Kết quả bóng đá trận Nacional Potosi vs Always Ready, 04:55 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:55 ngày 17/09/2026
Nacional Potosi 0 Kết thúc HT 0-1 4
Always Ready
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional Potosi | Phút | |
| Demiquel L. | 27' | |
| Amarilla N. | 30' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Triverio E. (Kiến tạo: Carlitos Rodriguez) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Weslen Junior ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | J.AMOROSO | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Maraude J. (Kiến tạo: Edisson Restrepo) | |
| 61' ⇄ | ▲ D.Torrico ▼ | |
| ▲ Alvarez S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Carlos Abastoflor ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Damian Villalba ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Juan Lopes ▼ | 76' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 Triverio E. | |
| 81' ⇄ | ▲ Galindo N. ▼ | |
| 82' | ⚽ 0 - 5 | |
| 87' | Algaranaz C. | |
| 87' ⇄ | ▲ Ramon Carvalho ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Algaranaz C. ▼ | |
| 88' | ⚽ 0 - 6 Gomez Miranda R. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 11 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 17 |
Chủ = Nacional Potosi · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 17 (29%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 12 (21%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (28%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 23 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 14 | 5 | 12 |
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
Đội hình
Nacional Potosi
Always Ready
23Galindo P.3Amarilla N.16A.Torrico33Demiquel L.34Medina K.7Solis M.18Azogue P.22Hoyos J.28Pena S.11Tomianovic M.19Alvarez W.1Baroja A.14Medina Rodriguez C. D.18C.Rodriguez22Gomez Miranda R.26Restrepo E.5Quiroga A.6Lima R.7J.AMOROSO10Maraude J.11Uzeda J.9Triverio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Amarilla N.🟨 Thẻ vàng 30'
- 7Solis M.
- 11Tomianovic M.
- 16A.Torrico
- 18Azogue P.
- 19Alvarez W.
- 22Hoyos J.
- 23Galindo P.
- 28Pena S.
- 33Demiquel L.🟨 Thẻ vàng 27'
- 34Medina K.
Khách · 4231
- 1Baroja A.
- 5Quiroga A.
- 6Lima R.
- 7J.AMOROSO🟨 Thẻ vàng 49'
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 81'
- 10Maraude J.⚽ Ghi bàn 60'
- 11Uzeda J.
- 14Medina Rodriguez C. D.
- 18C.Rodriguez🎯 Kiến tạo 45'
- 22Gomez Miranda R.⚽ Ghi bàn 88'
- 26Restrepo E.🎯 Kiến tạo 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1323
Sút cầu môn
29
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
48
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
414326
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
88
Việt vị
52
Cứu thua
52
Quả ném biên
2326
Chuyền dài
3331
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nacional Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Alexis Marquez Restrepo | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.12 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.45 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.45 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.07 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.36 | 2.27 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 84.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.50 | 1.09 | 3.25 | 0.66 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nacional Potosi | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Always Ready | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).