Kết quả bóng đá trận Nanjing Team vs Yangzhou Team, 18:40 ngày 15/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 15/08/2026
Nanjing Team 0 Kết thúc HT 0-0 1
Yangzhou Team
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Nanjing Team | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Nanjing Team · Khách = Yangzhou Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | - | - |
Yangzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nanjing Team 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yangzhou Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nanjing Team
THBTHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yancheng Team | 0-2 (0-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 25/07/26 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 04/07/26 | Xuzhou Team | 1-0 (1-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 09/05/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 02/05/26 | Nanjing Team | 2-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 29/11/25 | Suzhou Team | 0-1 (0-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 18/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Taizhou Team | 3-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Zhenjiang Team | 1-2 (1-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nanjing Team | 3-2 (1-2) | Yancheng Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 21/06/25 | Changzhou Team | 0-4 (0-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yangzhou Team
HHTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Yangzhou Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 18/07/26 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Taizhou Team | 3-1 (2-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | B |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/08/25 | Xuzhou Team | 2-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | B |
| 05/07/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 29/06/25 | Suzhou Team | 3-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Yangzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Changzhou Team | 0-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 10/05/25 | Zhenjiang Team | 3-2 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
74
Sút cầu môn
52
Tấn công
4435
Tấn công nguy hiểm
2011
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing Team (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Yangzhou Team (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nanjing Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yin Youyou | HLV | Zhu Gufeng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.54 | 1.47 | 2.50 | 0.45 | 0.44 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.98 | 3.10 | 3.54 | 1.47 | 2.50 | 0.45 | 0.44 | 0.00 | 1.52 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.