Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Ballymena United, 01:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Moyola Park
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ballymena United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Moyola Park Phút Ballymena United
FT 1-1
HT 0-0
4' 0 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 24
Bại 12 33
Ghi bàn 39 1619
Mất bàn 35 1114
Điểm 43 1713

Chủ = Moyola Park · Khách = Ballymena United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moyola Park (13)Hiệp 1 / Cả trậnBallymena United (45)
5 (38%)Thắng/Thắng8 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (23%)Hòa/Thắng6 (13%)
2 (15%)Hòa/Hòa5 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (7%)
3 (23%)Bại/Bại15 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Moyola Park 0 (0%)Hòa 2 (40%)Ballymena United 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/25Ballymena United3-0 (1-0)Moyola Park5-3--B
INT CF14/08/21Moyola Park0-1 (0-1)Ballymena United---B
NIR CUP06/01/18Ballymena United4-0 (2-0)Moyola Park3-3--B
NIR LC02/09/15Moyola Park1-1 (0-0)Ballymena United---H
INT CF10/07/15Moyola Park3-3 (3-1)Ballymena United2-9--H

Thành tích gần đây — Moyola Park

TBHTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D324/04/26Knockbreda0-1 (0-0)Moyola Park---T
NIR D315/04/26Dergview FC1-0 (1-0)Moyola Park3-1--B
NIRI CUP02/04/26Moyola Park2-2 (1-1)Crumlin Star8-3--H
NIRI CUP14/03/26St. James' Swifts0-2 (0-2)Moyola Park4-3--T
NIR D321/02/26Oxford Sunnyside2-0 (1-0)Moyola Park---B
NIR D321/01/26Moyola Park4-0 (1-0)Dergview FC4-3--T
NIR D317/01/26Moyola Park3-1 (2-1)Ballyclare Comrades2-4--T
NIR CUP10/01/26Moyola Park2-2 (1-1)HW Welders3-5--H
NIR D313/12/25Moyola Park2-0 (0-0)Oxford Sunnyside9-2--T
NIR D306/12/25Ballyclare Comrades1-1 (1-1)Moyola Park8-1--H
NIR LC03/12/25Moyola Park0-2 (0-1)Coleraine2-2--B
NIR CUP22/11/25Newbuildings United1-2 (0-0)Moyola Park---T
NIR LC05/11/25Dungannon Swifts0-1 (0-1)Moyola Park---T
NIR LC08/10/25Moyola Park3-0 (2-0)Annagh United---T
NIR LC16/08/25Moyola Park5-3 (2-2)Portstewart---T
INT CF26/07/25Moyola Park1-2 (1-0)Cliftonville---B
INT CF23/07/25Limavady United3-4 (1-1)Moyola Park5-2-13T
INT CF16/07/25Ballymena United3-0 (1-0)Moyola Park5-3--B
INT CF05/07/25Moyola Park0-2 (0-0)Bangor FC---B
INT CF02/07/25Moyola Park2-1 (1-1)Glenavon Lurgan1-3-1.53.25T

Thành tích gần đây — Ballymena United

BTBBHTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Ballymena United1-2 (0-0)Loughgall FC---B
INT CF04/07/26Ballymena United6-0 (2-0)Strabane Athletic-+13T
NIR D125/04/26Crusaders3-2 (3-1)Ballymena United2-8+0.252.75B
NIR D118/04/26Ballymena United1-2 (0-1)Portadown6-402.5B
NIR D116/04/26Ballymena United0-0 (0-0)Bangor FC1-1+0.52.5H
NIR D111/04/26Carrick Rangers2-3 (1-1)Ballymena United--0.252.5T
NIR D108/04/26Ballymena United1-1 (1-0)Glenavon Lurgan5-2+0.52.25H
NIR D122/03/26Cliftonville2-2 (2-0)Ballymena United2-8-0.52.75H
NIR D114/03/26Ballymena United2-1 (0-0)Carrick Rangers5-502.5T
NIR D107/03/26Ballymena United1-1 (0-0)Portadown6-5+0.52.5H
NIR D128/02/26Ballymena United0-2 (0-2)Larne FC2-3-0.752.5B
NIR D125/02/26Ballymena United2-2 (1-1)Glenavon Lurgan3-5+0.752.5H
NIR D121/02/26Coleraine1-0 (1-0)Ballymena United10-4-1.53B
NIR D118/02/26Ballymena United2-0 (0-0)Crusaders0-1--T
NIR D114/02/26Glentoran FC2-1 (1-1)Ballymena United1-1-12.5B
NIR CUP04/02/26Ballymena United1-2 (0-1)Larne FC4-5-0.752.5B
NIR D131/01/26Linfield FC2-1 (1-0)Ballymena United8-3-1.252.75B
NIR LC29/01/26Linfield FC1-0 (1-0)Ballymena United8-2--B
NIR D117/01/26Dungannon Swifts2-0 (0-0)Ballymena United8-2-0.52.5B
NIR D114/01/26Ballymena United2-2 (1-1)Cliftonville3-5-0.52.5H
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
23
45
Tấn công nguy hiểm
3
22
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moyola Park (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Moyola ParkBallymena United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Moyola ParkBallymena United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
52
Thắng 1
36
Hòa
28
Thua 1
42
Thua 2+
Moyola ParkBallymena United

Thông tin đội bóng

Moyola Park Thông tin Ballymena United
Thành lập 1928
Sân nhà Ballymena Showgrounds
0 Sức chứa 4390
HLV Jim Ervin
Khu vực Ballymena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm11.006.501.180.883.500.860.77-2.000.94
Live9.50 ↓5.75 ↓1.22 ↑0.91 ↑3.500.83 ↓0.88 ↑-1.750.82 ↓
WewbetSớm9.455.401.240.973.500.830.94-1.750.88
Live9.455.401.240.973.500.830.94-1.750.88
LadbrokesSớm7.505.501.250.332.502.00---
Live7.00 ↓5.75 ↑1.250.332.502.00---
PinnacleSớm9.526.561.150.833.500.870.95-2.000.76
Live7.92 ↓5.80 ↓1.22 ↑0.91 ↑3.500.81 ↓0.90 ↓-1.750.83 ↑
BwinSớm7.755.501.250.833.500.85---
Live8.00 ↑5.501.250.833.500.85---
1xBetSớm10.306.251.180.893.500.800.95-1.750.74
Live9.35 ↓5.70 ↓1.22 ↑0.88 ↓3.500.81 ↑0.87 ↓-1.750.81 ↑
Bet 365Sớm9.006.501.180.853.500.950.98-2.000.83
Live7.50 ↓5.75 ↓1.25 ↑0.95 ↑3.500.85 ↓0.93 ↓-1.750.88 ↑
William HillSớm10.005.001.220.913.500.80---
Live9.00 ↓5.001.25 ↑0.913.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.