Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth), 21:45 ngày 09/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 09/08/2026
MVV Maastricht
2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
2'
BÀN THẮNG - Ilias Breugelmans 1-0, kiến tạo: Lennerd Daneels
2'
🎯 Dứt điểm - Ilias Breugelmans (đánh đầu) — vào lưới
2'
6'
BÀN THẮNG - Bjorn Menzo 1-1, kiến tạo: Massien Ghaddari
6'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Finn Dicke (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
16'
🟨 Thẻ vàng - Emeka Adiele
25'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Noel Beulens
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — bị chặn
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Delano Asante (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Toni Vinogradac (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Toni Vinogradac (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (đánh đầu) — bị cản phá
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân trái) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Toni Vinogradac
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lennerd Daneels
45+4'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
BÀN THẮNG - Elias Sierra 2-1, kiến tạo: Delano Asante
46'
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (chân phải) — vào lưới
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị cản phá
52'
58'
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Emeka Adiele
59'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — chệch khung thành
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Delano Asante (chân phải) — bị cản phá
82'
85'
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Bjorn Menzo
85'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Levi Rietveld
🔁 Thay người: vào Thijme Verheijen, ra Delano Asante
88'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

MVV Maastricht Phút FC Utrecht (Youth)
Ilias Breugelmans(Assists:Lennerd Daneels) (Kiến tạo: Lennerd Daneels) 1 - 0 2'
6' 1 - 1 Bjorn Menzo(Assists:Massien Ghaddari) (Kiến tạo: Massien Ghaddari)
16' Emeka Adiele
25' ▲ Jessey Sneijder ▼ Noel Beulens
▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Toni Vinogradac45+2'
Lennerd Daneels 45+4'
HT 1-1
Elias Sierra(Assists:Delano Asante) (Kiến tạo: Delano Asante) 2 - 1 46'
58' ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Emeka Adiele
85' ▲ Jerayno Hunte ▼ Levi Rietveld
85' ▲ Matyas Havelka ▼ Bjorn Menzo
▲ Thijme Verheijen ▼ Delano Asante88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 11 32
Bại 12 38
Ghi bàn 32 158
Mất bàn 84 1926
Điểm 41 152

Chủ = MVV Maastricht · Khách = FC Utrecht (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MVV Maastricht (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (Youth) (9)
1 (7%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (21%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (33%)
3 (21%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

MVV Maastricht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440084122
Sân nhà22003165
Sân khách22005364
6 gần604268--

FC Utrecht (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005515020
Sân nhà200229020
Sân khách300336019
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (19 trận)

MVV Maastricht 9 (47%)Hòa 4 (21%)FC Utrecht (Youth) 6 (32%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D224/01/26MVV Maastricht2-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)5-103H
HOL D218/10/25FC Utrecht (Youth)3-1 (2-1)MVV Maastricht3-7-0.252.75B
HOL D219/04/25MVV Maastricht5-0 (3-0)FC Utrecht (Youth)8-2+13T
HOL D205/11/24FC Utrecht (Youth)4-3 (2-0)MVV Maastricht12-403B
HOL D220/01/24MVV Maastricht3-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-1+0.752.75T
HOL D231/10/23FC Utrecht (Youth)1-1 (1-1)MVV Maastricht6-103H
HOL D218/03/23MVV Maastricht1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-4+0.253T
HOL D215/11/22FC Utrecht (Youth)3-0 (1-0)MVV Maastricht2-102.75B
HOL D209/04/22MVV Maastricht2-4 (2-2)FC Utrecht (Youth)6-4-0.253B
HOL D210/08/21FC Utrecht (Youth)0-1 (0-1)MVV Maastricht9-302.75T
HOL D206/03/21FC Utrecht (Youth)0-1 (0-1)MVV Maastricht3-2-0.253T
HOL D209/01/21MVV Maastricht0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-803.25B
HOL D207/12/19MVV Maastricht1-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)3-3+0.53H
HOL D216/02/19MVV Maastricht4-2 (1-1)FC Utrecht (Youth)4-3+1.253.25T
HOL D202/10/18FC Utrecht (Youth)0-0 (0-0)MVV Maastricht4-8+0.753H
HOL D210/03/18MVV Maastricht3-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)7-9+13.25T
HOL D221/10/17FC Utrecht (Youth)2-1 (1-1)MVV Maastricht5-3+0.53B
HOL D214/03/17MVV Maastricht4-1 (0-0)FC Utrecht (Youth)10-3+1.253T
HOL D222/10/16FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)MVV Maastricht6-5+0.53T

Thành tích gần đây — MVV Maastricht

HBBHHHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26MVV Maastricht1-1 (1-0)Patro Eisden2-803H
INT CF29/07/26Gent B1-0 (1-0)MVV Maastricht2-203.25B
INT CF25/07/26MVV Maastricht3-4 (2-3)Beveren---B
INT CF22/07/26EVV2-2 (1-2)MVV Maastricht5-8--H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF14/07/26Seraing United0-0 (0-0)MVV Maastricht5-9-0.53.25H
INT CF12/07/26FC Viktoria koln1-4 (1-1)MVV Maastricht---T
INT CF08/07/26Meerssen2-1 (2-0)MVV Maastricht---B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1-1.253.5H
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7-0.253H
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3-1.253.5B
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8-0.53.25B
HOL D222/03/26MVV Maastricht0-5 (0-2)Willem II1-2-0.753.25B
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3-13.5H
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6-0.253T
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4-1.253.25H
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4-0.753.25H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1-1.253.25B
HOL D214/02/26ADO Den Haag3-0 (0-0)MVV Maastricht14-1-2.54B

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BBBTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Spakenburg3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)---B
INT CF26/07/26Borussia Dortmund (Youth)5-1 (2-0)FC Utrecht (Youth)--0.253.25B
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H
HOL D203/02/26FC Utrecht (Youth)2-2 (0-1)VVV Venlo8-203H
HOL D227/01/26RKC Waalwijk2-2 (2-0)FC Utrecht (Youth)1-8-0.753.25H
HOL D224/01/26MVV Maastricht2-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)5-103H
HOL D220/01/26FC Utrecht (Youth)5-3 (2-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-0+0.253.5T

Đội hình

MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Ilias Breugelmans8Stan Van Dessel18Elias Sierra7CLennerd Daneels10Olivier Dumont21Delano Asante9Toni Vinogradac1Mees Eppink1Mees Eppink2Noel Beulens3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga14Emeka Adiele6Massien Ghaddari8Driss Laaouina7Bjorn Menzo10Tijn van den Boggende11Levi Rietveld11Levi Rietveld9Noa Dundas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
103
90
Tấn công nguy hiểm
48
56
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
424
312
TL chuyền bóng thành công
79%
68%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
25
18
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
47
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B6
T6 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MVV Maastricht (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
11
Thắng 1
95
Hòa
46
Thua 1
54
Thua 2+
MVV MaastrichtFC Utrecht (Youth)

MVV Maastricht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Ilias Breugelmans
Hậu vệ
8.611/141/482
8Stan Van Dessel
Tiền vệ
7.41/038/460
18Elias Sierra
Tiền vệ
7.412/227/316
7Lennerd Daneels
Tiền đạo
7.113/226/310🟨
1Hugo Wentges
Thủ môn
6.90/026/550
2Milan Hofland
Hậu vệ
6.90/024/345
21Delano Asante
Tiền đạo
6.912/119/280
6Finn Dicke
Tiền vệ
6.81/054/561
17Sil van der Wegen
Tiền vệ
6.70/045/522
10Olivier Dumont
Tiền vệ
6.61/024/292
9Toni Vinogradac
Tiền đạo
6.62/14/61
19Jael Pawirodihardjo (dự bị)
Tiền đạo
5.90/05/61
11Thijme Verheijen (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20

FC Utrecht (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Bjorn Menzo
Tiền đạo
7.511/113/191
6Massien Ghaddari
Hậu vệ
7.110/029/402
8Driss Laaouina
Hậu vệ
7.10/030/384
3Jamie Schuldes
6.93/134/515
1Mees Eppink
Thủ môn
6.90/026/510
5Viggo Plantinga
Hậu vệ
6.52/024/271
2Noel Beulens
Hậu vệ
6.30/04/50
10Tijn van den Boggende
Tiền đạo
6.11/18/131
14Emeka Adiele
Tiền đạo cánh trái
60/013/141🟨
11Levi Rietveld
Tiền vệ
5.91/06/121
9Noa Dundas
Tiền vệ
5.84/04/130
17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị)
Tiền đạo
6.90/05/71
18Jessey Sneijder (dự bị)
Tiền vệ
6.53/014/202
12Matyas Havelka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/20
19Jerayno Hunte (dự bị)
Tiền vệ
6.41/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MVV Maastricht Thông tin FC Utrecht (Youth)
1902-4-2 Thành lập
Stadion De Geusselt Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Andries Jonker HLV Mark Otten
Maastricht Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.622.350.913.000.810.880.000.90
Live2.34 ↓3.622.36 ↑0.913.000.810.880.000.90
EasybetsSớm2.433.702.600.923.000.830.830.000.92
Live1.03 ↓13.00 ↑350.00 ↑4.90 ↑3.500.01 ↓0.72 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.453.602.500.943.000.850.860.000.93
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.15 ↑3.500.20 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.383.352.480.973.000.850.880.000.96
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.453.452.601.303.500.550.800.000.90
Live1.01 ↓14.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.363.652.550.783.000.90---
Live1.08 ↓7.24 ↑100.00 ↑2.24 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm2.383.352.480.973.000.850.880.000.96
Live1.02 ↓8.60 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.413.702.410.953.000.850.910.000.91
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.413.332.461.003.000.860.920.000.96
Live1.03 ↓7.80 ↑230.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.433.752.570.843.000.960.840.000.98
Live1.05 ↓8.90 ↑63.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.572.501.25---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.353.702.550.803.000.930.780.000.95
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑9.93 ↑3.500.02 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm3.023.592.160.883.000.880.88-0.250.88
Live1.18 ↓5.72 ↑30.93 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm2.393.502.331.083.250.66---
Live2.393.502.331.083.250.66---
BwinSớm2.403.402.550.552.501.25---
Live1.05 ↓10.50 ↑91.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.383.742.561.043.250.740.800.000.93
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm2.403.602.50------
Live2.403.602.50------
Bet 365Sớm2.383.602.550.853.000.950.830.000.98
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.403.502.601.303.500.551.380.500.53
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MVV Maastricht0Chưa có trận cùng mức
FC Utrecht (Youth)0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).