Kết quả bóng đá trận MSK Zilina B vs Humenne, 22:00 ngày 28/09/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 28/09/2026
MSK Zilina B
0 Hiệp 1 - 30' HT 0-0 0
Humenne
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

MSK Zilina B Phút Humenne
18'
Koribsky S. 18'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 01 12
Bại 12 35
Ghi bàn 62 158
Mất bàn 34 913
Điểm 61 1911

Chủ = MSK Zilina B · Khách = Humenne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina B (17)Hiệp 1 / Cả trậnHumenne (34)
8 (47%)Thắng/Thắng12 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (12%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (29%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
1 (6%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

MSK Zilina B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631266106
Sân nhà32014468
Sân khách31112247

Humenne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620449612
Sân nhà32013266
Sân khách300317015

Đội hình

MSK Zilina BHumenne
1Tamas Tarcsi4Rehak M.5Ben Sowah Adjei7Pekelsky M.8Marco Bortoli10Baleja P.17Petruska R.18Traore M.19Koribsky S.22Tadeás Korencík25Manuel Aviela Yendare1Miloslav Breda3Lazar P.8Vasil C.19Komjaty I.21Kpozo E.22Jakub Peter Bamburak24Jakub Straka26Zoran Zahradnik29Viktor Matas40Mateus De Oliveira Silva77Oleg Vyshnevskyi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
3
1
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
7
5
Việt vị
1
0
Quả ném biên
7
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MSK Zilina B Thông tin Humenne
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Peter Tomko HLV Miroslav Nemec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.603.100.882.750.890.800.500.98
Live1.95 ↑3.30 ↓3.80 ↑0.99 ↑2.250.84 ↓0.98 ↑0.500.85 ↓
VcbetSớm1.623.904.600.822.750.980.800.751.00
Live1.93 ↑3.20 ↓3.80 ↓0.97 ↑2.250.83 ↓0.94 ↑0.500.79 ↓
Mansion88Sớm1.713.603.850.782.750.980.980.750.78
Live1.94 ↑3.25 ↓3.35 ↓0.95 ↑2.250.85 ↓0.94 ↓0.500.86 ↑
InterwettenSớm2.053.553.050.602.501.10---
Live1.95 ↓3.25 ↓3.75 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
12betSớm1.723.603.850.782.750.980.980.750.78
Live1.94 ↑3.25 ↓3.35 ↓0.94 ↑2.250.86 ↓0.94 ↓0.500.86 ↑
CrownSớm1.554.054.400.983.000.821.001.000.82
Live1.99 ↑3.10 ↓3.40 ↓1.01 ↑2.250.79 ↓0.99 ↓0.500.83 ↑
SbobetSớm1.663.423.890.952.750.850.970.750.83
Live1.98 ↑2.90 ↓3.32 ↓1.00 ↑2.250.80 ↓0.98 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.603.904.330.602.501.20---
Live1.80 ↑3.00 ↓3.90 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.613.904.500.722.750.980.790.750.90
Live1.95 ↑3.25 ↓3.70 ↓0.96 ↑2.250.79 ↓0.94 ↑0.500.80 ↓
1xBetSớm1.624.004.440.572.501.251.281.250.50
Live1.94 ↑3.30 ↓4.01 ↓0.98 ↑2.250.83 ↓0.69 ↓0.251.17 ↑
Bet 365Sớm1.623.904.500.802.751.000.800.751.00
Live1.95 ↑3.25 ↓3.75 ↓0.98 ↑2.250.83 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MSK Zilina B+3/4Chưa có trận cùng mức
Humenne-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).