Kết quả bóng đá trận Nam Định FC vs Hoàng Anh Gia Lai, 18:00 ngày 06/09/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 06/09/2026
Nam Định FC 4 Kết thúc HT 3-0 0
Hoàng Anh Gia Lai
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Nam Định FC · Khách = Hoàng Anh Gia Lai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nam Định FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Nam Định FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Hoàng Anh Gia Lai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đội hình
Nam Định FC
Hoàng Anh Gia Lai
8Ezequiel10Cesar C.13Trần Văn Kiên20Tyler Crawford22Trần Mạnh Quỳnh26Trần Nguyên Mạnh27Trần Ngọc Sơn72Romulo da Silva Machado90Phạm Tuấn Hải93Eboa F.98Giáp Tuấn Dương3Chau Phi Ha5Basilio da Silva J. C.8Đinh Lâm Võ10Luann12Nguyễn Minh Tâm23Vinh Nguyen Hoang25Trần Trung Kiên27Phan Nhật Thanh Long28Nguyễn Hữu Anh Tài33Reis R.38Võ Phước Bảo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
70
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nam Định FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hoàng Anh Gia Lai (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nam Định FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pleiku Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Hong Viet Vu | HLV | Tien Thanh Vu |
| Khu vực | Pleiku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.05 | 9.00 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↑ | 4.90 ↓ | 8.50 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.20 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.67 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.50 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 8.00 | 0.73 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.