Kết quả bóng đá trận Nancy vs USL Dunkerque, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Nancy 2 Kết thúc HT 1-0 0
USL Dunkerque
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Marcel Picot Stade Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Nancy
USL Dunkerque
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Retail
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Jordan Morel (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân trái) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Marco Decherf (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Thomas Robinet (chân phải) — bị cản phá
30'
🔁 Thay người: vào Khalil Ayari, ra Alex Daho
30'
🟥 Thẻ đỏ - Maxence Prevot
33'
🔁 Thay người: vào Moha, ra Marco Decherf
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nehemiah Fernandez 1-0, kiến tạo: Ilyes Housni
🎯 Dứt điểm - Nehemiah Fernandez (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Thena Massock, ra Jordan Morel
48'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Adrien Lebeau (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brandon Bokangu 2-0, kiến tạo: Zakaria Fdaouch
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nordine Kandil (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Egor Prutsev, ra Souleymane Keita
73'
🔁 Thay người: vào Enzo Mayilla, ra Thomas Robinet
74'
🟨 Thẻ vàng - Adrien Lebeau
🔁 Thay người: vào Mamadou Fofana, ra Nordine Kandil
🔁 Thay người: vào Adrian Dabasse, ra Brandon Bokangu
🎯 Dứt điểm - Kouroufia Kebe (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Khalil Ayari (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Thena Massock (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noam Jacquet, ra Zakaria Fdaouch
🔁 Thay người: vào Logan Ndenbe, ra Nehemiah Fernandez
88'
🟨 Thẻ vàng - Opa Sangante
🎯 Dứt điểm - Enzo Tacafred (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Walid Bouabdelli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Logan Ndenbe (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào El Hadary Raheriniaina, ra Ilyes Housni
🎯 Dứt điểm - Adrian Dabasse (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Nancy | Phút | |
| 30' ⇄ | ▲ Khalil Ayari ▼ Alex Daho | |
| 30' | Maxence Prevot | |
| 30' | Prevot M. | |
| 30' ⇄ | ▲ Ayari K. ▼ | |
| 33' ⇄ | ▲ Moha ▼ Marco Decherf | |
| 33' ⇄ | ▲ Moha ▼ | |
| Nehemiah Fernandez(Assists:Ilyes Housni) (Kiến tạo: Ilyes Housni) 1 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Thena Massock ▼ Jordan Morel | |
| Brandon Bokangu(Assists:Zakaria Fdaouch) (Kiến tạo: Zakaria Fdaouch) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 73' ⇄ | ▲ Egor Prutsev ▼ Souleymane Keita | |
| 73' ⇄ | ▲ Enzo Mayilla ▼ Thomas Robinet | |
| 74' | Adrien Lebeau | |
| ▲ Mamadou Fofana ▼ Nordine Kandil | 76' ⇄ | |
| ▲ Adrian Dabasse ▼ Brandon Bokangu | 76' ⇄ | |
| ▲ Noam Jacquet ▼ Zakaria Fdaouch | 84' ⇄ | |
| ▲ Logan Ndenbe ▼ Nehemiah Fernandez | 84' ⇄ | |
| 88' | Opa Sangante | |
| ▲ El Hadary Raheriniaina ▼ Ilyes Housni | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 11 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Nancy · Khách = USL Dunkerque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nancy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Nancy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Nancy 6 (75%)Hòa 1 (13%)USL Dunkerque 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | USL Dunkerque | 1-3 (1-2) | Nancy | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/23 | USL Dunkerque | 2-3 (0-1) | Nancy | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/08/22 | Nancy | 1-2 (1-0) | USL Dunkerque | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/22 | Nancy | 2-0 (1-0) | USL Dunkerque | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/09/21 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/21 | USL Dunkerque | 1-2 (1-0) | Nancy | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/20 | Nancy | 2-1 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Nancy
TBHHHHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Nancy | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Epinal | 0-0 (0-0) | Nancy | - | - | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | B |
| 04/07/26 | Nancy | 8-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — USL Dunkerque
BHTHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Reims | 3-3 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | B |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-2) | Valenciennes | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.5 | 2 | H |
| 14/02/26 | Amiens | 1-4 (0-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Nancy
USL Dunkerque
1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred77Yannis Nahounou6Kouroufia Kebe7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli70Nordine Kandil9Ilyes Housni20Brandon Bokangu16Maxence Prevot4Bram Lagae24Lenny Vallier26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel29Marco Decherf10Adrien Lebeau19Souleymane Keita93Alex Daho9Thomas Robinet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Enzo Basilio7.5
- 4Nehemiah Fernandez⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 84'9.1
- 6Kouroufia Kebe7.8
- 7Zakaria Fdaouch🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 84'7.4
- 8Walid Bouabdelli C7.9
- 9Ilyes Housni🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 90+2'9
- 20Brandon Bokangu⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 76'8
- 21Elydjah Mendy7.7
- 44Enzo Tacafred7.6
- 70Nordine Kandil▼ Rời sân 76'7.4
- 77Yannis Nahounou7.8
Khách · 4231
- 4Bram Lagae6.4
- 6Jordan Morel▼ Rời sân 46'6.2
- 9Thomas Robinet▼ Rời sân 73'6
- 10Adrien Lebeau🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 16Maxence Prevot🟥 Thẻ đỏ 30' · 🟥 Thẻ đỏ 30'4.6
- 19Souleymane Keita▼ Rời sân 73'5.8
- 24Lenny Vallier6.2
- 26Opa Sangante C🟨 Thẻ vàng 88'6.4
- 27Allan Linguet6.4
- 29Marco Decherf▼ Rời sân 33'6.4
- 93Alex Daho▼ Rời sân 30'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
188
Sút cầu môn
42
Tấn công
11487
Tấn công nguy hiểm
5227
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
528368
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
2424
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2538
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.47
Cơ hội rõ rệt
80
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nancy (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
USL Dunkerque (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nancy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
USL Dunkerque (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nancy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Nehemiah Fernandez Hậu vệ | 9.1 | 1 | 2/1 | 42/50 | 6 | ||
| 9Ilyes Housni Tiền đạo | 9 | 1 | 0/0 | 40/45 | 0 | ||
| 20Brandon Bokangu Tiền đạo | 8 | 1 | 5/2 | 14/19 | 1 | ||
| 8Walid Bouabdelli Tiền đạo | 7.9 | 3/0 | 62/68 | 5 | |||
| 77Yannis Nahounou Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 58/60 | 3 | |||
| 6Kouroufia Kebe Tiền vệ | 7.8 | 2/0 | 38/41 | 2 | |||
| 21Elydjah Mendy Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 44Enzo Tacafred Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 47/57 | 1 | |||
| 1Enzo Basilio Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 70Nordine Kandil Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 39/52 | 1 | |||
| 7Zakaria Fdaouch Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 41/48 | 1 | ||
| 10Adrian Dabasse (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 17Mamadou Fofana (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 22Logan Ndenbe (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 12El Hadary Raheriniaina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Noam Jacquet (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
USL Dunkerque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Alex Daho Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 26Opa Sangante Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 44/59 | 3 | 🟨 | ||
| 27Allan Linguet Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 10Adrien Lebeau Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 27/34 | 0 | 🟨 | ||
| 4Bram Lagae Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 29Marco Decherf Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 24Lenny Vallier Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/35 | 4 | |||
| 6Jordan Morel Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 17/18 | 1 | |||
| 9Thomas Robinet Tiền đạo | 6 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 19Souleymane Keita Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 16Maxence Prevot Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | 🟥 | ||
| 18Thena Massock (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 4 | |||
| 7Khalil Ayari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/7 | 2 | |||
| 94Enzo Mayilla (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 11Egor Prutsev (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 73Moha (dự bị) Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 21/32 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nancy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Marcel Picot Stade | Sân nhà | |
| 20087 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Correa | HLV | Albert Sánchez |
| Nancy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.13 | 2.38 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.13 | 2.48 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 77.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.22 ↑ | 77.57 ↑ | 3.79 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.30 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.54 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.63 | 2.62 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.30 ↑ | 44.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.15 | 2.71 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.04 ↑ | 30.22 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.58 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.10 | 2.57 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.65 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.