Kết quả bóng đá trận Muglaspor vs Belediye Vanspor, 00:00 ngày 07/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/09/2026
Muglaspor 2 Kết thúc HT 1-1 2
Belediye Vanspor
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Muglaspor | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Bardhi J. | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Bardhi J. | |
| Fidan Y. | 34' | |
| 34' | 📺 Oulare N. VAR | |
| 35' | ❌ Sever I. Đá hỏng penalty | |
| Uzunoglu Y. (Kiến tạo: Poyraz Yildirim) 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| Ceylan B. | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 21 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 8 |
Chủ = Muglaspor · Khách = Belediye Vanspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muglaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
Đội hình
Muglaspor
Belediye Vanspor
17Kilicarslan E.3Ali Barak22Ceylan B.44Mago L.88Fidan Y.9P.Yıldırım11Diarra M.20Bulut B.21Celhaka J.10Avramovski D.99Uzunoglu Y.22Damlu A.5Osmanoglu S.11Manis M.13Oulare N.61Genc F. C.41Ozcan M.58Ozkan Yigiter7Alhaft I.15Yenne T.27Bardhi J.17Sever I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ali Barak
- 9P.Yıldırım🎯 Kiến tạo 39'
- 10Avramovski D.
- 11Diarra M.
- 17Kilicarslan E.
- 20Bulut B.
- 21Celhaka J.
- 22Ceylan B.🟨 Thẻ vàng 43'
- 44Mago L.
- 88Fidan Y.🟨 Thẻ vàng 34'
- 99Uzunoglu Y.⚽ Ghi bàn 39'
Khách · 4231
- 5Osmanoglu S.
- 7Alhaft I.
- 11Manis M.🎯 Kiến tạo 12'
- 13Oulare N.
- 15Yenne T.
- 17Sever I.❌ Hỏng pen 35'
- 22Damlu A.
- 27Bardhi J.⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 13'
- 41Ozcan M.
- 58Ozkan Yigiter
- 61Genc F. C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
20
Sút bóng
25
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
184156
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
75
Việt vị
41
Cứu thua
21
Quả ném biên
87
Chuyền dài
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Muglaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yalcin Kosukavak | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.20 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.01 | 3.41 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.03 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Muglaspor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Belediye Vanspor | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).