Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 18/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/10/2026
Nanjing City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shijiazhuang Kungfu
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Wutaishan Stadium Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Nanjing City | Phút | |
| Hu Rentian | 26' | |
| Wong W. | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 18 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 23 |
Chủ = Nanjing City · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
37
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
17998
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
34
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
63
Chuyền dài
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing City (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (29 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nanjing City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wutaishan Stadium | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Xiaofeng | HLV | Hui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 2.97 | 3.21 | 1.06 | 2.50 | 0.56 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.83 ↓ | 2.73 ↓ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.71 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 127.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.06 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.80 ↓ | 3.15 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.30 ↑ | 2.12 ↓ | 2.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.12 | 3.93 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 44.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.18 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shijiazhuang Kungfu | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).