Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs Almere City FC, 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
MVV Maastricht 0 Kết thúc HT 0-0 4
Almere City FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| MVV Maastricht | Phút | |
| 13' | Druijf F. | |
| ▲ Schenk L. ▼ | 42' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 30 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 18 |
Chủ = MVV Maastricht · Khách = Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MVV Maastricht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 4 |
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
MVV Maastricht
Almere City FC
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Bouland S.10Dumont O.16Klaasen R.18Sierra E.7Daneels L.9Toni Vinogradac21Asante D.1Speel W.2Wasinski M.3Jacobs Jo.4Lawrence J.5Bijleveld T.6Cornelisse E.14Hoedemakers M.7Byron Burgering11Dors M.21H.E.Dahri9Druijf F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
273134
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
14
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
96
Chuyền dài
2315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MVV Maastricht (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Almere City FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MVV Maastricht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-4-2 | Thành lập | 1932 |
| Stadion De Geusselt | Sân nhà | Mitsubishi Forklift Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 3000 |
| Andries Jonker | HLV | Jeroen Rijsdijk |
| Maastricht | Khu vực | Almere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.85 | 2.08 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.78 ↓ | 2.18 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.09 | 0.82 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.90 | 2.00 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.85 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.90 | 2.11 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.58 | 2.07 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.13 ↑ | 1.27 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.00 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.18 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.90 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MVV Maastricht | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Almere City FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).