Kết quả bóng đá trận Nacional AC SP (Youth) vs Terceiro Milenio U20, 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Nacional AC SP (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Terceiro Milenio U20
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional AC SP (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 63' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 4 |
Chủ = Nacional AC SP (Youth) · Khách = Terceiro Milenio U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional AC SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Nacional AC SP (Youth)
HHHTTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | DS Sports U20 | 1-1 (1-1) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | H |
| 04/07/26 | AD Centro Olimpico SP U20 | 2-2 (2-0) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | H |
| 15/01/26 | Internacional RS U20 | 2-2 (1-1) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | H |
| 13/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Juventus-AC (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | Nacional AC SP (Youth) | 2-0 (2-0) | CSE U20 | - | - | T |
| 05/07/25 | Nacional AC SP (Youth) | 4-0 (1-0) | Pinda Ferrov SP Youth | - | - | T |
| 20/06/25 | Mauaense SP Youth | 0-3 (0-2) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | T |
| 11/01/25 | Nacional AC SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 07/01/25 | Nacional AC SP (Youth) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
| 04/01/25 | Nacional AC SP (Youth) | 1-1 (1-1) | Canaa/BA Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Flamengo-SP (Youth) | 2-2 (2-1) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | H |
| 08/06/24 | Nacional AC SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | Nacional AC SP (Youth) | 3-0 (3-0) | Guarulhos SP Youth | - | - | T |
| 25/05/24 | Portuguesa (Youth) | 2-1 (0-0) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Nacional AC SP (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Nacional AC SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 05/05/24 | Palmeiras (Youth) | 1-0 (0-0) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | B |
| 27/04/24 | Guarulhos SP Youth | 1-1 (0-1) | Nacional AC SP (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Terceiro Milenio U20
TH
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | AD Centro Olimpico SP U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | DS Sports U20 | 0-0 (0-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
513
Sút cầu môn
25
Tấn công
121135
Tấn công nguy hiểm
4963
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional AC SP (Youth) (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Terceiro Milenio U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nacional AC SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.30 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.92 | 5.57 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.82 ↑ | 100.00 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.82 | 6.10 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.65 ↑ | 24.00 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | 0.80 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 40.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.94 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 46.00 ↑ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.28 ↓ | 0.25 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.