Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Nantong Zhiyun, 18:30 ngày 08/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Nanjing City 1 Kết thúc HT 1-1 1
Nantong Zhiyun
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Wutaishan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Nanjing City | Phút | |
| Dong Honglin | 39' | |
| 44' | Hu Mingfei | |
| Bruno Henrique Baio da Cunha | 44' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Yuanji Dai) (Kiến tạo: Yuanji Dai) | |
| Dong Honglin 1 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Aldo Kalulu Kyatengwa | |
| ▲ Di Zhaoyu ▼ Yang Dejiang | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Wu Xingyu ▼ Hu Mingfei | |
| 68' ⇄ | ▲ Shen Chao ▼ Yuanji Dai | |
| 68' ⇄ | ▲ Ling Jie ▼ Ruan Yang | |
| ▲ Zhao Chengle ▼ Bruno Henrique Baio da Cunha | 78' ⇄ | |
| ▲ Fu Shang ▼ Liu Le | 83' ⇄ | |
| ▲ Jinghang Hu ▼ Zhu Qiwen | 83' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Ye Daochi ▼ Aldo Kalulu Kyatengwa | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Zanhar Beshathan ▼ Hui Xu | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Nanjing City · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Nanjing City 2 (29%)Hòa 3 (43%)Nantong Zhiyun 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/25 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/11/22 | Nanjing City | 2-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 31/10/22 | Nantong Zhiyun | 0-0 (0-0) | Nanjing City | -1.5 | 2.75 | H |
| 21/05/21 | Nantong Zhiyun | 3-1 (0-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/21 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Nanjing City
HBBBTBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
THTHBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Nanjing City
Nantong Zhiyun
26Yang Chao2Wang Xijie15Shewketjan Tayir20Liu Le22Meng Zhen18Dong Honglin8Yang Dejiang14Weli Qurban16CYang He31Zhu Qiwen25Bruno Henrique Baio da Cunha25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli2Hui Xu26Deng Yubiao28An Yifei36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Wang Xijie
- 8Yang Dejiang▼ Rời sân 65'
- 14Weli Qurban
- 15Shewketjan Tayir
- 16Yang He C
- 18Dong Honglin⚽ Ghi bàn 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 20Liu Le▼ Rời sân 83'
- 22Meng Zhen
- 25Bruno Henrique Baio da Cunha🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 78'
- 26Yang Chao
- 31Zhu Qiwen▼ Rời sân 83'
Khách · 343
- 2Hui Xu▼ Rời sân 90+3'
- 4Luo Xin
- 6Hu Mingfei C🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 68'
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 90+3'
- 11Ruan Yang▼ Rời sân 68'
- 14Efmamjjasond Gonzalez⚽ Ghi bàn 45'
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli
- 25Guanxi Li
- 26Deng Yubiao
- 28An Yifei
- 36Yuanji Dai🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
920
Sút cầu môn
25
Tấn công
76117
Tấn công nguy hiểm
30100
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
23%77%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Chuyền bóng
160519
TL chuyền bóng thành công
59%88%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1623
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
07
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.85
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing City (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Nantong Zhiyun (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nanjing City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Nantong Zhiyun (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nanjing City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wutaishan Stadium | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Xiaofeng | HLV | Yoshiyuki Shinoda |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 2.92 | 1.98 | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 1.02 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | 1.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 1.00 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.97 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.00 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.82 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.26 ↑ | 1.20 ↓ | 5.79 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.86 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 2.99 | 2.03 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 2.85 | 1.98 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.06 | 2.13 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 2.91 | 2.31 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.76 ↑ | 1.18 ↓ | 6.81 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.05 | 2.32 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.08 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.60 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing City | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Nantong Zhiyun | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).