Kết quả bóng đá trận Naft Gachsaran vs Mes krman, 20:15 ngày 02/11/2026
Azadegan League · 20:15 ngày 02/11/2026
Naft Gachsaran 2 Kết thúc HT 2-0 1
Mes krman
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Naft Gachsaran | Phút | |
| Panahi J. 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Panahi J. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 72' | ⚽ 2 - 1 Barani M. S. | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Mohammad Sadegh Barani | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Naft Gachsaran · Khách = Mes krman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Gachsaran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 12 (34%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Naft Gachsaran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 14 | 13 | 25 | 41 | 35 | 15 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 12 | 19 | 22 | 15 |
| Sân khách | 17 | 1 | 10 | 6 | 13 | 22 | 13 | 12 |
Mes krman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 15 | 9 | 23 | 18 | 45 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 12 | 9 | 23 | 13 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11 | 9 | 22 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Gachsaran (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Mes krman (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naft Gachsaran | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Naft Gachsaran | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.75 | 2.65 | 0.80 | 1.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.55 ↓ | 2.65 | 0.80 | 1.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.62 | 2.60 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.60 ↓ | 2.62 ↑ | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.55 | 2.65 | 0.71 | 1.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.55 | 2.70 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 2.67 | 2.43 | 0.74 | 1.50 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.78 ↓ | 2.66 ↓ | 2.59 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.