Kết quả bóng đá trận Naft Misan vs Newroz SC(IRQ), 01:00 ngày 05/09/2026
Stars League (Iraq) · 01:00 ngày 05/09/2026
Naft Misan 0 Kết thúc HT 0-1 2
Newroz SC(IRQ)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Naft Misan · Khách = Newroz SC(IRQ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Misan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Naft Misan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 16 |
Newroz SC(IRQ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Misan (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Newroz SC(IRQ) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naft Misan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.49 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.28 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.45 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.05 ↑ | 2.55 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 1.02 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naft Misan | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Newroz SC(IRQ) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).