Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs MFK Skalica, 22:00 ngày 09/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 09/08/2026
MSK Zilina 1 Kết thúc HT 0-1 3
MFK Skalica
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Levan Nonikashvili(Assists:Philip Onyedika) (Kiến tạo: Philip Onyedika) | |
| 25' | Philip Onyedika | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Martin Nagy ▼ Michal Gulisek | |
| Kristian Bari(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 52' | |
| 53' | Martin Ryzek | |
| Miroslav Kacer 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Lukas Simko(Assists:Erik Daniel) (Kiến tạo: Erik Daniel) | |
| ▲ Daniel Homet Ruiz ▼ Marko Roginic | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Martin Masik ▼ Martin Ryzek | |
| 73' ⇄ | ▲ Adam Krizan ▼ Levan Nonikashvili | |
| ▲ Samuel Datko ▼ Frantisek Kosa | 78' ⇄ | |
| ▲ Michal Fasko ▼ Miroslav Kacer | 78' ⇄ | |
| ▲ Xavier Adang ▼ Timotej Hranica | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mario Holly ▼ Lukas Simko | |
| ▲ Andrei Florea ▼ Patrik Ilko | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 | |
| 85' | ⚽ 1 - 4 Martin Masik | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ephraim Eshele ▼ Philip Onyedika | |
| 90+2' | Mario Holly | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 5 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = MFK Skalica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
MSK Zilina 7 (50%)Hòa 4 (29%)MFK Skalica 3 (21%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | MSK Zilina | 3-1 (1-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | MSK Zilina | 3-2 (2-1) | MFK Skalica | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/24 | MSK Zilina | 3-2 (1-1) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/02/24 | MFK Skalica | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/09/23 | MSK Zilina | 5-3 (2-0) | MFK Skalica | +1 | 2.75 | T |
| 11/02/23 | MSK Zilina | 1-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/08/22 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/19 | MSK Zilina | 4-1 (2-0) | MFK Skalica | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/17 | MFK Skalica | 3-2 (2-1) | MSK Zilina | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/05/16 | MSK Zilina | 1-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/02/16 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/09/15 | MSK Zilina | 2-2 (0-1) | MFK Skalica | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
TBHTTBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
THTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
MSK Zilina
MFK Skalica
1Jakub Badzgon17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Kristian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic33Erik Riska5Martin Ryzek6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula8Lukas Simko10Levan Nonikashvili14Michal Gulisek17Petr Pudhorocky21Adam Ravas23CErik Daniel7Philip Onyedika
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jakub Badzgon5.2
- 7Frantisek Kosa▼ Rời sân 78'7.6
- 11Fabian Bzdyl7.5
- 16Patrik Ilko▼ Rời sân 82'7.1
- 17Jan Minarik6.5
- 20Kristian Bari7.3
- 21Timotej Hranica▼ Rời sân 78'6.3
- 28Aleksandre Narimanidze7.1
- 33Tobias Paliscak7.3
- 66Miroslav Kacer C⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 78'7.8
- 95Marko Roginic▼ Rời sân 70'7.3
Khách · 451
- 5Martin Ryzek🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 6Patrick Karhan7.4
- 7Philip Onyedika🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 90+1'6.6
- 8Lukas Simko⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 78'7
- 9Adam Morong7.2
- 10Levan Nonikashvili⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 13Samuel Sula6.8
- 14Michal Gulisek▼ Rời sân 46'6.3
- 17Petr Pudhorocky
- 21Adam Ravas6.5
- 23Erik Daniel C🎯 Kiến tạo 63'7.1
- 33Erik Riska7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
64
Tấn công
9953
Tấn công nguy hiểm
5825
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
575219
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
2512
Cắt bóng
214
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.740.77
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
MFK Skalica (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MSK Zilina (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
MFK Skalica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Miroslav Kacer Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 37/45 | 3 | ||
| 7Frantisek Kosa Tiền đạo | 7.6 | 4/0 | 24/32 | 1 | |||
| 11Fabian Bzdyl Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 63/66 | 3 | |||
| 95Marko Roginic Trung phong | 7.3 | 4/1 | 12/16 | 2 | |||
| 20Kristian Bari Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 71/81 | 2 | |||
| 16Patrik Ilko Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 4/2 | 19/22 | 1 | |||
| 28Aleksandre Narimanidze Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 72/87 | 3 | |||
| 17Jan Minarik Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 84/92 | 1 | |||
| 21Timotej Hranica Hậu vệ phải | 6.3 | 3/0 | 30/35 | 1 | |||
| 1Jakub Badzgon Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 32/33 | 0 | |||
| 90Daniel Homet Ruiz (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 4/4 | 0 | |||
| 6Xavier Adang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Michal Fasko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Samuel Datko (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Andrei Florea (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
MFK Skalica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Erik Riska Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 10/28 | 0 | |||
| 6Patrick Karhan Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 10/12 | 4 | |||
| 10Levan Nonikashvili Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/2 | 18/22 | 2 | ||
| 9Adam Morong Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 15/19 | 5 | |||
| 23Erik Daniel Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/0 | 17/26 | 1 | ||
| 8Lukas Simko Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 13Samuel Sula Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 4 | |||
| 7Philip Onyedika Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/0 | 13/18 | 4 | 🟨 | |
| 5Martin Ryzek Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 3 | 🟨 | ||
| 21Adam Ravas Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 14Michal Gulisek Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 19Martin Masik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 18Martin Nagy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 11Adam Krizan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 22Mario Holly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 34Ephraim Eshele (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | |
| 6211 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Stano | HLV | David Oulehla |
| Zilina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.80 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 3.19 ↓ | 1.39 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.33 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.05 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.29 ↓ | 6.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.40 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.05 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.51 | 4.21 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.20 ↑ | 2.95 ↓ | 1.48 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.66 | 4.14 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 10.30 ↑ | 2.99 ↓ | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.71 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.78 | 4.45 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 17.40 ↑ | 4.16 ↑ | 1.31 ↓ | 2.86 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.84 | 4.38 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 96.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.75 | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| MFK Skalica | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).