Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Strabane Athletic, 01:45 ngày 12/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 12/08/2026
Moyola Park
1 Kết thúc HT 1-2 3
Strabane Athletic
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2

Diễn biến trận đấu

Moyola Park Phút Strabane Athletic
8' 0 - 1
18'
32' 0 - 2
32'
1 - 2 45+1'
HT 1-2
47'
52'
66' 1 - 3
67'
76'
86'
88'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 00 12
Bại 13 66
Ghi bàn 33 1015
Mất bàn 28 1924
Điểm 60 108

Chủ = Moyola Park · Khách = Strabane Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moyola Park (15)Hiệp 1 / Cả trậnStrabane Athletic (13)
3 (20%)Thắng/Thắng3 (23%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (15%)
6 (40%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Moyola Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521267710
Sân nhà32014366
Sân khách201124113
6 gần6114614--

Strabane Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104610314
Sân nhà300325015
Sân khách210145310
6 gần6123915--

Thành tích gần đây — Moyola Park

HBTBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Dundela2-2 (1-0)Moyola Park6-3--H
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1-1.253.25B
INT CF25/07/26Moyola Park2-1 (1-0)Crusaders5-6-13.25T
INT CF18/07/26Moyola Park1-2 (0-0)Bangor FC---B
INT CF15/07/26Cliftonville3-0 (1-0)Moyola Park7-3-23.5B
INT CF11/07/26Moyola Park1-3 (1-2)Ballymena United2-5--B
NIR D324/04/26Knockbreda0-1 (0-0)Moyola Park---T
NIR D315/04/26Dergview FC1-0 (1-0)Moyola Park3-1--B
NIRI CUP02/04/26Moyola Park2-2 (1-1)Crumlin Star8-3--H
NIRI CUP14/03/26St. James' Swifts0-2 (0-2)Moyola Park4-3--T
NIR D321/02/26Oxford Sunnyside2-0 (1-0)Moyola Park---B
NIR D321/01/26Moyola Park4-0 (1-0)Dergview FC4-3--T
NIR D317/01/26Moyola Park3-1 (2-1)Ballyclare Comrades2-4--T
NIR CUP10/01/26Moyola Park2-2 (1-1)HW Welders3-5--H
NIR D313/12/25Moyola Park2-0 (0-0)Oxford Sunnyside9-2--T
NIR D306/12/25Ballyclare Comrades1-1 (1-1)Moyola Park8-1--H
NIR LC03/12/25Moyola Park0-2 (0-1)Coleraine2-2--B
NIR CUP22/11/25Newbuildings United1-2 (0-0)Moyola Park---T
NIR LC05/11/25Dungannon Swifts0-1 (0-1)Moyola Park---T
NIR LC08/10/25Moyola Park3-0 (2-0)Annagh United---T

Thành tích gần đây — Strabane Athletic

BBHBTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Strabane Athletic0-1 (0-1)Institute FC---B
INT CF01/08/26Limavady United1-0 (0-0)Strabane Athletic2-3-13.25B
INT CF18/07/26Strabane Athletic2-2 (1-2)Dungannon Swifts---H
INT CF04/07/26Ballymena United6-0 (2-0)Strabane Athletic--13B
NIR D302/05/26Strabane Athletic3-1 (0-1)Coagh United10-4--T
NIR D329/04/26Strabane Athletic4-4 (1-2)Lisburn Distillery6-2--H
NIR D322/04/26Dergview FC0-0 (0-0)Strabane Athletic3-6--H
NIR D311/04/26Strabane Athletic2-1 (2-0)Portstewart3-6--T
NIR D308/04/26Ballyclare Comrades0-2 (0-2)Strabane Athletic7-4--T
NIR CUP21/01/26Glentoran FC4-0 (2-0)Strabane Athletic7-1--B
NIR CUP22/11/25Strabane Athletic2-1 (0-0)Rathfriland Rangers---T
NIR LC06/11/25Cliftonville5-2 (3-2)Strabane Athletic8-2--B
NIR LC08/10/25Loughgall FC2-2 (0-1)Strabane Athletic4-2--H
NIR CUP06/01/24Ballyclare Comrades5-2 (3-0)Strabane Athletic---B
NIR CUP02/02/19Larne Technical Old Boys FC3-1 (1-0)Strabane Athletic---B
NIR CUP05/01/19Knockbreda1-2 (1-1)Strabane Athletic---T
NIR CUP01/12/18Strabane Athletic2-0 (0-0)St. James' Swifts---T
NIR CUP03/11/18Strabane Athletic2-0 (0-0)Banbridge Town---T
INT CF22/07/15Ballinamallard United9-0 (7-0)Strabane Athletic9-2--B
NIR CUP22/01/14Ballinamallard United1-0 (1-0)Strabane Athletic---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
102
116
Tấn công nguy hiểm
59
58
Sút ngoài cầu môn
7
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moyola Park (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Strabane Athletic (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Moyola ParkStrabane Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Moyola ParkStrabane Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
56
Thua 2+
Moyola ParkStrabane Athletic

Thông tin đội bóng

Moyola Park Thông tin Strabane Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.502.750.902.750.891.020.250.79
Live2.10 ↓3.503.00 ↑0.87 ↓2.750.92 ↑0.87 ↓0.250.92 ↑
InterwettenSớm2.453.302.650.752.500.90---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.403.252.650.772.500.91---
Live87.02 ↑9.54 ↑1.01 ↓3.27 ↑4.500.15 ↓---
WewbetSớm2.273.352.640.892.750.850.990.250.75
Live31.00 ↑10.40 ↑1.01 ↓3.57 ↑4.500.02 ↓0.68 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.303.252.620.752.500.95---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.253.352.700.802.750.800.940.250.68
Live2.10 ↓3.353.10 ↑0.79 ↓2.750.85 ↑0.79 ↓0.250.85 ↑
PinnacleSớm2.313.162.670.882.750.830.720.001.00
Live1.85 ↓3.68 ↑3.31 ↑0.77 ↓2.750.98 ↑0.86 ↑0.500.88 ↓
BwinSớm2.303.252.600.752.500.93---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm2.273.302.850.682.501.050.670.001.08
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑4.500.09 ↓0.74 ↑0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.253.252.750.882.750.931.030.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.153.102.900.702.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.