Kết quả bóng đá trận Muzinga FC vs Panthere Noir, 20:45 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:45 ngày 30/08/2026
Muzinga FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Panthere Noir
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Diễn biến trận đấu
| Muzinga FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 4 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 1 |
Chủ = Muzinga FC · Khách = Panthere Noir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muzinga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Muzinga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Panthere Noir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Muzinga FC
BTTHBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Messager Ngozi | 2-1 (0-0) | Muzinga FC | - | - | B |
| 14/08/26 | Muzinga FC | 1-0 (0-0) | Never Give Up Academy | - | - | T |
| 08/05/26 | BG Green Farmers FC | 2-4 (2-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Muzinga FC | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 19/04/26 | Ngozi City FC | 4-0 (3-0) | Muzinga FC | - | - | B |
| 15/04/26 | Ngozi City FC | 0-3 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Garage FC | 1-2 (1-2) | Muzinga FC | - | - | T |
| 08/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 20/03/26 | Muzinga FC | 0-3 (0-2) | BS Dynamic | - | - | B |
| 15/03/26 | Aigle Noir | 4-1 (1-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 11/03/26 | Flambeau du Centre | 1-1 (1-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Muzinga FC | 2-2 (1-2) | Bumamuru | - | - | H |
| 28/02/26 | Ngozi City FC | 2-1 (1-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 20/02/26 | Muzinga FC | 0-1 (0-0) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 14/02/26 | Vitalo | 1-1 (0-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Muzinga FC | 1-4 (1-2) | Royal Vision | - | - | B |
| 01/02/26 | Le Messager Ngozi | 0-0 (0-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 23/01/26 | Muzinga FC | 2-1 (1-1) | Olympique Star | - | - | T |
| 18/01/26 | Musongati FC | 0-1 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Muzinga FC | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Panthere Noir
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/3 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Panthere Noir | 1-1 (1-1) | Bumamuru | - | - | H |
| 14/08/26 | Rukinzo FC | 2-1 (1-0) | Panthere Noir | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
63
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muzinga FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Panthere Noir (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Muzinga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.86 | 5.35 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.71 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 4.52 ↑ | 1.33 ↓ | 9.25 ↑ | 6.42 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.