Kết quả bóng đá trận Nangkiew Irat vs Mylliem SC, 17:10 ngày 31/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 31/08/2026
Nangkiew Irat 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mylliem SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Nangkiew Irat | Phút | |
| Ronaldkydon Lyngdoh Nonglait 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Nangkiew Irat · Khách = Mylliem SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nangkiew Irat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nangkiew Irat 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mylliem SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Mylliem SC | 1-0 (1-0) | Nangkiew Irat | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Nangkiew Irat
TBTBBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Laitkor SC | 0-2 (0-0) | Nangkiew Irat | - | - | T |
| 19/05/26 | Nangkiew Irat | 1-6 (1-2) | Langsning SC | - | - | B |
| 27/04/26 | Nangkiew Irat | 5-0 (1-0) | Mawlum Tyrsad SC | - | - | T |
| 31/10/25 | Nangkiew Irat | 0-3 (0-1) | Rangdajied United | - | - | B |
| 11/10/25 | Mylliem SC | 1-0 (1-0) | Nangkiew Irat | -1.25 | 3.75 | B |
| 07/10/25 | Nangkiew Irat | 0-5 (0-1) | Langsning SC | - | - | B |
| 29/09/25 | Malki SC | 0-5 (0-1) | Nangkiew Irat | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/09/25 | Nangkiew Irat | 1-3 (1-2) | Laitkor SC | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/09/25 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Nangkiew Irat | -0.5 | 3 | H |
| 28/08/25 | Nangkiew Irat | 5-1 (2-1) | Sawmer SC | - | - | T |
| 21/08/25 | Mawlai SC | 0-2 (0-1) | Nangkiew Irat | -1 | 3.75 | T |
| 07/03/25 | Laitkor SC | 3-3 (0-3) | Nangkiew Irat | -0.25 | 3.5 | H |
| 27/02/25 | Nongrim Hills | 0-4 (0-0) | Nangkiew Irat | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/02/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-0 (0-0) | Nangkiew Irat | -2.75 | 3.75 | B |
| 11/02/25 | Mawlai SC | 6-0 (1-0) | Nangkiew Irat | -1.25 | 3 | B |
| 31/01/25 | Nangkiew Irat | 1-1 (1-0) | Sawmer SC | - | - | H |
| 25/01/25 | Nangkiew Irat | 1-1 (0-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 22/01/25 | Nangkiew Irat | 0-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | H |
| 07/01/25 | Nangkiew Irat | 0-0 (0-0) | Rangdajied United | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/12/24 | Nangkiew Irat | 2-5 (1-3) | Nongrim Hills | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Mylliem SC
BBBBTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Mylliem SC | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | B |
| 05/08/26 | Mylliem SC | 1-3 (1-0) | Laitkor SC | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/12/25 | Umlyngka | 1-0 (0-0) | Mylliem SC | - | - | B |
| 16/10/25 | Mylliem SC | 1-4 (0-0) | Rangdajied United | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Mylliem SC | 1-0 (1-0) | Nangkiew Irat | +1.25 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Mylliem SC | 4-1 (1-1) | Nongrim Hills | - | - | T |
| 26/09/25 | Sawmer SC | 3-0 (1-0) | Mylliem SC | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/09/25 | Mylliem SC | 5-1 (2-0) | Mawryngkneng Cultural | - | - | T |
| 16/09/25 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Sohryngkham | - | - | T |
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | -1 | 3.25 | B |
| 10/09/25 | Mawpat SC | 0-2 (0-1) | Mylliem SC | - | - | T |
| 09/09/25 | Mylliem SC | 1-1 (1-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 06/09/25 | Mylliem SC | 4-0 (0-0) | Umpling SC | - | - | T |
| 03/09/25 | Mylliem SC | 3-0 (0-0) | Malki SC | 0 | 3.25 | T |
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | T |
| 27/08/25 | Jongksha SC | 1-2 (1-2) | Mylliem SC | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
| 26/11/24 | Pohkseh SC | 0-3 (0-1) | Mylliem SC | - | - | T |
| 22/11/24 | Mawtawar SC | 0-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | T |
| 19/11/24 | Mylliem SC | 2-0 (1-0) | Nongkseh SCC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
67
Sút cầu môn
20
Tấn công
147143
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nangkiew Irat (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Mylliem SC (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mylliem SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nangkiew Irat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.20 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 62.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.34 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.39 ↑ | 4.58 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.86 | 3.51 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.05 | 3.95 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.35 ↑ | 2.78 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.45 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.33 | 2.46 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.49 | 3.67 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.77 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.80 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.66 | 4.03 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.77 ↑ | 4.40 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 37.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.30 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nangkiew Irat | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mylliem SC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).