Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs FC Utrecht (Youth), 21:45 ngày 09/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 09/08/2026
MVV Maastricht 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
MVV Maastricht
FC Utrecht (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ilias Breugelmans 1-0, kiến tạo: Lennerd Daneels
🎯 Dứt điểm - Ilias Breugelmans (đánh đầu) — vào lưới
6'
⚽ BÀN THẮNG - Bjorn Menzo 1-1, kiến tạo: Massien Ghaddari
6'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Finn Dicke (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🟨 Thẻ vàng - Emeka Adiele
25'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Noel Beulens
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Delano Asante (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Toni Vinogradac (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Toni Vinogradac (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Toni Vinogradac
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lennerd Daneels
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Elias Sierra 2-1, kiến tạo: Delano Asante
🎯 Dứt điểm - Elias Sierra (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị cản phá
58'
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Emeka Adiele
59'
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Delano Asante (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Bjorn Menzo
85'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Levi Rietveld
🔁 Thay người: vào Thijme Verheijen, ra Delano Asante
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| MVV Maastricht | Phút | |
| Ilias Breugelmans(Assists:Lennerd Daneels) (Kiến tạo: Lennerd Daneels) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Bjorn Menzo(Assists:Massien Ghaddari) (Kiến tạo: Massien Ghaddari) | |
| 16' | Emeka Adiele | |
| 25' ⇄ | ▲ Jessey Sneijder ▼ Noel Beulens | |
| ▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Toni Vinogradac | 45+2' ⇄ | |
| Lennerd Daneels | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| Elias Sierra(Assists:Delano Asante) (Kiến tạo: Delano Asante) 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 58' ⇄ | ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Emeka Adiele | |
| 85' ⇄ | ▲ Jerayno Hunte ▼ Levi Rietveld | |
| 85' ⇄ | ▲ Matyas Havelka ▼ Bjorn Menzo | |
| ▲ Thijme Verheijen ▼ Delano Asante | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 26 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 2 |
Chủ = MVV Maastricht · Khách = FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MVV Maastricht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | - | - |
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
MVV Maastricht 9 (47%)Hòa 4 (21%)FC Utrecht (Youth) 6 (32%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | MVV Maastricht | 2-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | H |
| 18/10/25 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-1) | MVV Maastricht | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | MVV Maastricht | 5-0 (3-0) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3 | T |
| 05/11/24 | FC Utrecht (Youth) | 4-3 (2-0) | MVV Maastricht | 0 | 3 | B |
| 20/01/24 | MVV Maastricht | 3-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | 0 | 3 | H |
| 18/03/23 | MVV Maastricht | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 15/11/22 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 2.75 | B |
| 09/04/22 | MVV Maastricht | 2-4 (2-2) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 10/08/21 | FC Utrecht (Youth) | 0-1 (0-1) | MVV Maastricht | 0 | 2.75 | T |
| 06/03/21 | FC Utrecht (Youth) | 0-1 (0-1) | MVV Maastricht | -0.25 | 3 | T |
| 09/01/21 | MVV Maastricht | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 07/12/19 | MVV Maastricht | 1-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | H |
| 16/02/19 | MVV Maastricht | 4-2 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/10/18 | FC Utrecht (Youth) | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +0.75 | 3 | H |
| 10/03/18 | MVV Maastricht | 3-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 21/10/17 | FC Utrecht (Youth) | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/17 | MVV Maastricht | 4-1 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3 | T |
| 22/10/16 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | MVV Maastricht | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — MVV Maastricht
HBBHHHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MVV Maastricht | 1-1 (1-0) | Patro Eisden | 0 | 3 | H |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | MVV Maastricht | 3-4 (2-3) | Beveren | - | - | B |
| 22/07/26 | EVV | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | - | - | H |
| 18/07/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 14/07/26 | Seraing United | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Viktoria koln | 1-4 (1-1) | MVV Maastricht | - | - | T |
| 08/07/26 | Meerssen | 2-1 (2-0) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | -1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | -0.75 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Roda JC | 2-0 (1-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | MVV Maastricht | -2.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)
BBBTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Spakenburg | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 5-1 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-3 (2-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-0) | Willem II | 0 | 3.25 | H |
| 03/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-2 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 3 | H |
| 27/01/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 24/01/26 | MVV Maastricht | 2-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | H |
| 20/01/26 | FC Utrecht (Youth) | 5-3 (2-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
Đội hình
MVV Maastricht
FC Utrecht (Youth)
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Ilias Breugelmans8Stan Van Dessel18Elias Sierra7CLennerd Daneels10Olivier Dumont21Delano Asante9Toni Vinogradac1Mees Eppink1Mees Eppink2Noel Beulens3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga14Emeka Adiele6Massien Ghaddari8Driss Laaouina7Bjorn Menzo10Tijn van den Boggende11Levi Rietveld11Levi Rietveld9Noa Dundas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo Wentges6.9
- 2Milan Hofland6.9
- 6Finn Dicke6.8
- 7Lennerd Daneels C🎯 Kiến tạo 2' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'7.1
- 8Stan Van Dessel7.4
- 9Toni Vinogradac▼ Rời sân 45+2'6.6
- 10Olivier Dumont6.6
- 17Sil van der Wegen6.7
- 18Elias Sierra⚽ Ghi bàn 46'7.4
- 21Delano Asante🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 88'6.9
- 22Ilias Breugelmans⚽ Ghi bàn 2'8.6
Khách · 4231
- 1Mees Eppink
- 1Mees Eppink6.9
- 2Noel Beulens▼ Rời sân 25'6.3
- 3Jamie Schuldes6.9
- 5Viggo Plantinga C6.5
- 6Massien Ghaddari🎯 Kiến tạo 6'7.1
- 7Bjorn Menzo⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 8Driss Laaouina7.1
- 9Noa Dundas5.8
- 10Tijn van den Boggende6.1
- 11Levi Rietveld▼ Rời sân 85'
- 11Levi Rietveld▼ Rời sân 85'5.9
- 14Emeka Adiele🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 58'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
73
Tấn công
10390
Tấn công nguy hiểm
4856
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
424312
TL chuyền bóng thành công
79%68%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
33
Cứu thua
25
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
4724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.96
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B6T6 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MVV Maastricht (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MVV Maastricht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Ilias Breugelmans Hậu vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 41/48 | 2 | ||
| 8Stan Van Dessel Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 38/46 | 0 | |||
| 18Elias Sierra Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 27/31 | 6 | ||
| 7Lennerd Daneels Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 26/31 | 0 | 🟨 | |
| 1Hugo Wentges Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/55 | 0 | |||
| 2Milan Hofland Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/34 | 5 | |||
| 21Delano Asante Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 19/28 | 0 | ||
| 6Finn Dicke Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 54/56 | 1 | |||
| 17Sil van der Wegen Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 10Olivier Dumont Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 24/29 | 2 | |||
| 9Toni Vinogradac Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/6 | 1 | |||
| 19Jael Pawirodihardjo (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Thijme Verheijen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
FC Utrecht (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Bjorn Menzo Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 13/19 | 1 | ||
| 6Massien Ghaddari Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 29/40 | 2 | ||
| 8Driss Laaouina Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 30/38 | 4 | |||
| 3Jamie Schuldes | 6.9 | 3/1 | 34/51 | 5 | |||
| 1Mees Eppink Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/51 | 0 | |||
| 5Viggo Plantinga Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 24/27 | 1 | |||
| 2Noel Beulens Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Tijn van den Boggende Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 14Emeka Adiele Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 13/14 | 1 | 🟨 | ||
| 11Levi Rietveld Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 9Noa Dundas Tiền vệ | 5.8 | 4/0 | 4/13 | 0 | |||
| 17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 18Jessey Sneijder (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 14/20 | 2 | |||
| 12Matyas Havelka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Jerayno Hunte (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MVV Maastricht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-4-2 | Thành lập | |
| Stadion De Geusselt | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Andries Jonker | HLV | Mark Otten |
| Maastricht | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.62 | 2.35 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.62 | 2.36 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.70 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 350.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.65 | 2.55 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.24 ↑ | 100.00 ↑ | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.41 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.33 | 2.46 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 230.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.75 | 2.57 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.90 ↑ | 63.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 9.93 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.59 | 2.16 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.72 ↑ | 30.93 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.33 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.39 | 3.50 | 2.33 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.74 | 2.56 | 1.04 | 3.25 | 0.74 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MVV Maastricht | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).