Kết quả bóng đá trận Namyangju FC vs Haman FC, 15:00 ngày 12/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 12/07/2026
Namyangju FC Sắp đá --:--:--
Haman FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Namyangju FC · Khách = Haman FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Namyangju FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (18%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Namyangju FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 13 | 5 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Haman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 16 | 26 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Namyangju FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Haman FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Namyangju FC
THBTBHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Gijang United | 2-1 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-1) | Ulsan Citizens | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (1-1) | Namyangju FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 19/04/26 | Namyangju FC | 2-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 22/11/25 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Namyangju FC | 5-7 (2-3) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 08/11/25 | Yeoncheon | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haman FC
HBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Gijang United | 3-1 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Haman FC | 2-1 (0-1) | Gijang United | - | - | T |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Namyangju FC (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Haman FC (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Namyangju FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| NamYang-Ju Sports Complex | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Namyangju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.63 | 4.51 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.73 ↑ | 4.94 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.28 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.48 | 3.85 | 5.28 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.12 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 1.26 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.94 ↑ | 6.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.07 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.