Kết quả bóng đá trận Moyale Barracks vs Kamuzu Barracks, 19:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 22/08/2026
Moyale Barracks 2 Kết thúc HT 1-0 2
Kamuzu Barracks
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Moyale Barracks | Phút | |
| Lucky Mkandawire 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 20' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 Rashid Chiromo | |
| Chinula E. 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Rashid Chiromo | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 2 | 2 | 14 | 8 |
Chủ = Moyale Barracks · Khách = Kamuzu Barracks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyale Barracks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Moyale Barracks 4 (50%)Hòa 3 (38%)Kamuzu Barracks 1 (13%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 13/04/25 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-1) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 18/05/24 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 17/04/21 | Kamuzu Barracks | 0-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 07/09/19 | Moyale Barracks | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 08/07/19 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 08/09/18 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 03/06/18 | Moyale Barracks | 1-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moyale Barracks
BHTHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 08/08/26 | Moyale Barracks | 1-1 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 25/07/26 | Civo United | 0-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 26/11/25 | Silver Strikers | 3-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 23/11/25 | Blue Eagles | 1-2 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 08/11/25 | Mzuzu City Hammers | 2-2 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kamuzu Barracks
BHTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 09/08/26 | Red Lions FC | 0-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | H |
| 26/07/26 | Kamuzu Barracks | 4-1 (2-0) | Mafco | - | - | T |
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | B |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 04/12/25 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 19/11/25 | Mighty Tigers | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 08/11/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 29/10/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Mzuzu City Hammers | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
135
Sút cầu môn
42
Tấn công
122140
Tấn công nguy hiểm
8780
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyale Barracks (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kamuzu Barracks (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyale Barracks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.70 | 3.50 | 0.73 | 2.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.60 ↓ | 2.63 ↓ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 8.75 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 2.90 | 3.90 | 0.87 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.27 ↑ | 1.32 ↓ | 6.96 ↑ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.76 | 3.61 | 0.91 | 2.00 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.64 ↓ | 2.76 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.90 | 3.90 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 | 2.95 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 2.84 | 3.70 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.98 ↑ | 2.95 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.76 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.97 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 5.56 ↑ | 1.32 ↓ | 7.08 ↑ | 1.98 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.63 | 2.88 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.