Kết quả bóng đá trận Nancy vs Montpellier, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Nancy 0 Kết thúc HT 0-0 1
Montpellier
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Marcel Picot Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Nancy
Montpellier
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Azzedine Souifi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (đánh đầu) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enzo Tacafred (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elydjah Mendy (chân trái) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Theo Sainte Luce (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) Post
32'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Noah Vidal-Cartoux (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nehemiah Fernandez
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Theo Chennahi (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Daylam Meddah
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
⛳ Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — bị cản phá
57'
🟨 Thẻ vàng - Theo Sainte Luce
63'
🔁 Thay người: vào Gregory Ayem, ra Daylam Meddah
63'
🔁 Thay người: vào Yanis Issoufou, ra Nordan Mukiele
🔁 Thay người: vào Chafik El Hansar, ra Mamadou Fofana
68'
🟨 Thẻ vàng - Gregory Ayem
70'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Issoufou 0-1, kiến tạo: Lacine Megnan-Pave
72'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân trái) — vào lưới
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thierno Balde, ra Heliohdino Tavares
🔁 Thay người: vào Noam Jacquet, ra Brandon Bokangu
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Daryll Benlahlou, ra Noah Vidal-Cartoux
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nordine Kandil, ra Kouroufia Kebe
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chafik El Hansar (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Lacine Megnan-Pave
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yael Mouanga
🟨 Thẻ vàng - Enzo Tacafred
90+3'
🔁 Thay người: vào Hichem Abderrebi, ra Lacine Megnan-Pave
90+3'
🔁 Thay người: vào Naoufel El Hannach, ra Theo Sainte Luce
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elydjah Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Nancy | Phút | |
| Nehemiah Fernandez | 35' | |
| 43' | Daylam Meddah | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Theo Sainte Luce | |
| 63' ⇄ | ▲ Gregory Ayem ▼ Daylam Meddah | |
| 63' ⇄ | ▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele | |
| ▲ Chafik El Hansar ▼ Mamadou Fofana | 67' ⇄ | |
| 68' | Gregory Ayem | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Yanis Issoufou(Assists:Lacine Megnan-Pave) (Kiến tạo: Lacine Megnan-Pave) | |
| ▲ Thierno Balde ▼ Heliohdino Tavares | 77' ⇄ | |
| ▲ Noam Jacquet ▼ Brandon Bokangu | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Daryll Benlahlou ▼ Noah Vidal-Cartoux | |
| ▲ Nordine Kandil ▼ Kouroufia Kebe | 84' ⇄ | |
| 90+2' | Lacine Megnan-Pave | |
| 90+2' | Yael Mouanga | |
| Enzo Tacafred | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Hichem Abderrebi ▼ Lacine Megnan-Pave | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Naoufel El Hannach ▼ Theo Sainte Luce | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 22 |
Chủ = Nancy · Khách = Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nancy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nancy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Montpellier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Nancy 4 (27%)Hòa 3 (20%)Montpellier 8 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Montpellier | 4-1 (1-1) | Nancy | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/10/19 | Montpellier | 3-2 (2-0) | Nancy | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/02/17 | Nancy | 0-3 (0-2) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/16 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/13 | Montpellier | 1-0 (1-0) | Nancy | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/09/12 | Nancy | 0-2 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/12 | Nancy | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/10/11 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Nancy | -1 | 2.5 | B |
| 30/01/11 | Nancy | 1-2 (1-1) | Montpellier | +0.25 | 2 | B |
| 12/09/10 | Montpellier | 1-2 (0-2) | Nancy | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/10 | Nancy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 20/12/09 | Montpellier | 0-2 (0-2) | Nancy | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/01/05 | Montpellier | 1-1 (1-1) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/08/04 | Nancy | 1-0 (0-0) | Montpellier | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nancy
HHHHTHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Epinal | 0-0 (0-0) | Nancy | - | - | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | B |
| 04/07/26 | Nancy | 8-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (1-0) | Nancy | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Montpellier
HTTBTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | +1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Montpellier | 5-2 (2-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | T |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Nice | 3-2 (0-1) | Montpellier | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Nancy
Montpellier
1Enzo Basilio2Heliohdino Tavares4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred6Kouroufia Kebe17Mamadou Fofana7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli9Ilyes Housni20Brandon Bokangu31Simon Ngapandouetnbu6Yael Mouanga15CJulien Laporte17Theo Sainte Luce29Enzo Tchato Mbiayi18Nicolas Pays19Nordan Mukiele27Daylam Meddah44Theo Chennahi9Lacine Megnan-Pave40Noah Vidal-Cartoux
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Enzo Basilio7.1
- 2Heliohdino Tavares▼ Rời sân 77'6.2
- 4Nehemiah Fernandez🟨 Thẻ vàng 35'7.1
- 6Kouroufia Kebe▼ Rời sân 84'6.9
- 7Zakaria Fdaouch6.1
- 8Walid Bouabdelli C6.5
- 9Ilyes Housni7.1
- 17Mamadou Fofana▼ Rời sân 67'6.7
- 20Brandon Bokangu▼ Rời sân 77'6.1
- 21Elydjah Mendy7.3
- 44Enzo Tacafred🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
Khách · 442
- 6Yael Mouanga🟨 Thẻ vàng 90+2'6.5
- 9Lacine Megnan-Pave🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 90+2' · ▼ Rời sân 90+3'7
- 15Julien Laporte C7.9
- 17Theo Sainte Luce🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 90+3'7.8
- 18Nicolas Pays6.9
- 19Nordan Mukiele▼ Rời sân 63'6
- 27Daylam Meddah🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 29Enzo Tchato Mbiayi7
- 31Simon Ngapandouetnbu7.8
- 40Noah Vidal-Cartoux▼ Rời sân 80'5.9
- 44Theo Chennahi7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
54
Tấn công
10782
Tấn công nguy hiểm
5840
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
2718
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
390347
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1827
Cứu thua
35
Tắc bóng
168
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.46
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B8T8 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nancy (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montpellier (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nancy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Montpellier (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nancy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Elydjah Mendy Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 34/41 | 2 | |||
| 1Enzo Basilio Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 9Ilyes Housni Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 26/34 | 4 | |||
| 4Nehemiah Fernandez Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 45/54 | 5 | 🟨 | ||
| 6Kouroufia Kebe Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 44Enzo Tacafred Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 24/32 | 4 | 🟨 | ||
| 17Mamadou Fofana Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 22/34 | 3 | |||
| 8Walid Bouabdelli Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 25/34 | 3 | |||
| 2Heliohdino Tavares Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/22 | 4 | |||
| 7Zakaria Fdaouch Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 16/25 | 1 | |||
| 20Brandon Bokangu Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 18/21 | 1 | |||
| 29Noam Jacquet (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 19Thierno Balde (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 45Chafik El Hansar (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 70Nordine Kandil (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 9/12 | 0 |
Montpellier
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Julien Laporte Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 51/64 | 1 | |||
| 17Theo Sainte Luce Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 30/39 | 4 | 🟨 | ||
| 31Simon Ngapandouetnbu Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 44/52 | 0 | |||
| 44Theo Chennahi Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 4 | |||
| 29Enzo Tchato Mbiayi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 27/30 | 4 | |||
| 9Lacine Megnan-Pave Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 5/9 | 0 | 🟨 | |
| 27Daylam Meddah Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 2 | 🟨 | ||
| 18Nicolas Pays Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 15/18 | 1 | |||
| 6Yael Mouanga Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 2 | 🟨 | ||
| 19Nordan Mukiele Tiền đạo | 6 | 2/1 | 16/20 | 2 | |||
| 40Noah Vidal-Cartoux Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 7Yanis Issoufou (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 3/5 | 0 | ||
| 90Gregory Ayem (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 3 | 🟨 | ||
| 23Daryll Benlahlou (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Hichem Abderrebi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nancy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1974 |
| Marcel Picot Stade | Sân nhà | Stade de la Mosson |
| 20087 | Sức chứa | 32950 |
| Pablo Correa | HLV | Zoumana Camara |
| Nancy | Khu vực | Montpellier |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.22 | 2.21 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.41 | 3.22 | 2.21 | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.93 | 0.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.49 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.29 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.49 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.45 | 2.37 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.17 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.26 | 2.21 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.61 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.17 | 2.47 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.08 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.43 ↑ | 1.19 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.68 | 2.98 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.96 ↓ | 2.36 | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.35 | 2.22 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.25 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nancy | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Montpellier | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).