Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Guangxi Hengchen, 18:30 ngày 29/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/08/2026
Nanjing City 0 Kết thúc HT 0-1 2
Guangxi Hengchen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Wutaishan Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Nanjing City | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Rati Ardazishvili(Assists:Loic Lapoussin) (Kiến tạo: Loic Lapoussin) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Ardazishvili R. (Kiến tạo: Loic Lapoussin) | |
| ▲ Yang He ▼ Jerome Ngom Mbekeli | 36' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Weli Qurban ▼ Yuhao Zhou | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhu Qiwen ▼ Hu Rentian | 46' ⇄ | |
| ▲ Di Zhaoyu ▼ Bruno Henrique Baio da Cunha | 65' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Ming Dai(Assists:Loic Lapoussin) (Kiến tạo: Loic Lapoussin) | |
| 69' ⇄ | ▲ Tianle Ji ▼ Rati Ardazishvili | |
| ▲ Ma Fuyu ▼ Jinghang Hu | 75' ⇄ | |
| 84' | Wei Chaolun | |
| 87' ⇄ | ▲ Siqi Li ▼ Ming Dai | |
| 87' ⇄ | ▲ Lobsang Khedrup ▼ Dongtao Chen | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Xinlong Ji ▼ Loic Lapoussin | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Subi Ablimit ▼ Wei Chaolun | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Nanjing City · Khách = Guangxi Hengchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 24 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 21 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nanjing City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guangxi Hengchen 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nanjing City
BHHHBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | ShenZhen Juniors | 3-1 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Nanjing City | 1-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen
HTBTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-0) | Suzhou Dongwu | +1 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-4 (1-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Nanjing City
Guangxi Hengchen
26Yang Chao2Wang Xijie15Shewketjan Tayir18CDong Honglin20Liu Le6Yuhao Zhou10Jerome Ngom Mbekeli11Hu Rentian22Meng Zhen23Jinghang Hu25Bruno Henrique Baio da Cunha41Liang Kun3CXiucheng Yuan5Luan Haodong6Guanjian Chen25Kangkang Ren18Wei Chaolun21Ming Dai7Dongtao Chen10Rati Ardazishvili11Loic Lapoussin36Noel Mbo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Wang Xijie
- 6Yuhao Zhou▼ Rời sân 46'
- 10Jerome Ngom Mbekeli▼ Rời sân 36'
- 11Hu Rentian▼ Rời sân 46'
- 15Shewketjan Tayir
- 18Dong Honglin C
- 20Liu Le
- 22Meng Zhen
- 23Jinghang Hu▼ Rời sân 75'
- 25Bruno Henrique Baio da Cunha▼ Rời sân 65'
- 26Yang Chao
Khách · 4231
- 3Xiucheng Yuan C
- 5Luan Haodong
- 6Guanjian Chen
- 7Dongtao Chen▼ Rời sân 87'
- 10Rati Ardazishvili⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 69'
- 11Loic Lapoussin🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 90+3'
- 18Wei Chaolun🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 90+3'
- 21Ming Dai⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 87'
- 25Kangkang Ren
- 36Noel Mbo
- 41Liang Kun
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
410
Tấn công
90103
Tấn công nguy hiểm
4661
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
209
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
353481
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
920
Việt vị
21
Cứu thua
84
Tắc bóng
102
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.29
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing City (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Guangxi Hengchen (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nanjing City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Guangxi Hengchen (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nanjing City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wutaishan Stadium | Sân nhà | Guigang sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Xiaofeng | HLV | Junwei Liu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.98 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.20 | 1.97 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 2.99 | 2.09 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.16 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.26 | 3.39 | 2.02 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.17 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.49 | 3.15 | 2.02 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 27.12 ↑ | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.30 | 2.17 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing City | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Guangxi Hengchen | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).