Kết quả bóng đá trận Muglaspor vs Boluspor, 01:30 ngày 29/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 29/08/2026
Muglaspor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Boluspor
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Muglaspor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Yasin Uzunoglu(Assists:Daniel Avramovski) (Kiến tạo: Daniel Avramovski) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Uzunoglu Y. (Kiến tạo: Daniel Avramovski) 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| Yasin Uzunoglu(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 8' | |
| Uzunoglu Y. 📺 VAR | 8' | |
| 19' | Muhammet Zeki Dursun | |
| 24' | Juan Cruz Arguello | |
| Daniel Avramovski | 33' | |
| 39' ⇄ | ▲ Ege Ozkayimoglu ▼ Abdulsamet Kirim | |
| 39' ⇄ | ▲ Muhammed Mert ▼ Tolunay Artuc | |
| Yasin Uzunoglu | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arda Saygi ▼ Ahmet Ozdemir | |
| Yasin Uzunoglu(Assists:Poyraz Yildirim) (Kiến tạo: Poyraz Yildirim) 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| 52' | Juan Cruz Arguello | |
| 60' ⇄ | ▲ Furkan Emin Kacmaz ▼ Deniz Yildiz | |
| ▲ Driton Camaj ▼ Daniel Avramovski | 60' ⇄ | |
| ▲ Buluthan Bulut ▼ Ali Kaan Guneren | 60' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Can Yilmaz ▼ Rodrigo Rivas Gonzalez | |
| ▲ Ibrahim Sissoko ▼ Yasin Uzunoglu | 70' ⇄ | |
| ▲ Salem Bouajila ▼ Mamady Diarra | 70' ⇄ | |
| ▲ Ahmet Engin ▼ Bilal Ceylan | 82' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 5 | 22 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Muglaspor · Khách = Boluspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muglaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Bảng xếp hạng
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 2 | - | - |
Boluspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Muglaspor
HHBHTHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/3 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 10/05/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Elazigspor | - | - | H |
| 04/05/26 | Muglaspor | 1-1 (0-1) | S.Urfaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | S.Urfaspor | 0-1 (0-0) | Muglaspor | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Kastamonuspor | 0-3 (0-1) | Muglaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | S.Urfaspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Karaman Belediyespor | 0-4 (0-2) | Muglaspor | - | - | T |
| 08/04/26 | Muglaspor | 0-3 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 29/03/26 | Muglaspor | 0-1 (0-0) | Altinordu | +1.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-1 (1-1) | Muglaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Muglaspor | 2-0 (1-0) | Ankaragucu | +0.75 | 2 | T |
| 11/03/26 | Elazigspor | 1-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 07/03/26 | Muglaspor | 2-0 (0-0) | Adana 1954 | - | - | T |
| 01/03/26 | Erzincanspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | H |
| 22/02/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Iskenderun FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Boluspor
BBBTBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Boluspor | 0-3 (0-2) | Mardin BB | -1 | 2.5 | B |
| 18/08/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Boluspor | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Boluspor | 3-1 (0-1) | Serik Belediyespor | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Boluspor | 6-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 13/04/26 | Erzurumspor FK | 2-0 (2-0) | Boluspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | +0.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Boluspor | 3-1 (1-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Boluspor | 0-4 (0-0) | Alanyaspor | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Muglaspor
Boluspor
17Ekrem Kilicarslan3Ali Barak22Bilal Ceylan44Luis Enrique Del Pino Mago88Yigit Fidan9Poyraz Yildirim11Mamady Diarra23Ali Kaan Guneren25Selim Dilli10CDaniel Avramovski99Yasin Uzunoglu1Angelo Tafas64Ozdemir A.3Kevin Andres Cuesta Rodriguez24Juan Cruz Arguello50Bartu Gocmen64Ahmet Ozdemir8Tolunay Artuc19Jose Lopez14CAbdulsamet Kirim20Deniz Yildiz23Muhammet Zeki Dursun9Rodrigo Rivas Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ali Barak7.1
- 9Poyraz Yildirim🎯 Kiến tạo 46'8.1
- 10Daniel Avramovski C🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'8.1
- 11Mamady Diarra▼ Rời sân 70'6.5
- 17Ekrem Kilicarslan7.3
- 22Bilal Ceylan▼ Rời sân 82'7.3
- 23Ali Kaan Guneren▼ Rời sân 60'6.8
- 25Selim Dilli8.2
- 44Luis Enrique Del Pino Mago7.3
- 88Yigit Fidan7.4
- 99Yasin Uzunoglu⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 70'9.1
Khách · 4231
- 1Angelo Tafas6.6
- 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez6.6
- 8Tolunay Artuc▼ Rời sân 39'6.1
- 9Rodrigo Rivas Gonzalez▼ Rời sân 70'6
- 14Abdulsamet Kirim C▼ Rời sân 39'6.6
- 19Jose Lopez6.5
- 20Deniz Yildiz▼ Rời sân 60'5.9
- 23Muhammet Zeki Dursun🟨 Thẻ vàng 19'7.4
- 24Juan Cruz Arguello🟨 Thẻ vàng 24' · 🟥 Thẻ đỏ 52'4.8
- 50Bartu Gocmen6.9
- 64Ozdemir A.
- 64Ahmet Ozdemir▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
148
Sút cầu môn
61
Tấn công
11077
Tấn công nguy hiểm
6330
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
518334
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
22
Cứu thua
14
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.860.58
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Boluspor (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Muglaspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Boluspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Muglaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Yasin Uzunoglu Tiền đạo | 9.1 | 2 | 3/2 | 10/14 | 2 | 🟨 | |
| 25Selim Dilli Hậu vệ | 8.2 | 2/1 | 57/76 | 2 | |||
| 10Daniel Avramovski Tiền vệ | 8.1 | 1 | 3/1 | 26/36 | 0 | 🟨 | |
| 9Poyraz Yildirim Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/0 | 35/37 | 2 | ||
| 88Yigit Fidan Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 50/57 | 1 | |||
| 44Luis Enrique Del Pino Mago Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 45/51 | 2 | |||
| 17Ekrem Kilicarslan Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 22Bilal Ceylan Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 41/50 | 3 | |||
| 3Ali Barak Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 23Ali Kaan Guneren Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/40 | 1 | |||
| 11Mamady Diarra Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 24/26 | 1 | |||
| 26Salem Bouajila (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 9/12 | 1 | |||
| 27Ibrahim Sissoko (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Buluthan Bulut (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 7Driton Camaj (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/13 | 0 | |||
| 28Ahmet Engin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Boluspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Muhammet Zeki Dursun Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 41/41 | 2 | 🟨 | ||
| 50Bartu Gocmen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/39 | 4 | |||
| 64Ahmet Ozdemir Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 14Abdulsamet Kirim Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 1 | |||
| 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 1Angelo Tafas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 19Jose Lopez Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 27/35 | 6 | |||
| 8Tolunay Artuc Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 9Rodrigo Rivas Gonzalez Tiền đạo | 6 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 20Deniz Yildiz Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 24Juan Cruz Arguello Tiền vệ | 4.8 | 0/0 | 7/11 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 6Can Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 21Muhammed Mert (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/30 | 2 | |||
| 35Ege Ozkayimoglu (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Furkan Emin Kacmaz (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/13 | 2 | |||
| 22Arda Saygi (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Muglaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | BOLU ATATÜRK | |
| 0 | Sức chứa | 4802 |
| Yalcin Kosukavak | HLV | Erdal Gunes |
| Khu vực | BOLU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.40 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.64 ↑ | 47.88 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.30 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.63 | 5.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.16 | 6.20 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 70.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.44 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.61 | 5.56 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.79 ↑ | 21.75 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.32 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 1.22 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.75 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.65 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Muglaspor | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boluspor | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).