Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Ballymena United, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Moyola Park 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Moyola Park | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| HT 0-0 | ||
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 15 (33%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Moyola Park 0 (0%)Hòa 2 (40%)Ballymena United 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 16/07/25 | Ballymena United | 3-0 (1-0) | Moyola Park | 5-3 | - | - | B |
| INT CF | 14/08/21 | Moyola Park | 0-1 (0-1) | Ballymena United | - | - | - | B |
| NIR CUP | 06/01/18 | Ballymena United | 4-0 (2-0) | Moyola Park | 3-3 | - | - | B |
| NIR LC | 02/09/15 | Moyola Park | 1-1 (0-0) | Ballymena United | - | - | - | H |
| INT CF | 10/07/15 | Moyola Park | 3-3 (3-1) | Ballymena United | 2-9 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moyola Park
TBHTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIR D3 | 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | - | T |
| NIR D3 | 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | 3-1 | - | - | B |
| NIRI CUP | 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | 8-3 | - | - | H |
| NIRI CUP | 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | 4-3 | - | - | T |
| NIR D3 | 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | - | B |
| NIR D3 | 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | 4-3 | - | - | T |
| NIR D3 | 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | 2-4 | - | - | T |
| NIR CUP | 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | 3-5 | - | - | H |
| NIR D3 | 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | 9-2 | - | - | T |
| NIR D3 | 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | 8-1 | - | - | H |
| NIR LC | 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | 2-2 | - | - | B |
| NIR CUP | 22/11/25 | Newbuildings United | 1-2 (0-0) | Moyola Park | - | - | - | T |
| NIR LC | 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | - | T |
| NIR LC | 08/10/25 | Moyola Park | 3-0 (2-0) | Annagh United | - | - | - | T |
| NIR LC | 16/08/25 | Moyola Park | 5-3 (2-2) | Portstewart | - | - | - | T |
| INT CF | 26/07/25 | Moyola Park | 1-2 (1-0) | Cliftonville | - | - | - | B |
| INT CF | 23/07/25 | Limavady United | 3-4 (1-1) | Moyola Park | 5-2 | -1 | 3 | T |
| INT CF | 16/07/25 | Ballymena United | 3-0 (1-0) | Moyola Park | 5-3 | - | - | B |
| INT CF | 05/07/25 | Moyola Park | 0-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | - | B |
| INT CF | 02/07/25 | Moyola Park | 2-1 (1-1) | Glenavon Lurgan | 1-3 | -1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ballymena United
BTBBHTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | - | B |
| INT CF | 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | - | +1 | 3 | T |
| NIR D1 | 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | 2-8 | +0.25 | 2.75 | B |
| NIR D1 | 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 6-4 | 0 | 2.5 | B |
| NIR D1 | 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | 1-1 | +0.5 | 2.5 | H |
| NIR D1 | 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | - | -0.25 | 2.5 | T |
| NIR D1 | 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | 5-2 | +0.5 | 2.25 | H |
| NIR D1 | 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | 2-8 | -0.5 | 2.75 | H |
| NIR D1 | 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 5-5 | 0 | 2.5 | T |
| NIR D1 | 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | 6-5 | +0.5 | 2.5 | H |
| NIR D1 | 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | 2-3 | -0.75 | 2.5 | B |
| NIR D1 | 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | 3-5 | +0.75 | 2.5 | H |
| NIR D1 | 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | 10-4 | -1.5 | 3 | B |
| NIR D1 | 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | 0-1 | - | - | T |
| NIR D1 | 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | 1-1 | -1 | 2.5 | B |
| NIR CUP | 04/02/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Larne FC | 4-5 | -0.75 | 2.5 | B |
| NIR D1 | 31/01/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | 8-3 | -1.25 | 2.75 | B |
| NIR LC | 29/01/26 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Ballymena United | 8-2 | - | - | B |
| NIR D1 | 17/01/26 | Dungannon Swifts | 2-0 (0-0) | Ballymena United | 8-2 | -0.5 | 2.5 | B |
| NIR D1 | 14/01/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Cliftonville | 3-5 | -0.5 | 2.5 | H |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
11
Tấn công
2345
Tấn công nguy hiểm
322
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Ballymena Showgrounds | |
| 0 | Sức chứa | 4390 |
| HLV | Jim Ervin | |
| Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.77 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.45 | 5.40 | 1.24 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 9.45 | 5.40 | 1.24 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.75 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 5.75 ↑ | 1.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 9.52 | 6.56 | 1.15 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 7.92 ↓ | 5.80 ↓ | 1.22 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | -1.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 6.25 | 1.18 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 9.35 ↓ | 5.70 ↓ | 1.22 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.87 ↓ | -1.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.25 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | -1.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 5.00 | 1.25 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.