Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs MFK Skalica, 22:00 ngày 09/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 09/08/2026
MSK Zilina
1 Kết thúc HT 0-1 3
MFK Skalica
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

MSK Zilina Phút MFK Skalica
3' 0 - 1 Levan Nonikashvili(Assists:Philip Onyedika) (Kiến tạo: Philip Onyedika)
25' Philip Onyedika
HT 0-1
46' ▲ Martin Nagy ▼ Michal Gulisek
Kristian Bari(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR52'
53' Martin Ryzek
Miroslav Kacer 1 - 1 54'
63' 1 - 2 Lukas Simko(Assists:Erik Daniel) (Kiến tạo: Erik Daniel)
▲ Daniel Homet Ruiz ▼ Marko Roginic70'
73' ▲ Martin Masik ▼ Martin Ryzek
73' ▲ Adam Krizan ▼ Levan Nonikashvili
▲ Samuel Datko ▼ Frantisek Kosa78'
▲ Michal Fasko ▼ Miroslav Kacer78'
▲ Xavier Adang ▼ Timotej Hranica78'
78' ▲ Mario Holly ▼ Lukas Simko
▲ Andrei Florea ▼ Patrik Ilko82'
83' 1 - 3
85' 1 - 4 Martin Masik
90+1' ▲ Ephraim Eshele ▼ Philip Onyedika
90+2' Mario Holly
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 12
Bại 01 23
Ghi bàn 145 2917
Mất bàn 27 1717
Điểm 94 2217

Chủ = MSK Zilina · Khách = MFK Skalica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina (21)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Skalica (19)
5 (24%)Thắng/Thắng5 (26%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng7 (37%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (16%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

MSK Zilina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng64111512131
Sân nhà31117846
Sân khách33008491
6 gần63121011--

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621391577
Sân nhà310251138
Sân khách31114446
6 gần642094--

Thành tích đối đầu (14 trận)

MSK Zilina 7 (50%)Hòa 4 (29%)MFK Skalica 3 (21%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup25/11/25MSK Zilina3-1 (1-1)MFK Skalica7-6+0.752.75T
SVK D125/10/25MSK Zilina3-2 (2-1)MFK Skalica6-6+12.75T
SVK D127/07/25MFK Skalica0-0 (0-0)MSK Zilina4-8+0.52.5H
SVK D115/12/24MFK Skalica0-0 (0-0)MSK Zilina7-4+0.752.75H
SVK D114/09/24MSK Zilina3-2 (1-1)MFK Skalica4-6+1.252.75T
SVK D117/02/24MFK Skalica1-1 (1-1)MSK Zilina4-2+0.252.5H
SVK D129/09/23MSK Zilina5-3 (2-0)MFK Skalica6-4+12.75T
SVK D111/02/23MSK Zilina1-0 (0-0)MFK Skalica6-3+0.752.5T
SVK D130/08/22MFK Skalica1-0 (1-0)MSK Zilina2-4+0.252.75B
SVK Cup12/03/19MSK Zilina4-1 (2-0)MFK Skalica5-2+1.753T
SVK Cup08/03/17MFK Skalica3-2 (2-1)MSK Zilina2-6+1.252.75B
SVK D107/05/16MSK Zilina1-0 (0-0)MFK Skalica10-2+1.52.75T
SVK D127/02/16MFK Skalica1-0 (1-0)MSK Zilina4-1+0.752.75B
SVK D120/09/15MSK Zilina2-2 (0-1)MFK Skalica12-4+1.753H

Thành tích gần đây — MSK Zilina

TBHTTBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6+0.53T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3-0.752.75B
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5+0.753.25H
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6+0.252.75B
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75T

Thành tích gần đây — MFK Skalica

THTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9+0.252.25T
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9-0.752.25H
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3-0.752.5T
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6+0.52.75T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2+0.752.75T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4-1.252.75H
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9-0.52.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2-0.252.25B
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3-0.52.25T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4+0.52.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5+0.252.25T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4-0.252.5B
SVK D107/03/26MFK Skalica1-0 (1-0)Tatran Presov1-3+0.252.5T
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4+0.52.5B
SVK D121/02/26Dunajska Streda3-2 (3-0)MFK Skalica5-7-1.252.75B
SVK D114/02/26MFK Skalica2-1 (1-0)Michalovce5-802.5T

Đội hình

MSK ZilinaMFK Skalica
1Jakub Badzgon17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Kristian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic33Erik Riska5Martin Ryzek6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula8Lukas Simko10Levan Nonikashvili14Michal Gulisek17Petr Pudhorocky21Adam Ravas23CErik Daniel7Philip Onyedika

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
99
53
Tấn công nguy hiểm
58
25
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
575
219
TL chuyền bóng thành công
86%
68%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
25
12
Cắt bóng
2
14
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
18
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.74
0.77
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3
T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
MFK Skalica (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

MSK Zilina (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

MFK Skalica (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
13
B.thắng H1
40
B.thắng H2
MSK ZilinaMFK Skalica

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
MSK ZilinaMFK Skalica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
48
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
52
Thua 2+
MSK ZilinaMFK Skalica

MSK Zilina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Miroslav Kacer
Tiền vệ trung tâm
7.812/137/453
7Frantisek Kosa
Tiền đạo
7.64/024/321
11Fabian Bzdyl
Tiền vệ
7.52/063/663
95Marko Roginic
Trung phong
7.34/112/162
20Kristian Bari
Hậu vệ trái
7.30/035/471
33Tobias Paliscak
Tiền vệ
7.31/071/812
16Patrik Ilko
Tiền đạo cánh trái
7.14/219/221
28Aleksandre Narimanidze
Trung vệ
7.10/072/873
17Jan Minarik
Trung vệ
6.50/084/921
21Timotej Hranica
Hậu vệ phải
6.33/030/351
1Jakub Badzgon
Thủ môn
5.20/032/330
90Daniel Homet Ruiz (dự bị)
Tiền đạo
6.72/24/40
6Xavier Adang (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/20
23Michal Fasko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/30
24Samuel Datko (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/06/70
10Andrei Florea (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

MFK Skalica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Erik Riska
Thủ môn
7.80/010/280
6Patrick Karhan
Trung vệ
7.40/010/124
10Levan Nonikashvili
Tiền vệ tấn công
7.313/218/222
9Adam Morong
Tiền đạo cánh phải
7.20/015/195
23Erik Daniel
Tiền đạo cánh trái
7.113/017/261
8Lukas Simko
Hậu vệ phải
711/15/71
13Samuel Sula
Hậu vệ phải
6.80/011/164
7Philip Onyedika
Tiền đạo
6.611/013/184🟨
5Martin Ryzek
Trung vệ
6.50/08/113🟨
21Adam Ravas
Tiền vệ
6.51/016/211
14Michal Gulisek
Tiền vệ
6.30/09/111
19Martin Masik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.111/11/10
18Martin Nagy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/010/172
11Adam Krizan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/61
22Mario Holly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/02/31🟨
34Ephraim Eshele (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MSK Zilina Thông tin MFK Skalica
1908 Thành lập
Stadion pod Dubnom Sân nhà
6211 Sức chứa 0
Pavol Stano HLV David Oulehla
Zilina Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.804.800.922.750.840.830.750.94
Live81.00 ↑34.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑4.500.11 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.653.754.500.922.750.870.870.750.92
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.34 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.663.704.050.922.750.840.840.750.92
Live11.50 ↑3.19 ↓1.39 ↓4.76 ↑4.500.07 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.703.654.400.752.500.900.600.501.10
Live100.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.06 ↓0.50 ↓0.501.30 ↑
10BETSớm1.753.553.900.862.750.78---
Live100.00 ↑11.33 ↑1.01 ↓3.70 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm1.663.704.050.922.750.840.840.750.92
Live1.92 ↑2.29 ↓6.20 ↑0.85 ↓3.000.97 ↑0.92 ↑0.500.92
CrownSớm1.623.954.400.932.750.870.830.750.99
Live1.48 ↓4.05 ↑5.00 ↑0.92 ↓2.750.90 ↑0.90 ↑1.000.94 ↓
SbobetSớm1.613.514.210.952.750.850.880.750.94
Live9.20 ↑2.95 ↓1.48 ↓3.44 ↑4.500.15 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.723.664.140.932.750.830.930.750.85
Live10.30 ↑2.99 ↓1.46 ↓4.50 ↑4.500.06 ↓0.33 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.653.604.200.702.501.00---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.603.604.200.822.750.710.770.750.75
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.784.450.942.750.820.890.750.87
Live17.40 ↑4.16 ↑1.31 ↓2.86 ↑4.500.26 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
BwinSớm1.683.704.400.702.501.00---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.703.500.93 ↓---
1xBetSớm1.713.844.380.942.750.820.840.750.81
Live96.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑4.500.17 ↓0.32 ↓0.002.40 ↑
SNAISớm1.673.754.25------
Live1.57 ↓3.755.25 ↑------
Bet 365Sớm1.673.754.330.882.750.930.880.750.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑4.500.21 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.703.504.330.752.501.000.900.750.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MSK Zilina+3/4300
MFK Skalica-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).