Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock vs FC Belshina Babruisk, 19:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 10/10/2026
Naftan Novopolock 4 Kết thúc HT 0-1 1
FC Belshina Babruisk
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Atlant Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Naftan Novopolock | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Vladislav Davydov (Kiến tạo: Arseniy Achapovskiy) | |
| Kirill Adamovich | 23' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 22 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Naftan Novopolock · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 14 (42%) | Bại/Bại | 12 (36%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Đội hình
Naftan Novopolock
FC Belshina Babruisk
16Sadovsky D.5Lebedev A.8Stefanishin A.69Khadzhiev R.9Vadim Yakovlev24Ilya Seleznev50Golden Mafwenta97Chernyavskiy V.6Kirill Adamovich57Galimzyanov T.94Voskoboynikov A.31Prishivalko P.3Aleksandr Kuchinskiy6Lazarev D.17Vikhrov I.8Vladislav Rusenchik14Vladislav Davydov21Golub N.27Zgurskiy L.10Kozlov Y.7Arseniy Achapovskiy9Shvedchikov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Khách · 3412
- 3Aleksandr Kuchinskiy
- 6Lazarev D.
- 7Arseniy Achapovskiy🎯 Kiến tạo 5'
- 8Vladislav Rusenchik
- 9Shvedchikov A.
- 10Kozlov Y.
- 14Vladislav Davydov⚽ Ghi bàn 5'
- 17Vikhrov I.
- 21Golub N.
- 27Zgurskiy L.
- 31Prishivalko P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
67
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
52
Việt vị
02
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1977 |
| Atlant Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 4500 | Sức chứa | 4600 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | |
| Novopolock | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.80 | 3.10 ↓ | 2.25 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.39 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.39 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.05 | 2.41 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 120.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.70 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 203.00 ↑ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 24.00 ↑ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.