Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Dungannon Swifts, 20:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Moyola Park 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dungannon Swifts
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Dungannon Swifts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 16 (29%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Moyola Park 1 (25%)Hòa 0 (0%)Dungannon Swifts 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | T |
| 23/07/22 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 07/08/21 | Dungannon Swifts | 3-1 (2-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 11/01/14 | Moyola Park | 1-5 (1-3) | Dungannon Swifts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moyola Park
TBBBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Moyola Park | 2-1 (1-0) | Crusaders | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | -2 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | - | - | H |
| 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | - | - | T |
| 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 22/11/25 | Newbuildings United | 1-2 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | T |
| 08/10/25 | Moyola Park | 3-0 (2-0) | Annagh United | - | - | T |
| 16/08/25 | Moyola Park | 5-3 (2-2) | Portstewart | - | - | T |
| 26/07/25 | Moyola Park | 1-2 (1-0) | Cliftonville | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dungannon Swifts
HTTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | HW Welders | 1-1 (0-1) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 25/07/26 | Oxford Sunnyside | 0-1 (0-1) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 22/07/26 | Loughgall FC | 1-4 (0-1) | Dungannon Swifts | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | Dergview FC | 0-3 (0-2) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 18/07/26 | Strabane Athletic | 2-2 (1-2) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 15/07/26 | Mountjoy United | 0-5 (0-4) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 11/07/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | Annagh United | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Cliftonville | 1-2 (1-1) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 07/05/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (1-1) | Carrick Rangers | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dungannon Swifts | 2-3 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cliftonville | 1-0 (0-0) | Dungannon Swifts | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Glentoran FC | 5-0 (3-0) | Dungannon Swifts | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dungannon Swifts | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | +1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Tấn công
1633
Tấn công nguy hiểm
415
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Stangmore Park | |
| 0 | Sức chứa | 2154 |
| HLV | Rodney McAree | |
| Khu vực | Dungannon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.40 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.42 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 6.30 ↑ | 3.30 ↓ | 1.45 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↑ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.20 | 4.43 | 1.41 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 6.80 ↑ | 3.61 ↓ | 1.48 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.85 | -1.00 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.53 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.50 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.45 ↓ | 1.51 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 5.12 | 1.52 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.83 ↑ | 3.59 ↓ | 1.50 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.53 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.07 | 4.90 | 1.34 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 7.61 ↑ | 3.55 ↓ | 1.53 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.44 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.40 ↓ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moyola Park | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Dungannon Swifts | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).