Kết quả bóng đá trận MSV Duisburg vs Beerschot Wilrijk, 23:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 22/07/2026
MSV Duisburg
Sắp đá --:--:--
Beerschot Wilrijk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 78
Hòa 00 20
Bại 02 12
Ghi bàn 83 2021
Mất bàn 33 107
Điểm 93 2324

Chủ = MSV Duisburg · Khách = Beerschot Wilrijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSV Duisburg (42)Hiệp 1 / Cả trậnBeerschot Wilrijk (5)
15 (36%)Thắng/Thắng1 (20%)
6 (14%)Hòa/Thắng2 (40%)
10 (24%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (17%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

MSV Duisburg 1 (100%)Hòa 0 (0%)Beerschot Wilrijk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/21Beerschot Wilrijk0-1 (0-1)MSV Duisburg---T

Thành tích gần đây — MSV Duisburg

TTTHHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Bonner1-4 (0-1)MSV Duisburg0-1+1.253T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---T
INT CF08/07/26NEC Nijmegen2-3 (0-2)MSV Duisburg4-5-1.253.25T
GER D316/05/26MSV Duisburg1-1 (0-0)FC Viktoria koln13-3+1.253H
GER D309/05/26Erzgebirge Aue0-0 (0-0)MSV Duisburg1-7+0.753H
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5-0.253T
GER D325/04/26Alemannia Aachen3-1 (2-0)MSV Duisburg3-3-0.252.75B
GER D318/04/26MSV Duisburg3-1 (1-1)TSG Hoffenheim (Youth)6-4+0.53T
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75T
GER D308/04/26MSV Duisburg1-0 (1-0)VfL Osnabruck0-102.25T
GER D304/04/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)MSV Duisburg7-8-0.253B
GER D322/03/26MSV Duisburg2-1 (0-0)TSV 1860 Munchen4-6+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6-0.52.5B
GER D308/03/26MSV Duisburg4-2 (1-1)Saarbrucken4-9+0.252.5T
GER D305/03/26Ingolstadt0-0 (0-0)MSV Duisburg5-202.75H
GER D301/03/26MSV Duisburg1-1 (0-1)Havelse12-5+13H
GER D321/02/26MSV Duisburg3-1 (3-0)Schweinfurt 05 FC7-0+1.53T
GER D314/02/26SV Wehen Wiesbaden6-1 (3-0)MSV Duisburg5-602.5B
GER D309/02/26MSV Duisburg4-2 (3-1)SC Verl2-503T
GER D301/02/26SSV Ulm 18461-0 (1-0)MSV Duisburg6-8+0.52.75B

Thành tích gần đây — Beerschot Wilrijk

TBBBHHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Westerlo0-2 (0-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---B
BEL D209/05/26Beerschot Wilrijk1-3 (0-0)KVSK Lommel11-2+0.52.75B
BEL D203/05/26KVSK Lommel3-1 (2-1)Beerschot Wilrijk4-603B
BEL D228/04/26Beerschot Wilrijk2-2 (1-0)Patro Eisden4-4+0.752.5H
BEL D224/04/26Patro Eisden1-1 (1-0)Beerschot Wilrijk2-5+0.252.5H
BEL D218/04/26Beerschot Wilrijk2-1 (1-1)KVSK Lommel8-3+0.52.75T
BEL D211/04/26KAS Eupen3-3 (2-1)Beerschot Wilrijk2-4+0.52.5H
BEL D221/03/26Patro Eisden0-4 (0-2)Beerschot Wilrijk3-2+0.252.25T
BEL D215/03/26RFC de Liege0-1 (0-1)Beerschot Wilrijk5-6+0.52.75T
BEL D211/03/26Beerschot Wilrijk4-2 (3-0)Anderlecht II5-1+13T
BEL D207/03/26Beerschot Wilrijk1-0 (1-0)Genk II4-0+1.253.25T
BEL D201/03/26Francs Borains0-2 (0-1)Beerschot Wilrijk4-6+0.52.5T
BEL D222/02/26Beerschot Wilrijk1-1 (1-0)RWDM Brussels3-3+13H
BEL D215/02/26Kortrijk1-0 (0-0)Beerschot Wilrijk4-5-0.252.5B
BEL D208/02/26Beerschot Wilrijk2-1 (0-0)Club Brugge Ⅱ7-6+12.75T
BEL D201/02/26Lierse1-2 (1-1)Beerschot Wilrijk2-9+0.52.5T
BEL D228/01/26Beerschot Wilrijk0-0 (0-0)Seraing United5-1+12.75H
BEL D224/01/26Lokeren0-0 (0-0)Beerschot Wilrijk5-3+0.52.5H
BEL D218/01/26Beerschot Wilrijk2-1 (1-0)Olympic Charleroi4-6+12.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Beerschot Wilrijk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
40
B.thắng H2
MSV DuisburgBeerschot Wilrijk

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MSV DuisburgBeerschot Wilrijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
56
Thắng 1
46
Hòa
22
Thua 1
32
Thua 2+
MSV DuisburgBeerschot Wilrijk

Thông tin đội bóng

MSV Duisburg Thông tin Beerschot Wilrijk
1900-9-17 Thành lập
MSV-Arena Sân nhà
31500 Sức chứa 0
Dietmar Hirsch HLV Mohamed Messoudi
Duisburg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.434.102.200.923.750.770.980.000.78
Live1.92 ↓3.90 ↓3.10 ↑0.84 ↓3.750.85 ↑0.91 ↓0.500.82 ↑
VcbetSớm2.253.902.550.953.750.790.970.250.73
Live1.90 ↓4.00 ↑3.13 ↑0.79 ↓3.500.95 ↑0.87 ↓0.500.83 ↑
Mansion88Sớm1.843.703.150.833.500.930.690.251.07
Live1.83 ↓3.80 ↑3.05 ↓0.66 ↓3.501.11 ↑0.690.251.07
10BETSớm2.114.302.750.803.500.91---
Live1.99 ↓4.00 ↓3.15 ↑0.85 ↑3.750.85 ↓---
12betSớm1.843.703.150.833.500.930.690.251.07
Live1.83 ↓3.80 ↑3.05 ↓0.66 ↓3.501.11 ↑0.690.251.07
CrownSớm1.993.852.590.783.500.920.800.250.90
Live1.80 ↓4.00 ↑2.92 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑0.63 ↓0.251.07 ↑
WewbetSớm1.904.063.090.993.750.810.900.500.92
Live1.95 ↑4.09 ↑2.95 ↓0.86 ↓3.750.94 ↑0.94 ↑0.500.88 ↓
LadbrokesSớm2.454.002.200.753.500.95---
Live1.91 ↓3.90 ↓3.00 ↑0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.154.102.750.933.750.800.860.250.86
Live1.95 ↓4.20 ↑3.10 ↑0.88 ↓3.750.86 ↑0.93 ↑0.500.81 ↓
PinnacleSớm2.553.552.220.793.500.930.75-0.250.98
Live1.94 ↓3.59 ↑3.14 ↑0.81 ↑3.750.930.95 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm2.404.002.200.753.500.95---
Live1.90 ↓3.80 ↓2.95 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm2.553.802.250.552.501.300.970.000.74
Live1.95 ↓3.64 ↓3.19 ↑0.81 ↑3.750.87 ↓0.72 ↓0.250.97 ↑
Bet 365Sớm2.503.752.250.953.000.851.030.000.78
Live1.83 ↓4.50 ↑2.90 ↑0.85 ↓3.750.95 ↑0.88 ↓0.500.93 ↑
William HillSớm2.153.602.700.803.500.91---
Live1.91 ↓4.00 ↑2.90 ↑0.67 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.