Kết quả bóng đá trận Naestved vs VSK Arhus, 18:00 ngày 23/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 18:00 ngày 23/08/2026
Naestved 0 Kết thúc HT 0-1 2
VSK Arhus
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Naestved | Phút | |
| 20' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 Peter Nemec | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 69' | ||
| 70' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 2 Peter Nemec | |
| 87' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Naestved · Khách = VSK Arhus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naestved | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Naestved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 35 | 24 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 11 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 13 | 25 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | - | - |
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Naestved 1 (50%)Hòa 1 (50%)VSK Arhus 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Naestved | 2-2 (0-2) | VSK Arhus | +1 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | VSK Arhus | 1-3 (1-2) | Naestved | - | - | T |
Thành tích gần đây — Naestved
HTHTHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Nykobing FC | 1-1 (0-1) | Naestved | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Brabrand | 0-1 (0-1) | Naestved | - | - | T |
| 09/08/26 | Naestved | 1-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | H |
| 06/08/26 | Naestved | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Roskilde | 2-2 (2-1) | Naestved | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Naestved | 1-1 (1-1) | B93 Copenhagen | - | - | H |
| 19/07/26 | Naestved | 2-2 (1-2) | Helsingor | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | T |
| 13/07/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Naestved | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | Thisted FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Roskilde | 0-1 (0-0) | Naestved | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Naestved | 1-2 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | B |
| 02/05/26 | HIK Hellerup | 1-2 (1-1) | Naestved | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Naestved | 0-0 (0-0) | Roskilde | - | - | H |
| 11/04/26 | Thisted FC | 2-0 (1-0) | Naestved | - | - | B |
| 06/04/26 | Naestved | 2-1 (1-1) | HIK Hellerup | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — VSK Arhus
TTTTHBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | VSK Arhus | 3-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | T |
| 08/08/26 | VSK Arhus | 3-0 (1-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 04/08/26 | tst Fodbold | 1-6 (1-1) | VSK Arhus | - | - | T |
| 01/08/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-2) | VSK Arhus | - | - | T |
| 21/07/26 | Brabrand | 0-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Middelfart G og | 3-0 (3-0) | VSK Arhus | -0.75 | 3 | B |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 14/05/26 | Skive IK | 1-1 (1-1) | VSK Arhus | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | B |
| 25/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 18/04/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Skive IK | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | -1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | VSK Arhus | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | VSK Arhus | 4-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
42
Sút bóng
124
Sút cầu môn
83
Tấn công
6855
Tấn công nguy hiểm
4021
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
42
Quả ném biên
2819
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naestved (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Naestved (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naestved | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-3-15 | Thành lập | |
| Naestved Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rene Skovdahl | HLV | Jacob Eichner |
| Naestved | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.00 | 0.69 | 2.50 | 1.12 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.15 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.00 | 0.69 | 2.50 | 1.12 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.94 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.16 | 2.97 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.54 | 3.36 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 | 2.60 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.31 | 3.00 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.44 ↑ | 2.81 ↓ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 | 2.60 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.50 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 64.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.06 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naestved | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| VSK Arhus | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).