Kết quả bóng đá trận MTE Mosonmagyarovar vs 1908 Szac Budapest, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
MTE Mosonmagyarovar 5 Kết thúc HT 1-0 1
1908 Szac Budapest
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Wittmann Antal park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| MTE Mosonmagyarovar | Phút | |
| Gergo Simita 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 31' | ||
| HT 1-0 | ||
| Dominik Szalka 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| Viktor Pongracz 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| 54' | ||
| Dominik Szalka 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| 70' | ||
| 78' | ⚽ 5 - 1 Molnar B. | |
| Marton Pap 6 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 18 | 13 | 21 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = MTE Mosonmagyarovar · Khách = 1908 Szac Budapest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTE Mosonmagyarovar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích gần đây — MTE Mosonmagyarovar
HTTHHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 08/07/26 | Mezoors | 2-2 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -3.25 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/05/26 | Zsambeki SK | 1-6 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
Thành tích gần đây — 1908 Szac Budapest
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/10 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-7 (0-2) | Dorogi FC | - | - | B |
| 12/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-1 (0-0) | Zalaegerszegi TE II | - | - | B |
| 08/08/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-1) | 1908 Szac Budapest | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
228
Sút cầu môn
132
Tấn công
8675
Tấn công nguy hiểm
4928
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTE Mosonmagyarovar (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
1908 Szac Budapest (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 4.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MTE Mosonmagyarovar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wittmann Antal park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.80 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.26 | 5.40 ↑ | 8.60 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.34 | 7.40 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 17.60 ↑ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 7.75 | 0.89 | 3.00 | 0.68 | 0.77 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.99 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.00 | 23.00 | 0.70 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.