Kết quả bóng đá trận Motorlet PR B vs Aritma Praha B, 21:30 ngày 30/08/2026
5. Ligy (Séc) · 21:30 ngày 30/08/2026
Motorlet PR B 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aritma Praha B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Motorlet PR B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 67' | ||
| 83' | ||
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Điểm | 6 | 1 | 6 | 1 |
Chủ = Motorlet PR B · Khách = Aritma Praha B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motorlet PR B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Motorlet PR B
TBTTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Spartak Kbely | 0-2 (0-1) | Motorlet PR B | - | - | T |
| 10/10/24 | Motorlet PR B | 1-2 (1-1) | SK Treboradice | - | - | B |
| 27/09/24 | Motorlet PR B | 4-1 (1-0) | Zlicin | - | - | T |
| 25/08/24 | TJ Spoje Praha | 2-4 (2-1) | Motorlet PR B | - | - | T |
| 21/05/23 | Motorlet PR B | 2-2 (1-1) | Slavoj Vysehrad | - | - | H |
| 14/05/23 | Motorlet PR B | 2-2 (2-2) | Viktoria Zizkov B | - | - | H |
| 22/04/23 | Zlicin | 1-1 (1-1) | Motorlet PR B | - | - | H |
| 02/04/23 | Motorlet PR B | 2-0 (1-0) | SK Hostivar | - | - | T |
| 05/11/22 | Tempo Praha | 1-3 (0-0) | Motorlet PR B | - | - | T |
| 28/10/22 | Motorlet PR B | 0-1 (0-0) | SK Cechie Uhrineves | - | - | B |
| 26/03/22 | Motorlet PR B | 2-0 (0-0) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 13/11/21 | Motorlet PR B | 3-1 (1-1) | Kolovraty | - | - | T |
| 17/09/21 | Motorlet PR B | 2-1 (0-0) | Zlicin | - | - | T |
| 03/09/21 | Motorlet PR B | 3-1 (2-1) | Radotin | - | - | T |
| 08/10/20 | Motorlet PR B | 3-1 (2-0) | Radotin | - | - | T |
| 19/08/20 | FK Ujezd Nad Lesy | 1-3 (0-0) | Motorlet PR B | - | - | T |
| 22/04/19 | Motorlet PR B | 4-2 (0-1) | FK Dukla Jizni Mesto | - | - | T |
| 16/06/18 | Admira Praha II | 1-1 (1-1) | Motorlet PR B | - | - | H |
| 27/05/18 | Motorlet PR B | 2-0 (1-0) | Tempo Praha | - | - | T |
| 17/11/17 | Motorlet PR B | 1-2 (1-1) | Admira Praha II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aritma Praha B
HHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/4 (3 trận) Châu Á: 0/3/0 T/X: 2/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Aritma Praha B | 0-0 (0-0) | ABC Branik | - | - | H |
| 15/08/25 | Radotin | 2-2 (1-1) | Aritma Praha B | - | - | H |
| 18/09/24 | Aritma Praha B | 2-2 (0-1) | Viktoria Zizkov B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
92
Tấn công
159109
Tấn công nguy hiểm
7840
Sút ngoài cầu môn
55
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motorlet PR B (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Aritma Praha B (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motorlet PR B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.19 | 4.40 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.17 ↑ | 14.20 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 4.40 | 4.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.01 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.