Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs VVV Venlo, 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
NAC Breda 0 Kết thúc HT 0-1 2
VVV Venlo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
NAC Breda
VVV Venlo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Alex Schalk (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
⚽ BÀN THẮNG - Ehdy Zuliani 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Imran Nazih, ra Charles Andreas Brym
🎯 Dứt điểm - Cherrion Valerius (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jan van den Bergh
43'
🟨 Thẻ vàng - Alex Schalk
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân trái) — bị chặn
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Luis Grlich
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Ehdy Zuliani 0-2, kiến tạo: Lars de Blok
50'
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Nassoh
🔁 Thay người: vào Mats Seuntjens, ra Raul Paula
🔁 Thay người: vào Maximilien Balard, ra Pepijn Reulen
🔁 Thay người: vào Moussa Soumano, ra Paul Gladon
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Thomas Janssen, ra Nassim Ait Mouhou
63'
🔁 Thay người: vào Michael Davis, ra Luis Grlich
63'
🔁 Thay người: vào Mohammed Odriss, ra Alex Schalk
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Oldrup Jensen
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Philip Heise, ra Eanna Clancy
83'
🔁 Thay người: vào Tijn Joosten, ra Raf Vullers
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Odriss
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Odriss (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilien Balard (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| NAC Breda | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ehdy Zuliani | |
| ▲ Imran Nazih ▼ Charles Andreas Brym | 24' ⇄ | |
| Jan van den Bergh | 41' | |
| 43' | Alex Schalk | |
| 45+1' | Luis Grlich | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Ehdy Zuliani(Assists:Lars de Blok) (Kiến tạo: Lars de Blok) | |
| 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| Mohamed Nassoh | 54' | |
| ▲ Mats Seuntjens ▼ Raul Paula | 55' ⇄ | |
| ▲ Maximilien Balard ▼ Pepijn Reulen | 55' ⇄ | |
| ▲ Moussa Soumano ▼ Paul Gladon | 55' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Thomas Janssen ▼ Nassim Ait Mouhou | |
| 63' ⇄ | ▲ Michael Davis ▼ Luis Grlich | |
| 63' ⇄ | ▲ Mohammed Odriss ▼ Alex Schalk | |
| Fredrik Oldrup Jensen | 67' | |
| ▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius | 70' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Philip Heise ▼ Eanna Clancy | |
| 83' ⇄ | ▲ Tijn Joosten ▼ Raf Vullers | |
| 89' | Mohammed Odriss | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = NAC Breda · Khách = VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NAC Breda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NAC Breda 8 (40%)Hòa 5 (25%)VVV Venlo 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/24 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/09/23 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | NAC Breda | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | VVV Venlo | 1-3 (0-1) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/10/22 | NAC Breda | 1-2 (0-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | B |
| 09/04/22 | NAC Breda | 3-1 (2-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | T |
| 27/10/21 | NAC Breda | 1-1 (0-1) | VVV Venlo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/21 | VVV Venlo | 2-2 (1-1) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/03/19 | NAC Breda | 1-1 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | H |
| 23/09/18 | VVV Venlo | 3-0 (2-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/01/18 | NAC Breda | 0-1 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/11/17 | VVV Venlo | 0-0 (0-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/04/17 | VVV Venlo | 0-4 (0-2) | NAC Breda | -1 | 2.75 | T |
| 19/11/16 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 3 | H |
| 20/09/16 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | VVV Venlo | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/02/16 | VVV Venlo | 4-3 (2-1) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/10/15 | NAC Breda | 0-1 (0-1) | VVV Venlo | +0.75 | 3 | B |
| 25/05/15 | NAC Breda | 3-0 (1-0) | VVV Venlo | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/15 | VVV Venlo | 0-1 (0-1) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/01/13 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/10/12 | VVV Venlo | 1-4 (1-4) | NAC Breda | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NAC Breda
TBTTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Lokeren | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | T |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | -1.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | -0.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — VVV Venlo
BBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | KAS Eupen | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-1) | Fortuna Koln | +0.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | FC Viktoria koln | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | - | - | B |
| 18/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | De Treffers | 2-2 (1-2) | VVV Venlo | - | - | H |
| 07/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | VVV Venlo | 3-2 (1-2) | Monchengladbach AM. | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | VVV Venlo | 0-3 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | -1.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
NAC Breda
VVV Venlo
1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius7Charles Andreas Brym8Fredrik Oldrup Jensen11Raul Paula10CMohamed Nassoh19Paul Gladon26Pepijn Reulen13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani10Alex Schalk11Nassim Ait Mouhou9CDean Zandbergen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Michael Verrips6.3
- 4Leo Greiml7.2
- 7Charles Andreas Brym▼ Rời sân 24'6
- 8Fredrik Oldrup Jensen🟨 Thẻ vàng 67'7.7
- 10Mohamed Nassoh C🟨 Thẻ vàng 54'8.3
- 11Raul Paula▼ Rời sân 55'6.8
- 12Jan van den Bergh🟨 Thẻ vàng 41'7.1
- 19Paul Gladon▼ Rời sân 55'6.2
- 22Rio Hillen6.6
- 25Cherrion Valerius▼ Rời sân 70'6.4
- 26Pepijn Reulen▼ Rời sân 55'6.3
Khách · 4231
- 4Eanna Clancy▼ Rời sân 83'7.8
- 5Lars de Blok🎯 Kiến tạo 50'7
- 7Ehdy Zuliani⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 50'9.1
- 9Dean Zandbergen C6.3
- 10Alex Schalk🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 11Nassim Ait Mouhou▼ Rời sân 63'6.8
- 13Youri Schoonerwaldt7.4
- 14Raf Vullers▼ Rời sân 83'6.6
- 21Luis Grlich🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 63'6.4
- 33Gabin Blancquart7.3
- 38Tristan Schenkhuizen7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
236
Sút cầu môn
54
Tấn công
14654
Tấn công nguy hiểm
7130
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
494269
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
915
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
3422
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
4025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.761.06
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NAC Breda (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
VVV Venlo (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NAC Breda (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
VVV Venlo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NAC Breda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mohamed Nassoh Tiền vệ | 8.3 | 2/0 | 61/68 | 2 | 🟨 | ||
| 8Fredrik Oldrup Jensen Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 55/60 | 5 | 🟨 | ||
| 4Leo Greiml Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 72/83 | 3 | |||
| 12Jan van den Bergh Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/61 | 2 | 🟨 | ||
| 11Raul Paula Tiền vệ | 6.8 | 4/0 | 13/17 | 1 | |||
| 22Rio Hillen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 39/43 | 4 | |||
| 25Cherrion Valerius Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 22/26 | 2 | |||
| 1Michael Verrips Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 26Pepijn Reulen Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 4/7 | 1 | |||
| 19Paul Gladon Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Charles Andreas Brym Tiền đạo | 6 | 0/0 | 0/5 | 1 | |||
| 6Maximilien Balard (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 23/26 | 1 | |||
| 2Boyd Lucassen (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 30Imran Nazih (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 9Moussa Soumano (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 6/9 | 0 | |||
| 20Mats Seuntjens (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/3 | 6/8 | 0 |
VVV Venlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ehdy Zuliani Tiền vệ | 9.1 | 2 | 2/2 | 16/25 | 2 | ||
| 4Eanna Clancy Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 38Tristan Schenkhuizen Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 21/27 | 4 | |||
| 13Youri Schoonerwaldt Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 33Gabin Blancquart Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 5Lars de Blok Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 17/28 | 3 | ||
| 11Nassim Ait Mouhou Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 10Alex Schalk Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 14Raf Vullers Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 4 | |||
| 21Luis Grlich Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | 🟨 | ||
| 9Dean Zandbergen Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 5/13 | 1 | |||
| 19Thomas Janssen (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 24Mohammed Odriss (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 31Michael Davis (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Philip Heise (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Tijn Joosten (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NAC Breda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-19 | Thành lập | 1903-2-7 |
| Rat Verlegh Stadion | Sân nhà | De Koel |
| 17078 | Sức chứa | 6000 |
| Carl Hoefkens | HLV | Peter Uneken |
| Breda | Khu vực | Venlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.10 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 381.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.10 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.70 | 4.90 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.01 ↑ | 1.01 ↓ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.10 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.20 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.18 | 5.30 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.66 | 6.00 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.00 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.59 | 5.69 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.12 ↑ | 7.36 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.94 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.40 | 5.70 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.95 ↑ | 6.40 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.60 | 4.88 | 1.22 | 3.50 | 0.61 | 1.29 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 430.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NAC Breda | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| VVV Venlo | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).