Kết quả bóng đá trận Nankatsu SC vs Toho Titanium, 15:30 ngày 23/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 15:30 ngày 23/08/2026
Nankatsu SC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Toho Titanium
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nankatsu SC | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ||
| HT 0-1 | ||
| Shinnosuke Kinoshita 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 25 |
Chủ = Nankatsu SC · Khách = Toho Titanium
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nankatsu SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
54
Tấn công
6386
Tấn công nguy hiểm
3046
Sút ngoài cầu môn
127
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
23
Quả ném biên
2327
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nankatsu SC (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Toho Titanium (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nankatsu SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 2.82 | 2.29 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.10 | 2.22 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.20 | 2.22 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.17 | 2.26 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.95 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.08 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.68 ↓ | 2.30 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.34 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.16 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.