentin Boisgard27Jakub Labojko80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima11Leandro Mario Balde Sanca19Samuel Ntamack

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
67
79
Tấn công nguy hiểm
57
44
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
354
515
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
15
2
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
18
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
1.57
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motor Lublin (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motor Lublin (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO

Piast Gliwice (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
41
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
46
B.thắng H2
Motor LublinPiast Gliwice

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
Motor LublinPiast Gliwice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
33
Thua 1
36
Thua 2+
Motor LublinPiast Gliwice

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Gasper Tratnik
Thủ môn
7.50/021/300
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
7.30/025/299
10Karol Czubak
Tiền đạo
74/012/123
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
6.80/09/134
39Marek Kristian Bartos
Trung vệ
6.62/045/502
70Makan Aiko
Tiền đạo cánh trái
6.61/013/161
8Christopher Simon
Tiền vệ
6.60/024/294
7Ivo Rodrigues
Tiền vệ trung tâm
6.52/030/353
2Paskal Konrad Meyer
Hậu vệ
6.31/026/391
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
6.20/039/471
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
6.21/016/220
11Fabio Ronaldo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/19/100
17Kamil Lukoszek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/08/91
6Mateusz Legowski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/09/120
23Florian Haxha (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/10

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
8.711/161/713
36Jakub Lewicki
Hậu vệ trái
7.60/034/417
4Jakub Czerwinski
Trung vệ
7.51/153/553
75Domen Gril
Thủ môn
7.30/027/380
17Quentin Boisgard
Tiền vệ tấn công
7.22/062/684🟨
99Emmanuel Twumasi
Hậu vệ phải
6.90/048/531
11Leandro Mario Balde Sanca
Tiền đạo cánh trái
6.93/215/230
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
6.61/045/550
80Hugo Claudio Vallejo Aviles
Tiền vệ trái
6.60/034/390
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
6.41/017/220
90Ivan Lima
Tiền đạo cánh trái
6.44/115/192
77Szczepan Mucha (dự bị)
Tiền vệ
7.511/10/10
7Jorge Felix (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/70
31Oskar Lesniak (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/014/141
18Oliwier Maziarz (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/50
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Motor Lublin Thông tin Piast Gliwice
1950 Thành lập 1945
Arena Lublin Sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach
0 Sức chứa 6000
Mariusz Misiura HLV Daniel Mysliwiec
Lublin Khu vực Gliwice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.302.400.772.750.850.980.250.72
Live2.183.302.400.772.750.850.980.250.72
EasybetsSớm2.393.502.800.892.750.890.750.001.06
Live501.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓0.46 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.303.502.700.902.750.911.050.250.73
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓4.05 ↑1.500.16 ↓0.52 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm2.293.502.800.892.750.951.060.250.80
Live300.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm2.403.452.750.602.501.200.750.000.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.313.552.650.762.750.92---
Live90.32 ↑6.20 ↑1.10 ↓2.90 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm2.293.502.800.892.750.951.060.250.80
Live300.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.263.602.610.862.750.941.040.250.78
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.54 ↑1.500.08 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm2.313.332.720.912.750.951.070.250.81
Live125.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.353.322.570.912.750.951.080.250.80
Live62.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.620.652.501.10---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.502.650.732.751.010.740.001.01
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓9.10 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.723.040.783.001.020.880.250.93
Live29.12 ↑5.05 ↑1.21 ↓4.15 ↑1.500.18 ↓0.54 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm2.353.502.750.652.501.10---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓---
1xBetSớm2.373.602.760.652.501.170.750.001.00
Live77.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓2.50 ↑1.500.31 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
SNAISớm2.303.602.75------
Live2.303.602.75------
Bet 365Sớm2.303.402.800.882.750.931.030.250.78
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.303.302.750.702.501.050.720.001.02
Live41.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓2.30 ↑1.500.29 ↓0.93 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motor Lublin+1/4Chưa có trận cùng mức
Piast Gliwice-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).