Kết quả bóng đá trận Muglaspor vs 76 Igdir Belediye spor, 00:00 ngày 19/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 19/09/2026
Muglaspor 2 Kết thúc HT 1-1 2
76 Igdir Belediye spor
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Muglaspor | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Gurler S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 22 |
Chủ = Muglaspor · Khách = 76 Igdir Belediye spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muglaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 5 (63%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Muglaspor
76 Igdir Belediye spor
17Kilicarslan E.5Oguzhan Matur28Engin A.44Mago L.88Fidan Y.9P.Yıldırım11Diarra M.21Celhaka J.23Guneren A. K.13Korede Osundina99Uzunoglu Y.29Szumski J.5Ozturk A.18Kouagba L.28Gonul S.39Karabey H.44Caliskan L.17Gurler S.24Crociata G.33Afena-Gyan F.58Kaya G.9Colak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
- 5Ozturk A.
- 9Colak A.
- 17Gurler S.⚽ Ghi bàn 3'
- 18Kouagba L.
- 24Crociata G.
- 28Gonul S.
- 29Szumski J.
- 33Afena-Gyan F.
- 39Karabey H.
- 44Caliskan L.
- 58Kaya G.
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
1419
TL chuyền bóng thành công
36%63%
Phạm lỗi
02
Quả ném biên
23
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Muglaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yalcin Kosukavak | HLV | Kenan Kocak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.25 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.18 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.85 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.18 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.05 | 2.31 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.02 | 2.23 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.15 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.48 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Muglaspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| 76 Igdir Belediye spor | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).