Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Gyori ETO, 19:40 ngày 20/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 19:40 ngày 20/09/2026
MTK Hungaria 1 Kết thúc HT 0-0 2
Gyori ETO
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 18 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 8 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 9 |
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
6587
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
30
Cứu thua
20
Quả ném biên
45
Chuyền dài
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | 1904 |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | ETO Park |
| 5700 | Sức chứa | 20000 |
| Mate Pinezits | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| MTK Hungaria FC | Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.55 | 2.66 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.55 | 2.66 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.66 ↓ | 4.95 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 4.00 | 2.54 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.85 ↓ | 2.69 ↑ | 0.99 | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.64 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.60 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.67 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 4.00 | 2.72 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MTK Hungaria | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Gyori ETO | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).