Kết quả bóng đá trận Nancy vs Montpellier, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Nancy
0 Kết thúc HT 0-0 1
Montpellier
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Marcel Picot Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

NancyMontpellier
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Azzedine Souifi
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (đánh đầu) — bị chặn
1'
5'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — bị cản phá
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân trái) — bị cản phá
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Enzo Tacafred (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Elydjah Mendy (chân trái) — bị chặn
20'
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Theo Sainte Luce (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) Post
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Lacine Megnan-Pave (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Nordan Mukiele (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Noah Vidal-Cartoux (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nehemiah Fernandez
35'
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Theo Chennahi (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Daylam Meddah
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pays (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — bị cản phá
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Theo Sainte Luce
63'
🔁 Thay người: vào Gregory Ayem, ra Daylam Meddah
63'
🔁 Thay người: vào Yanis Issoufou, ra Nordan Mukiele
🔁 Thay người: vào Chafik El Hansar, ra Mamadou Fofana
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Gregory Ayem
70'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
BÀN THẮNG - Yanis Issoufou 0-1, kiến tạo: Lacine Megnan-Pave
72'
🎯 Dứt điểm - Yanis Issoufou (chân trái) — vào lưới
76'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thierno Balde, ra Heliohdino Tavares
77'
🔁 Thay người: vào Noam Jacquet, ra Brandon Bokangu
77'
Phạt góc
80'
80'
🔁 Thay người: vào Daryll Benlahlou, ra Noah Vidal-Cartoux
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Nordine Kandil, ra Kouroufia Kebe
84'
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Chafik El Hansar (chân phải) — bị cản phá
86'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Lacine Megnan-Pave
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yael Mouanga
🟨 Thẻ vàng - Enzo Tacafred
90+2'
90+3'
🔁 Thay người: vào Hichem Abderrebi, ra Lacine Megnan-Pave
90+3'
🔁 Thay người: vào Naoufel El Hannach, ra Theo Sainte Luce
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Elydjah Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Nancy Phút Montpellier
Nehemiah Fernandez 35'
43' Daylam Meddah
HT 0-0
57' Theo Sainte Luce
63' ▲ Gregory Ayem ▼ Daylam Meddah
63' ▲ Yanis Issoufou ▼ Nordan Mukiele
▲ Chafik El Hansar ▼ Mamadou Fofana67'
68' Gregory Ayem
72' 0 - 1 Yanis Issoufou(Assists:Lacine Megnan-Pave) (Kiến tạo: Lacine Megnan-Pave)
▲ Thierno Balde ▼ Heliohdino Tavares77'
▲ Noam Jacquet ▼ Brandon Bokangu77'
80' ▲ Daryll Benlahlou ▼ Noah Vidal-Cartoux
▲ Nordine Kandil ▼ Kouroufia Kebe84'
90+2' Lacine Megnan-Pave
90+2' Yael Mouanga
Enzo Tacafred 90+2'
90+3' ▲ Hichem Abderrebi ▼ Lacine Megnan-Pave
90+3' ▲ Naoufel El Hannach ▼ Theo Sainte Luce
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 21 61
Bại 10 22
Ghi bàn 26 1925
Mất bàn 33 914
Điểm 27 1222

Chủ = Nancy · Khách = Montpellier

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nancy (9)Hiệp 1 / Cả trậnMontpellier (7)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
4 (44%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nancy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101112
Sân nhà100101016
Sân khách101000111
6 gần6150105--

Montpellier

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10101119
Sân khách11001032
6 gần64111711--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Nancy 4 (27%)Hòa 3 (20%)Montpellier 8 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D225/10/25Montpellier4-1 (1-1)Nancy9-1-0.52.25B
FRA LC31/10/19Montpellier3-2 (2-0)Nancy5-4-0.752.25B
FRA D112/02/17Nancy0-3 (0-2)Montpellier5-2+0.252.25B
FRA D127/11/16Montpellier0-0 (0-0)Nancy5-0-0.52.25H
FRA D117/02/13Montpellier1-0 (1-0)Nancy--1.252.5B
FRA D130/09/12Nancy0-2 (0-0)Montpellier-02.25B
FRA D118/03/12Nancy1-0 (0-0)Montpellier--0.52.25T
FRA D130/10/11Montpellier2-0 (0-0)Nancy--12.5B
FRA D130/01/11Nancy1-2 (1-1)Montpellier-+0.252B
FRA D112/09/10Montpellier1-2 (0-2)Nancy--0.52T
FRA D125/04/10Nancy0-0 (0-0)Montpellier-02.25H
FRA D120/12/09Montpellier0-2 (0-2)Nancy--0.52.25T
FRA D223/01/05Montpellier1-1 (1-1)Nancy--0.252.25H
FRA D221/08/04Nancy1-0 (0-0)Montpellier---T

Thành tích gần đây — Nancy

HHHHTHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy1-602.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Epinal0-0 (0-0)Nancy---H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF25/07/26Nancy5-0 (1-0)Haguenau5-0+1.52.75T
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---B
INT CF04/07/26Nancy8-0 (2-0)Mamer---T
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6-0.252.5T
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0-12.5H
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1-0.252.25H
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4-0.52.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6-0.252.25H
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25B
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3+0.252.25H
FRA D214/02/26Red Star FC 932-1 (1-0)Nancy8-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Montpellier

HTTBTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0+0.52.25H
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---T
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5+0.52.5T
INT CF22/07/26Montpellier3-4 (2-2)Cannes AS9-4+13B
INT CF17/07/26Montpellier5-2 (2-1)Le Puy Foot 43 Auvergne2-2+0.752.5T
INT CF11/07/26Montpellier3-2 (0-2)Aubagne8-3--T
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3-0.752.5H
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2+0.752.5B
FRA D225/04/26Amiens0-2 (0-1)Montpellier8-7+0.52.75T
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1+0.52.5T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3+0.52.25T
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25T
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Montpellier6-6+0.252.5B
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6+0.252.25T
FRA D208/02/26Saint Etienne1-0 (0-0)Montpellier3-6-0.752.5B
FRAC05/02/26Nice3-2 (0-1)Montpellier7-4-0.752.75B

Đội hình

NancyMontpellier
1Enzo Basilio2Heliohdino Tavares4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred6Kouroufia Kebe17Mamadou Fofana7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli9Ilyes Housni20Brandon Bokangu31Simon Ngapandouetnbu6Yael Mouanga15CJulien Laporte17Theo Sainte Luce29Enzo Tchato Mbiayi18Nicolas Pays19Nordan Mukiele27Daylam Meddah44Theo Chennahi9Lacine Megnan-Pave40Noah Vidal-Cartoux

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
107
82
Tấn công nguy hiểm
58
40
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
27
18
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
390
347
TL chuyền bóng thành công
76%
82%
Phạm lỗi
18
27
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
22
18
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
26
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.46
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B8
T8 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nancy (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montpellier (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nancy (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Montpellier (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
NancyMontpellier

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NancyMontpellier

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
13
Thắng 1
116
Hòa
15
Thua 1
40
Thua 2+
NancyMontpellier

Nancy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Elydjah Mendy
Hậu vệ
7.32/034/412
1Enzo Basilio
Thủ môn
7.10/019/280
9Ilyes Housni
Tiền đạo
7.10/026/344
4Nehemiah Fernandez
Hậu vệ
7.11/045/545🟨
6Kouroufia Kebe
Tiền vệ
6.91/021/261
44Enzo Tacafred
Hậu vệ
6.81/024/324🟨
17Mamadou Fofana
Tiền vệ
6.71/022/343
8Walid Bouabdelli
Tiền đạo
6.52/125/343
2Heliohdino Tavares
Hậu vệ
6.20/013/224
7Zakaria Fdaouch
Tiền đạo
6.12/116/251
20Brandon Bokangu
Tiền đạo
6.12/118/211
29Noam Jacquet (dự bị)
Trung phong
6.72/16/60
19Thierno Balde (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/80
45Chafik El Hansar (dự bị)
Tiền vệ
6.41/112/131
70Nordine Kandil (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/09/120

Montpellier

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Julien Laporte
Hậu vệ
7.90/051/641
17Theo Sainte Luce
Hậu vệ
7.81/030/394🟨
31Simon Ngapandouetnbu
Thủ môn
7.80/044/520
44Theo Chennahi
Tiền vệ
7.11/019/244
29Enzo Tchato Mbiayi
Hậu vệ
70/027/304
9Lacine Megnan-Pave
Tiền đạo
713/15/90🟨
27Daylam Meddah
Hậu vệ
6.90/021/252🟨
18Nicolas Pays
Tiền vệ
6.92/115/181
6Yael Mouanga
Hậu vệ
6.50/035/382🟨
19Nordan Mukiele
Tiền đạo
62/116/202
40Noah Vidal-Cartoux
Tiền vệ
5.91/08/120
7Yanis Issoufou (dự bị)
Tiền đạo
7.513/13/50
90Gregory Ayem (dự bị)
Tiền vệ
6.80/08/93🟨
23Daryll Benlahlou (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
32Hichem Abderrebi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nancy Thông tin Montpellier
1967 Thành lập 1974
Marcel Picot Stade Sân nhà Stade de la Mosson
20087 Sức chứa 32950
Pablo Correa HLV Zoumana Camara
Nancy Khu vực Montpellier
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.222.210.802.500.820.930.000.77
Live2.413.222.210.74 ↓2.250.88 ↑0.930.000.77
EasybetsSớm2.703.302.500.982.500.840.970.000.85
Live201.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓3.40 ↑1.500.08 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.633.302.500.912.500.920.980.000.85
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.10 ↑1.500.22 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.643.352.490.942.500.900.990.000.87
Live191.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓5.00 ↑1.500.12 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.703.202.500.852.500.850.900.000.80
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm3.003.152.290.882.500.79---
Live100.00 ↑13.60 ↑1.02 ↓7.60 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.643.352.490.942.500.900.990.000.87
Live151.00 ↑6.20 ↑1.07 ↓4.76 ↑1.500.12 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.583.452.370.892.500.910.990.000.83
Live36.00 ↑8.70 ↑1.05 ↓3.22 ↑1.500.17 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
SbobetSớm2.643.172.450.982.500.901.020.000.88
Live75.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓3.84 ↑1.500.16 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.803.262.210.902.500.940.90-0.250.96
Live52.00 ↑7.55 ↑1.08 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.603.202.370.832.500.85---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.103.252.200.902.500.850.84-0.250.90
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓19.61 ↑1.500.01 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.913.172.470.812.250.991.080.000.75
Live30.52 ↑5.43 ↑1.19 ↓4.27 ↑1.500.17 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm2.682.982.360.872.250.83---
Live2.70 ↑2.96 ↓2.360.79 ↓2.250.91 ↑---
BwinSớm2.653.402.450.822.500.87---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓0.98 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm3.163.352.220.902.500.851.250.000.60
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.45 ↑1.500.10 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.603.402.45------
Live2.603.402.45------
Bet 365Sớm2.753.302.500.902.500.900.980.000.83
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.703.252.450.912.500.830.50-0.501.40
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.05 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nancy0010
Montpellier0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).