Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs VVV Venlo, 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
NAC Breda
0 Kết thúc HT 0-1 2
VVV Venlo
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

NAC BredaVVV Venlo
1' Bắt đầu trận đấu
1'
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Alex Schalk (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
BÀN THẮNG - Ehdy Zuliani 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Imran Nazih, ra Charles Andreas Brym
24'
🎯 Dứt điểm - Cherrion Valerius (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Jan van den Bergh
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Alex Schalk
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân trái) — bị chặn
43'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Luis Grlich
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
50'
BÀN THẮNG - Ehdy Zuliani 0-2, kiến tạo: Lars de Blok
50'
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Nassoh
54'
🔁 Thay người: vào Mats Seuntjens, ra Raul Paula
55'
🔁 Thay người: vào Maximilien Balard, ra Pepijn Reulen
55'
🔁 Thay người: vào Moussa Soumano, ra Paul Gladon
55'
Phạt góc
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
61'
63'
🔁 Thay người: vào Thomas Janssen, ra Nassim Ait Mouhou
63'
🔁 Thay người: vào Michael Davis, ra Luis Grlich
63'
🔁 Thay người: vào Mohammed Odriss, ra Alex Schalk
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Oldrup Jensen
67'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
70'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — chệch khung thành
72'
77'
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — bị cản phá
80'
Phạt góc
82'
83'
🔁 Thay người: vào Philip Heise, ra Eanna Clancy
83'
🔁 Thay người: vào Tijn Joosten, ra Raf Vullers
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Odriss
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (chân phải) — bị chặn
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
90+4'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Odriss (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilien Balard (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

NAC Breda Phút VVV Venlo
4' 0 - 1 Ehdy Zuliani
▲ Imran Nazih ▼ Charles Andreas Brym24'
Jan van den Bergh 41'
43' Alex Schalk
45+1' Luis Grlich
HT 0-1
50' 0 - 2 Ehdy Zuliani(Assists:Lars de Blok) (Kiến tạo: Lars de Blok)
1 - 2 50'
Mohamed Nassoh 54'
▲ Mats Seuntjens ▼ Raul Paula55'
▲ Maximilien Balard ▼ Pepijn Reulen55'
▲ Moussa Soumano ▼ Paul Gladon55'
63' ▲ Thomas Janssen ▼ Nassim Ait Mouhou
63' ▲ Michael Davis ▼ Luis Grlich
63' ▲ Mohammed Odriss ▼ Alex Schalk
Fredrik Oldrup Jensen 67'
▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius70'
83' ▲ Philip Heise ▼ Eanna Clancy
83' ▲ Tijn Joosten ▼ Raf Vullers
89' Mohammed Odriss
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 01
Bại 22 65
Ghi bàn 27 1119
Mất bàn 47 1922
Điểm 33 1213

Chủ = NAC Breda · Khách = VVV Venlo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NAC Breda (8)Hiệp 1 / Cả trậnVVV Venlo (9)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (25%)Bại/Thắng1 (11%)
4 (50%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

NAC Breda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123313
Sân nhà100102019
Sân khách11002137
6 gần6402109--

VVV Venlo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015439
Sân nhà100134013
Sân khách11002034
6 gần61141216--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NAC Breda 8 (40%)Hòa 5 (25%)VVV Venlo 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D216/03/24NAC Breda1-0 (0-0)VVV Venlo3-4+0.752.75T
HOL D216/09/23VVV Venlo3-1 (3-0)NAC Breda7-602.75B
HOL D201/04/23VVV Venlo1-3 (0-1)NAC Breda7-4-0.52.75T
HOL D201/10/22NAC Breda1-2 (0-0)VVV Venlo4-2+0.53B
HOL D209/04/22NAC Breda3-1 (2-0)VVV Venlo8-2+0.53T
HOLC27/10/21NAC Breda1-1 (0-1)VVV Venlo6-3+0.252.75H
HOL D208/08/21VVV Venlo2-2 (1-1)NAC Breda3-2-0.252.75H
HOL D131/03/19NAC Breda1-1 (0-1)VVV Venlo6-602.75H
HOL D123/09/18VVV Venlo3-0 (2-0)NAC Breda3-2-0.752.5B
HOL D128/01/18NAC Breda0-1 (0-0)VVV Venlo7-5+0.252.75B
HOL D105/11/17VVV Venlo0-0 (0-0)NAC Breda3-4-0.52.5H
HOL D201/04/17VVV Venlo0-4 (0-2)NAC Breda3-3-12.75T
HOL D219/11/16NAC Breda0-0 (0-0)VVV Venlo3-603H
HOLC20/09/16NAC Breda0-2 (0-2)VVV Venlo5-3+0.252.75B
HOL D227/02/16VVV Venlo4-3 (2-1)NAC Breda4-2-0.252.75B
HOL D203/10/15NAC Breda0-1 (0-1)VVV Venlo9-4+0.753B
HOL D225/05/15NAC Breda3-0 (1-0)VVV Venlo8-5+0.753T
HOL D223/05/15VVV Venlo0-1 (0-1)NAC Breda5-4+0.252.75T
HOL D120/01/13NAC Breda1-0 (0-0)VVV Venlo-+0.52.75T
HOL D128/10/12VVV Venlo1-4 (1-4)NAC Breda--0.253T

Thành tích gần đây — NAC Breda

TBTTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26FC Oss1-2 (1-0)NAC Breda3-8+0.753T
INT CF01/08/26Bolton Wanderers1-0 (1-0)NAC Breda3-3-0.52.75B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9+0.53.25T
INT CF25/07/26Lokeren1-2 (1-0)NAC Breda2-6+0.252.75T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75B
INT CF16/07/26HSV Hoek1-2 (0-2)NAC Breda4-8--T
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12+0.753B
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6-1.53.5H
HOL D111/05/26NAC Breda2-0 (1-0)SC Heerenveen-03.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4-0.752.5B
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2-0.252.75B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3+0.252.75H
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5-0.252.75B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9-0.252.75B
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9-0.753H
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5B
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3+12.75T
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5T
HOL D107/02/26NAC Breda0-2 (0-2)Excelsior SBV8-3+0.752.75B

Thành tích gần đây — VVV Venlo

BBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26VVV Venlo3-4 (0-2)Heracles Almelo5-5-0.253B
INT CF01/08/26VVV Venlo2-3 (0-2)KAS Eupen6-6+0.253B
INT CF26/07/26VVV Venlo0-1 (0-1)Fortuna Koln4-9+0.253B
INT CF21/07/26FC Viktoria koln5-3 (2-1)VVV Venlo---B
INT CF18/07/26VVV Venlo2-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven B8-2+1.53.25T
INT CF11/07/26De Treffers2-2 (1-2)VVV Venlo---H
INT CF07/07/26VVV Venlo2-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)---T
INT CF04/07/26VVV Venlo3-2 (1-2)Monchengladbach AM.2-4+0.53T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25T
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75B
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4-0.253.5H
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6-0.253.5B
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5-0.53.5T
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5-0.53.25H
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4+0.753.25B
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6+0.253B
HOL D207/03/26VVV Venlo0-3 (0-0)RKC Waalwijk1-303B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2-1.753.5B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3+0.53H
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3-0.53H

Đội hình

NAC BredaVVV Venlo
1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius7Charles Andreas Brym8Fredrik Oldrup Jensen11Raul Paula10CMohamed Nassoh19Paul Gladon26Pepijn Reulen13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani10Alex Schalk11Nassim Ait Mouhou9CDean Zandbergen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
6
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
146
54
Tấn công nguy hiểm
71
30
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
10
0
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
494
269
TL chuyền bóng thành công
86%
72%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
34
22
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
40
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
1.06
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NAC Breda (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
VVV Venlo (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NAC Breda (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

VVV Venlo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
23
B.thắng H2
NAC BredaVVV Venlo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
NAC BredaVVV Venlo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
63
Thắng 1
45
Hòa
27
Thua 1
73
Thua 2+
NAC BredaVVV Venlo

NAC Breda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mohamed Nassoh
Tiền vệ
8.32/061/682🟨
8Fredrik Oldrup Jensen
Tiền vệ
7.71/055/605🟨
4Leo Greiml
Hậu vệ
7.22/072/833
12Jan van den Bergh
Trung vệ
7.10/054/612🟨
11Raul Paula
Tiền vệ
6.84/013/171
22Rio Hillen
Hậu vệ
6.60/039/434
25Cherrion Valerius
Hậu vệ
6.41/122/262
1Michael Verrips
Thủ môn
6.30/030/330
26Pepijn Reulen
Tiền đạo
6.32/04/71
19Paul Gladon
Tiền đạo
6.22/03/50
7Charles Andreas Brym
Tiền đạo
60/00/51
6Maximilien Balard (dự bị)
Tiền vệ
71/023/261
2Boyd Lucassen (dự bị)
Hậu vệ
6.81/010/100
30Imran Nazih (dự bị)
6.80/026/332
9Moussa Soumano (dự bị)
Tiền đạo
6.73/16/90
20Mats Seuntjens (dự bị)
Tiền đạo
6.64/36/80

VVV Venlo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ehdy Zuliani
Tiền vệ
9.122/216/252
4Eanna Clancy
Hậu vệ
7.80/017/262
38Tristan Schenkhuizen
Tiền vệ
7.70/021/274
13Youri Schoonerwaldt
Thủ môn
7.40/023/360
33Gabin Blancquart
Hậu vệ
7.30/021/262
5Lars de Blok
Hậu vệ
710/017/283
11Nassim Ait Mouhou
Tiền vệ
6.80/012/173
10Alex Schalk
Tiền đạo
6.61/017/211🟨
14Raf Vullers
Tiền vệ
6.60/020/234
21Luis Grlich
Hậu vệ
6.40/011/120🟨
9Dean Zandbergen
Tiền đạo
6.32/15/131
19Thomas Janssen (dự bị)
Tiền vệ
6.90/03/31🟨
24Mohammed Odriss (dự bị)
Tiền vệ
6.81/17/81🟨
31Michael Davis (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
16Philip Heise (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/10
15Tijn Joosten (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NAC Breda Thông tin VVV Venlo
1912-9-19 Thành lập 1903-2-7
Rat Verlegh Stadion Sân nhà De Koel
17078 Sức chứa 6000
Carl Hoefkens HLV Peter Uneken
Breda Khu vực Venlo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.405.100.773.000.951.001.250.78
Live1.34 ↓5.00 ↑5.60 ↑0.72 ↓3.251.00 ↑0.92 ↓1.500.86 ↑
EasybetsSớm1.454.805.800.783.000.980.961.250.79
Live381.00 ↑38.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑2.500.01 ↓3.20 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.444.406.000.813.000.990.991.250.81
Live76.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.30 ↓2.20 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.464.155.100.773.001.050.991.250.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.06 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.534.504.901.203.500.600.751.000.95
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓
10BETSớm1.534.704.900.973.250.75---
Live100.00 ↑26.01 ↑1.01 ↓1.71 ↑2.500.39 ↓---
12betSớm1.464.155.100.773.001.050.991.250.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.464.505.200.813.000.991.021.250.80
Live20.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.444.185.300.863.001.001.061.250.82
Live55.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓4.54 ↑2.500.12 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.464.666.001.013.250.810.971.250.87
Live49.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓5.55 ↑2.500.06 ↓0.33 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.482.501.50---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.424.606.000.733.001.010.931.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑2.500.03 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.444.595.690.783.000.980.971.250.81
Live1.38 ↓5.12 ↑7.36 ↑0.89 ↑3.500.94 ↓0.95 ↓1.500.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.374.405.701.043.250.69---
Live1.29 ↓4.95 ↑6.40 ↑0.91 ↓3.500.79 ↑---
BwinSớm1.444.755.251.153.500.61---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.514.604.881.223.500.611.291.500.55
Live430.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑2.500.11 ↓0.21 ↓0.003.40 ↑
Bet 365Sớm1.424.756.001.003.250.800.981.250.83
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑2.500.11 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.444.406.001.203.500.620.951.250.78
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.91 ↓1.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NAC Breda+1 1/4100
VVV Venlo-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).