Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs SJK Akatemia, 20:00 ngày 12/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 12/09/2026
MP MIKELI 1 Kết thúc HT 0-1 1
SJK Akatemia
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 21 |
| Điểm | 5 | 2 | 12 | 6 |
Chủ = MP MIKELI · Khách = SJK Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MP MIKELI | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 17 | 7 | 9 |
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
Đội hình
MP MIKELI
SJK Akatemia
4Ville Laiho6Afshari T.7Aoi Chishima15Stenius S.16Obioha S.17Santtu Seppanen22Jonne Uronen24Kawale Rohun26Kuek A.42Ring A.97Traore A.28
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 28
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
77
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
93
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MP MIKELI | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 3892 | Sức chứa | 0 |
| Issa Thiaw | HLV | Paulo Lopes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.05 | 0.69 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.41 ↑ | 3.03 ↓ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.70 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.50 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.38 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.30 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 8.75 ↑ | 3.15 ↓ | 1.50 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.97 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 9.27 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MP MIKELI | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SJK Akatemia | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).