Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Kisvarda FC, 22:30 ngày 05/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 05/09/2026
MTK Hungaria 1 Kết thúc HT 0-0 2
Kisvarda FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| MTK Hungaria | Phút | |
| Zeljkovic A. | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 12 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 7 |
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
Đội hình
MTK Hungaria
Kisvarda FC
1Demjen P.2Varju B.4Beriashvili I.26Armalas V.27Kovacs P.6Kata M.80Zeljkovic A.10Bognar I.20Kerezsi Zalan Mark37Ádám Nyers11Gabor Jurek23Popovich I.4Chlumecky M.10Dominik Soltesz42Tibor Lippai55Krisztian Nagy24Herc Ch.11Marko Matanovic14Melnyk B.77Esik A.80Mbock H.99Yordanov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Demjen P.
- 2Varju B.
- 4Beriashvili I.
- 6Kata M.
- 10Bognar I.
- 11Gabor Jurek
- 20Kerezsi Zalan Mark
- 26Armalas V.
- 27Kovacs P.
- 37Ádám Nyers
- 80Zeljkovic A.🟨 Thẻ vàng 11'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
188129
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
53
Cứu thua
11
Quả ném biên
44
Chuyền dài
1511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | Walker Sports Center |
| 5700 | Sức chứa | 0 |
| Mate Pinezits | HLV | Attila Supka |
| MTK Hungaria FC | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.20 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.33 | 3.21 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.66 | 3.44 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.56 ↓ | 3.10 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.72 | 3.58 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.64 ↓ | 3.32 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.65 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.30 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.76 | 0.25 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.