Kết quả bóng đá trận Naft Misan vs Al Jolan SC, 22:30 ngày 14/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 14/08/2026
Naft Misan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Jolan SC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 47°C
Diễn biến trận đấu
| Naft Misan | Phút | |
| 17' | ||
| 20' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 61' | ||
| 86' | ||
| 89' | ❌ Youssef Fawzi Đá hỏng penalty | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Naft Misan · Khách = Al Jolan SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Misan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Naft Misan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Al Jolan SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Naft Misan
BTBTTHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Naft Misan | 1-2 (1-2) | Al Shorta | - | - | B |
| 02/06/26 | Al Gharraf | 0-2 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 28/05/26 | Naft Misan | 0-2 (0-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
| 24/05/26 | Naft Misan | 2-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | T |
| 19/05/26 | Al Qasim Sport Club | 2-5 (2-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 14/05/26 | Naft Misan | 1-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 05/05/26 | Duhok | 2-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | B |
| 01/05/26 | Zakho | 3-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | B |
| 26/04/26 | Naft Misan | 2-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 17/04/26 | AI Kahrabaa | 1-3 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 13/04/26 | Naft Misan | 1-1 (1-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 05/04/26 | AL Minaa | 0-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 31/03/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-0 (2-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 27/03/26 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Arbil | - | - | H |
| 19/03/26 | Al Karkh | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 14/03/26 | Al Zawraa | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 07/03/26 | Naft Misan | 2-1 (1-1) | Baghdad | - | - | T |
| 01/03/26 | Naft Misan | 0-1 (0-0) | Al Talaba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Jolan SC
BBBTTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Al Jolan SC | 2-3 (0-1) | Ghaz Al Shamal | - | - | B |
| 07/05/26 | Al Jolan SC | 0-1 (0-0) | Al-Hudod | - | - | B |
| 02/05/26 | Peshmerga Sulaymaniya SC | 1-0 (0-0) | Al Jolan SC | - | - | B |
| 28/04/26 | Al Jolan SC | 3-1 (2-0) | Afak SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Al Jolan SC | 5-4 (2-2) | AL Jaish (Irq) | - | - | T |
| 14/04/26 | Kadhimiya SC | 0-1 (0-1) | Al Jolan SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Al Jolan SC | 1-2 (1-1) | Al Ramadi | - | - | B |
| 23/03/26 | Al Jolan SC | 1-0 (1-0) | Karbalaa | - | - | T |
| 09/03/26 | Al Jolan SC | 1-0 (1-0) | Maysan SC | - | - | T |
| 23/02/26 | Al Jolan SC | 4-0 (2-0) | Naft Alwasat | - | - | T |
| 04/02/26 | Al Jolan SC | 2-0 (2-0) | El Atesalat | - | - | T |
| 29/01/26 | Ghaz Al Shamal | 2-2 (1-0) | Al Jolan SC | - | - | H |
| 24/01/26 | Al Jolan SC | 3-1 (0-1) | Al Hussein | - | - | T |
| 19/01/26 | Al Jolan SC | 2-0 (1-0) | Masafi Al Janoob | - | - | T |
| 12/01/26 | Al-Hudod | 0-1 (0-1) | Al Jolan SC | - | - | T |
| 06/01/26 | Al Jolan SC | 3-0 (0-0) | Peshmerga Sulaymaniya SC | - | - | T |
| 14/12/25 | AL Jaish (Irq) | 2-1 (1-1) | Al Jolan SC | - | - | B |
| 06/12/25 | Al Jolan SC | 1-0 (0-0) | Kadhimiya SC | - | - | T |
| 30/11/25 | Al Fahad | 1-4 (0-1) | Al Jolan SC | - | - | T |
| 24/11/25 | Al Jolan SC | 2-0 (1-0) | Naft Al Junoob | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
53
Sút bóng
76
Sút cầu môn
12
Tấn công
6682
Tấn công nguy hiểm
5739
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Misan (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Al Jolan SC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naft Misan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.27 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.75 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.69 ↑ | 1.17 ↓ | 16.00 ↑ | 3.11 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.14 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.10 ↓ | 10.40 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.70 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.60 ↓ | 0.84 | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.05 | 3.49 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.09 ↑ | 3.54 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.82 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.07 ↓ | 16.40 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naft Misan | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Al Jolan SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).