Kết quả bóng đá trận Murdoch Uni Melville vs UWA-Nedlands FC, 13:00 ngày 08/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 13:00 ngày 08/08/2026
Murdoch Uni Melville 0 Kết thúc HT 0-2 3
UWA-Nedlands FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Murdoch Uni Melville | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 3 | |
| 86' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 21 |
Chủ = Murdoch Uni Melville · Khách = UWA-Nedlands FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Murdoch Uni Melville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Murdoch Uni Melville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 14 | - | - |
UWA-Nedlands FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Murdoch Uni Melville 4 (40%)Hòa 0 (0%)UWA-Nedlands FC 6 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 05/07/25 | UWA-Nedlands FC | 1-0 (0-0) | Murdoch Uni Melville | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/25 | Murdoch Uni Melville | 2-4 (2-3) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 24/08/24 | UWA-Nedlands FC | 0-2 (0-1) | Murdoch Uni Melville | 0 | 3.5 | T |
| 08/06/24 | Murdoch Uni Melville | 1-5 (1-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 26/08/23 | UWA-Nedlands FC | 3-2 (3-1) | Murdoch Uni Melville | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/06/23 | Murdoch Uni Melville | 1-3 (1-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 19/02/23 | UWA-Nedlands FC | 0-4 (0-2) | Murdoch Uni Melville | - | - | T |
| 02/07/22 | UWA-Nedlands FC | 0-5 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | T |
| 09/04/22 | Murdoch Uni Melville | 1-0 (0-0) | UWA-Nedlands FC | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Murdoch Uni Melville
BTBHHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (1-2) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 25/07/26 | Murdoch Uni Melville | 5-3 (1-1) | Gwelup Croatia | - | - | T |
| 18/07/26 | Joondalup City | 3-2 (1-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 11/07/26 | Subiaco AFC | 1-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 04/07/26 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-1) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/06/26 | Quinns FC | 3-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 20/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (1-0) | Inglewood United | - | - | H |
| 13/06/26 | Murdoch Uni Melville | 2-3 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 30/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-1 (2-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 23/05/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 19/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-4 (2-2) | Joondalup City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Curtin Univ SC | 2-3 (1-1) | Murdoch Uni Melville | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Gwelup Croatia | 2-2 (1-2) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 18/04/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Bayswater City | 2-1 (1-0) | Murdoch Uni Melville | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (0-0) | Quinns FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Inglewood United | 1-1 (1-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 21/03/26 | Cockburn City | 2-2 (2-1) | Murdoch Uni Melville | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — UWA-Nedlands FC
TTBBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 25/07/26 | UWA-Nedlands FC | 2-1 (1-0) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 18/07/26 | Inglewood United | 3-1 (3-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Quinns FC | 2-1 (1-0) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Kingsley Westside | 0-3 (0-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 27/06/26 | UWA-Nedlands FC | 2-1 (0-0) | Cockburn City | - | - | T |
| 20/06/26 | UWA-Nedlands FC | 2-0 (0-0) | Gwelup Croatia | - | - | T |
| 13/06/26 | UWA-Nedlands FC | 3-2 (0-2) | Floreat Athena | - | - | T |
| 06/06/26 | UWA-Nedlands FC | 1-1 (0-1) | Joondalup City | - | - | H |
| 30/05/26 | Subiaco AFC | 2-3 (1-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 23/05/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Murdoch Uni Melville | - | - | T |
| 16/05/26 | Mandurah City | 3-1 (0-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Curtin Univ SC | 0-3 (0-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 06/05/26 | UWA-Nedlands FC | 4-0 (2-0) | Inglewood United | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Quinns FC | - | - | T |
| 18/04/26 | UWA-Nedlands FC | 3-2 (1-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 11/04/26 | UWA-Nedlands FC | 1-4 (0-3) | Dianella White Eagles | - | - | B |
| 04/04/26 | Cockburn City | 2-4 (1-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Gwelup Croatia | 1-1 (1-0) | UWA-Nedlands FC | - | - | H |
| 20/03/26 | Floreat Athena | 3-1 (1-0) | UWA-Nedlands FC | -1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
817
Sút cầu môn
35
Tấn công
96114
Tấn công nguy hiểm
5895
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B6T6 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Murdoch Uni Melville (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
UWA-Nedlands FC (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Murdoch Uni Melville (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
UWA-Nedlands FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Murdoch Uni Melville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.50 | 1.44 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.48 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.49 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 77.57 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.15 | 1.48 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.85 | 4.03 | 1.43 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.96 | 4.41 | 1.45 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.48 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.42 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 1.08 | -0.75 | 0.53 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 4.30 | 1.46 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 4.92 ↑ | 4.39 ↑ | 1.47 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.79 ↑ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.40 | 1.47 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.80 | 1.48 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.