Kết quả bóng đá trận MPS Helsinki vs GrIFK Reserve, 00:30 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:30 ngày 07/08/2026
MPS Helsinki 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
GrIFK Reserve
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 18 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 10 |
Chủ = MPS Helsinki · Khách = GrIFK Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MPS Helsinki 1 (100%)Hòa 0 (0%)GrIFK Reserve 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — MPS Helsinki
BBTBHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | MPS Helsinki | 2-3 (1-3) | Gilla FC | - | - | B |
| 02/07/26 | MPS Helsinki | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 17/06/26 | MPS Helsinki | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 17/04/26 | NuPS | 1-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | B |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 19/09/25 | MPS Helsinki | 2-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 14/09/25 | Ponnistus | 1-1 (0-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 06/09/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 29/08/25 | MPS Helsinki | 1-5 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 22/08/25 | Gnistan Ogeli | 5-0 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 08/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 6-0 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — GrIFK Reserve
BBBTTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | EIF Academy | 2-1 (0-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 03/07/26 | NuPS | 3-0 (2-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 28/06/26 | GrIFK Reserve | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | T |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | B |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 26/04/26 | GrIFK Reserve | 1-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 11/09/25 | GrIFK Reserve | 2-0 (1-0) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 28/08/25 | EIF Academy | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 21/08/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (2-0) | EBK | - | - | T |
| 15/08/25 | HooGee | 2-0 (1-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 07/08/25 | GrIFK Reserve | 1-0 (0-0) | NuPS | - | - | T |
| 31/07/25 | GrIFK Reserve | 3-1 (1-1) | FC Espoo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Tấn công
2643
Tấn công nguy hiểm
1515
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MPS Helsinki (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
GrIFK Reserve (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.15 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.80 ↓ | 2.25 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.30 ↓ | 2.25 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.08 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.72 ↑ | 3.37 ↓ | 2.29 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.17 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.37 | 2.29 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.02 ↓ | 2.29 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.50 | 2.28 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.36 ↓ | 2.27 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.20 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.37 | 2.22 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.14 ↓ | 2.23 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.76 | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.30 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.77 ↓ | 2.31 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.10 | 2.05 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.75 ↓ | 2.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.