Kết quả bóng đá trận Nam Định FC vs Hoàng Anh Gia Lai, 18:00 ngày 06/09/2026

V.League 1 · 18:00 ngày 06/09/2026
Nam Định FC
4 Kết thúc HT 3-0 0
Hoàng Anh Gia Lai
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 22
Bại 12 45
Ghi bàn 74 189
Mất bàn 58 1415
Điểm 43 1411

Chủ = Nam Định FC · Khách = Hoàng Anh Gia Lai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nam Định FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnHoàng Anh Gia Lai (29)
7 (19%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (7%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (11%)Hòa/Hòa6 (21%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (8%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
9 (25%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Nam Định FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008

Hoàng Anh Gia Lai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007

Đội hình

Nam Định FCHoàng Anh Gia Lai
8Ezequiel10Cesar C.13Trần Văn Kiên20Tyler Crawford22Trần Mạnh Quỳnh26Trần Nguyên Mạnh27Trần Ngọc Sơn72Romulo da Silva Machado90Phạm Tuấn Hải93Eboa F.98Giáp Tuấn Dương3Chau Phi Ha5Basilio da Silva J. C.8Đinh Lâm Võ10Luann12Nguyễn Minh Tâm23Vinh Nguyen Hoang25Trần Trung Kiên27Phan Nhật Thanh Long28Nguyễn Hữu Anh Tài33Reis R.38Võ Phước Bảo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
7
0
Sút cầu môn
4
0
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nam Định FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hoàng Anh Gia Lai (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Nam Định FC Thông tin Hoàng Anh Gia Lai
Thành lập
Sân nhà Pleiku Stadium
0 Sức chứa 10000
Hong Viet Vu HLV Tien Thanh Vu
Khu vực Pleiku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.155.059.000.772.750.850.841.500.86
Live1.17 ↑4.90 ↓8.50 ↓0.79 ↑2.750.83 ↓0.89 ↑1.500.81 ↓
EasybetsSớm1.245.009.200.822.750.930.881.500.88
Live1.08 ↓12.50 ↑41.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.255.009.500.852.750.940.881.500.91
Live1.02 ↓11.50 ↑51.00 ↑2.85 ↑3.500.22 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.274.957.700.862.750.940.891.500.91
Live1.09 ↓5.90 ↑29.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.305.008.500.552.501.20---
Live1.01 ↓18.00 ↑50.00 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.274.957.700.872.750.930.901.500.90
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.274.957.700.762.751.000.861.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑3.03 ↑3.500.15 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm1.284.807.500.602.501.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.255.008.000.672.750.900.841.500.73
Live1.01 ↓32.00 ↑14.50 ↑8.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.325.208.000.732.751.000.901.500.80
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.364.207.000.802.751.000.901.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.