Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Gyori ETO, 19:40 ngày 20/09/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 19:40 ngày 20/09/2026
MTK Hungaria
1 Kết thúc HT 0-0 2
Gyori ETO
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 00 43
Bại 20 32
Ghi bàn 410 1820
Mất bàn 44 1511
Điểm 39 1318

Chủ = MTK Hungaria · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MTK Hungaria (19)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (22)
5 (26%)Thắng/Thắng5 (23%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (14%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (14%)
5 (26%)Hòa/Bại2 (9%)
3 (16%)Bại/Hòa2 (9%)
1 (5%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

MTK Hungaria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8233151497
Sân nhà52039867
Sân khách30306639

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng84311610151
Sân nhà430110592
Sân khách41306565

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Chuyền bóng
65
87
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
3
0
Cứu thua
2
0
Quả ném biên
4
5
Chuyền dài
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MTK Hungaria Thông tin Gyori ETO
1888-11-16 Thành lập 1904
Hidegkuti Nandor Stadium Sân nhà ETO Park
5700 Sức chứa 20000
Mate Pinezits HLV Efrain Juarez Valdez
MTK Hungaria FC Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.802.600.953.500.800.930.250.84
Live501.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑3.500.10 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
Mansion88Sớm2.103.552.660.933.500.810.920.250.82
Live40.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.503.602.401.053.500.700.900.000.80
Live60.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓2.05 ↑3.500.27 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
12betSớm2.103.552.660.933.500.810.920.250.82
Live3.17 ↑1.66 ↓4.95 ↑0.91 ↓2.500.91 ↑1.44 ↑0.250.53 ↓
CrownSớm2.194.002.540.993.500.811.010.250.81
Live2.13 ↓3.85 ↓2.69 ↑0.993.250.83 ↑0.96 ↓0.250.88 ↑
SbobetSớm2.083.552.640.983.500.820.940.250.88
Live38.00 ↑5.20 ↑1.10 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.700.362.501.87---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.253.902.600.783.250.950.950.250.78
Live6.00 ↑3.25 ↓1.67 ↓0.77 ↓2.250.98 ↑0.85 ↓0.250.90 ↑
1xBetSớm2.184.002.720.933.500.780.910.250.80
Live67.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓2.64 ↑3.500.29 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.303.502.550.803.001.000.800.001.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MTK Hungaria0101
Gyori ETO0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).