Kết quả bóng đá trận Nancy vs USL Dunkerque, 01:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Nancy
2 Kết thúc HT 1-0 0
USL Dunkerque
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Marcel Picot Stade Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

NancyUSL Dunkerque
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Retail
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
10'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân trái) — bị chặn
19'
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Marco Decherf (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị cản phá
30'
🔁 Thay người: vào Khalil Ayari, ra Alex Daho
30'
🟥 Thẻ đỏ - Maxence Prevot
33'
🔁 Thay người: vào Moha, ra Marco Decherf
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Nehemiah Fernandez 1-0, kiến tạo: Ilyes Housni
45+4'
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (chân phải) — vào lưới
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Thena Massock, ra Jordan Morel
48'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — chệch khung thành
61'
⚽ BÀN THẮNG - Brandon Bokangu 2-0, kiến tạo: Zakaria Fdaouch
62'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (đánh đầu) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Nordine Kandil (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (đánh đầu) — bị cản phá
69'
73'
🔁 Thay người: vào Egor Prutsev, ra Souleymane Keita
73'
🔁 Thay người: vào Enzo Mayilla, ra Thomas Robinet
74'
🟨 Thẻ vàng - Adrien Lebeau
🔁 Thay người: vào Mamadou Fofana, ra Nordine Kandil
76'
🔁 Thay người: vào Adrian Dabasse, ra Brandon Bokangu
76'
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — bị chặn
77'
82'
🎯 Dứt điểm - Khalil Ayari (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noam Jacquet, ra Zakaria Fdaouch
84'
🔁 Thay người: vào Logan Ndenbe, ra Nehemiah Fernandez
84'
88'
🟨 Thẻ vàng - Opa Sangante
🎯 Dứt điểm - Enzo Tacafred (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Logan Ndenbe (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào El Hadary Raheriniaina, ra Ilyes Housni
90+2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Dabasse (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Nancy Phút USL Dunkerque
30' ⇄▲ Khalil Ayari ▼ Alex Daho
30' Maxence Prevot
30' Prevot M.
30' ⇄▲ Ayari K. ▼
33' ⇄▲ Moha ▼ Marco Decherf
33' ⇄▲ Moha ▼
Nehemiah Fernandez(Assists:Ilyes Housni) (Kiến tạo: Ilyes Housni) 1 - 0 ⚽45+4'
HT 1-0
46' ⇄▲ Thena Massock ▼ Jordan Morel
Brandon Bokangu(Assists:Zakaria Fdaouch) (Kiến tạo: Zakaria Fdaouch) 2 - 0 ⚽62'
73' ⇄▲ Egor Prutsev ▼ Souleymane Keita
73' ⇄▲ Enzo Mayilla ▼ Thomas Robinet
74' Adrien Lebeau
▲ Mamadou Fofana ▼ Nordine Kandil76' ⇄
▲ Adrian Dabasse ▼ Brandon Bokangu76' ⇄
▲ Noam Jacquet ▼ Zakaria Fdaouch84' ⇄
▲ Logan Ndenbe ▼ Nehemiah Fernandez84' ⇄
88' Opa Sangante
▲ El Hadary Raheriniaina ▼ Ilyes Housni90+2' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 00 33
Bại 22 45
Ghi bàn 62 1111
Mất bàn 77 1119
Điểm 33 129

Chủ = Nancy · Khách = USL Dunkerque

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nancy (14)Hiệp 1 / Cả trậnUSL Dunkerque (12)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (29%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (14%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Nancy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113175
Sân nhà21012138
Sân khách21101046
6 gần614144--

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411278410
Sân nhà21014337
Sân khách201135115
6 gần62221010--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Nancy 6 (75%)Hòa 1 (13%)USL Dunkerque 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D223/08/25USL Dunkerque1-3 (1-2)Nancy6-6-0.252.25T
FRA D304/02/23USL Dunkerque2-3 (0-1)Nancy7-4-0.52.25T
FRA D327/08/22Nancy1-2 (1-0)USL Dunkerque5-1+0.252.25B
FRA D220/02/22Nancy2-0 (1-0)USL Dunkerque4-4+0.252.25T
FRA D212/09/21USL Dunkerque0-0 (0-0)Nancy6-3-0.252H
FRA D214/02/21USL Dunkerque1-2 (1-0)Nancy4-202.25T
FRA D218/10/20Nancy2-1 (2-0)USL Dunkerque2-302T

Thành tích gần đây — Nancy

TBHHHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Pau FC0-1 (0-0)Nancy5-4-0.252.5T
FRA D215/08/26Nancy0-1 (0-0)Montpellier6-602.5B
FRA D209/08/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy1-602.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Epinal0-0 (0-0)Nancy---H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF25/07/26Nancy5-0 (1-0)Haguenau5-0+1.52.75T
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---B
INT CF04/07/26Nancy8-0 (2-0)Mamer---T
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6-0.252.5T
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0-12.5H
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1-0.252.25H
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4-0.52.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6-0.252.25H
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25B
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H

Thành tích gần đây — USL Dunkerque

BHTHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Montpellier5-702.5B
FRA D215/08/26Reims3-3 (1-1)USL Dunkerque2-9-0.752.5H
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2+0.52.5T
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---B
INT CF22/07/26USL Dunkerque2-1 (2-0)Samsunspor7-4-0.52.5T
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2-0.252.5T
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3+0.252.75B
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5B
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0+0.252.5B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25T
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2+0.52.25B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2-0.752.75B
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0+0.52.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3-0.52.5B
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4-0.252.25H
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5B
FRA D221/02/26USL Dunkerque1-1 (1-1)Bastia3-5+0.52H
FRA D214/02/26Amiens1-4 (0-1)USL Dunkerque5-4+0.52.5T

Đội hình

NancyUSL Dunkerque
1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred77Yannis Nahounou6Kouroufia Kebe7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli70Nordine Kandil9Ilyes Housni20Brandon Bokangu16Maxence Prevot4Bram Lagae24Lenny Vallier26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel29Marco Decherf10Adrien Lebeau19Souleymane Keita93Alex Daho9Thomas Robinet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
114
87
Tấn công nguy hiểm
52
27
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
528
368
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
24
24
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
25
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
0.47
Cơ hội rõ rệt
8
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nancy (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
USL Dunkerque (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nancy (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

USL Dunkerque (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
15
B.thắng H2
NancyUSL Dunkerque

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NancyUSL Dunkerque

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
21
Thắng 1
105
Hòa
16
Thua 1
44
Thua 2+
NancyUSL Dunkerque

Nancy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Nehemiah Fernandez
Hậu vệ
9.112/142/506
9Ilyes Housni
Tiền đạo
910/040/450
20Brandon Bokangu
Tiền đạo
815/214/191
8Walid Bouabdelli
Tiền đạo
7.93/062/685
77Yannis Nahounou
Hậu vệ
7.80/058/603
6Kouroufia Kebe
Tiền vệ
7.82/038/412
21Elydjah Mendy
Hậu vệ
7.70/044/462
44Enzo Tacafred
Hậu vệ
7.61/047/571
1Enzo Basilio
Thủ môn
7.50/011/170
70Nordine Kandil
Tiền đạo cánh trái
7.41/039/521
7Zakaria Fdaouch
Tiền đạo
7.412/141/481
10Adrian Dabasse (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/70
17Mamadou Fofana (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/60
22Logan Ndenbe (dự bị)
Hậu vệ
-1/07/70
12El Hadary Raheriniaina (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20
29Noam Jacquet (dự bị)
Trung phong
-0/03/31

USL Dunkerque

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
93Alex Daho
Tiền đạo
6.80/016/191
26Opa Sangante
Hậu vệ
6.40/044/593🟨
27Allan Linguet
Hậu vệ
6.40/030/373
10Adrien Lebeau
Tiền đạo
6.42/027/340🟨
4Bram Lagae
Hậu vệ
6.40/054/612
29Marco Decherf
Tiền vệ
6.41/16/80
24Lenny Vallier
Hậu vệ
6.20/026/354
6Jordan Morel
Tiền vệ
6.22/017/181
9Thomas Robinet
Tiền đạo
61/17/91
19Souleymane Keita
Tiền vệ
5.80/012/171
16Maxence Prevot
Thủ môn
4.60/013/130🟥
18Thena Massock (dự bị)
Tiền vệ
6.71/012/154
7Khalil Ayari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/72
94Enzo Mayilla (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/21
11Egor Prutsev (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20
73Moha (dự bị)
Thủ môn
5.90/021/320

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nancy Thông tin USL Dunkerque
1967 Thành lập
Marcel Picot Stade Sân nhà
20087 Sức chứa 0
Pablo Correa HLV Albert Sánchez
Nancy Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.132.380.722.500.900.810.000.89
Live2.20 ↓3.132.48 ↑0.722.500.900.66 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm2.603.502.700.952.750.830.870.000.92
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.60 ↑2.500.07 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm2.453.302.700.882.500.950.820.001.02
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm2.543.302.610.862.500.980.900.000.96
Live1.06 ↓7.10 ↑77.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.553.102.650.752.500.950.800.000.90
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.503.352.550.832.500.84---
Live1.06 ↓9.22 ↑77.57 ↑3.79 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.543.302.610.862.500.980.900.000.96
Live1.06 ↓7.20 ↑80.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
CrownSớm2.453.352.540.812.500.990.870.000.95
Live1.05 ↓9.10 ↑29.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm2.403.152.580.882.500.980.870.001.01
Live1.06 ↓7.30 ↑48.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm2.573.632.621.012.750.830.900.000.96
Live1.07 ↓8.30 ↑44.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.23 ↓0.002.85 ↑
LadbrokesSớm2.453.202.500.752.500.95---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.553.202.600.872.500.870.850.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.73 ↑2.500.02 ↓15.71 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.643.152.710.782.251.020.880.000.93
Live1.11 ↓8.04 ↑30.22 ↑4.16 ↑2.500.17 ↓0.21 ↓0.003.44 ↑
HK Jockey ClubSớm2.373.102.580.912.500.79---
Live2.373.102.57 ↓0.86 ↓2.500.84 ↑---
BwinSớm2.553.302.600.752.500.93---
Live1.01 ↓61.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.603.302.650.882.500.880.850.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓0.26 ↓0.002.84 ↑
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.40 ↓3.40 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.303.002.801.032.500.781.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm2.503.202.630.852.500.850.850.000.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.96 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.